-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
5.91 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng94 (47)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.91%
- Rê bóng-
- Tắc bóng3 (1.5)
- Chắn bóng4 (2)
- Giải vây10 (5)
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công6 (3)
- Phạm lỗi4 (2)
-
15(8) GS/GP
-
52.27 MPG
-
6.5 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng8 (0.53)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.2)
- Bị phạm lỗi2 (0.13)
- Việt vị-
- Chuyền bóng328 (21.87)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.07)
- Chuyền dài chuẩn sắc14 (0.93)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.01%
- Rê bóng-
- Tắc bóng9 (0.6)
- Chắn bóng12 (0.8)
- Giải vây36 (2.4)
- Đánh đầu1 (0.07)
- Cản bóng12 (0.8)
- Đánh đầu thành công36 (2.4)
- Phạm lỗi12 (0.8)
-
20(16) GS/GP
-
71.6 MPG
-
6.47 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng10 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.2)
- Bị phạm lỗi5 (0.25)
- Việt vị1 (0.05)
- Chuyền bóng841 (42.05)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.15)
- Chuyền dài chuẩn sắc30 (1.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.63%
- Rê bóng4 (0.2)
- Tắc bóng26 (1.3)
- Chắn bóng18 (0.9)
- Giải vây77 (3.85)
- Đánh đầu1 (0.05)
- Cản bóng12 (0.6)
- Đánh đầu thành công30 (1.5)
- Phạm lỗi27 (1.35)
-
26(23) GS/GP
-
74.19 MPG
-
6.64 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/8 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.15)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.12)
- Bị phạm lỗi9 (0.35)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1220 (46.92)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.04)
- Chuyền dài chuẩn sắc53 (2.04)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.23%
- Rê bóng2 (0.08)
- Tắc bóng30 (1.15)
- Chắn bóng33 (1.27)
- Giải vây81 (3.12)
- Đánh đầu4 (0.15)
- Cản bóng12 (0.46)
- Đánh đầu thành công51 (1.96)
- Phạm lỗi24 (0.92)
-
26(23) GS/GP
-
77.23 MPG
-
6.62 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng13 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.15)
- Bị phạm lỗi5 (0.19)
- Việt vị2 (0.08)
- Chuyền bóng1168 (44.92)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.12)
- Chuyền dài chuẩn sắc63 (2.42)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.87%
- Rê bóng2 (0.08)
- Tắc bóng30 (1.15)
- Chắn bóng42 (1.62)
- Giải vây92 (3.54)
- Đánh đầu3 (0.12)
- Cản bóng8 (0.31)
- Đánh đầu thành công62 (2.38)
- Phạm lỗi22 (0.85)
-
24(23) GS/GP
-
86.75 MPG
-
6.74 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng18 (0.75)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.21)
- Bị phạm lỗi9 (0.38)
- Việt vị2 (0.08)
- Chuyền bóng914 (38.08)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.04)
- Chuyền dài chuẩn sắc97 (4.04)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.84%
- Rê bóng4 (0.17)
- Tắc bóng30 (1.25)
- Chắn bóng39 (1.63)
- Giải vây101 (4.21)
- Đánh đầu-
- Cản bóng27 (1.13)
- Đánh đầu thành công64 (2.67)
- Phạm lỗi24 (1)
-
28(28) GS/GP
-
87.46 MPG
-
6.67 Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/5 Thẻ phạt
- Sút bóng18 (0.64)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.25)
- Bị phạm lỗi8 (0.29)
- Việt vị2 (0.07)
- Chuyền bóng1237 (44.18)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.21)
- Chuyền dài chuẩn sắc115 (4.11)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.08%
- Rê bóng10 (0.36)
- Tắc bóng39 (1.39)
- Chắn bóng40 (1.43)
- Giải vây89 (3.18)
- Đánh đầu5 (0.18)
- Cản bóng12 (0.43)
- Đánh đầu thành công72 (2.57)
- Phạm lỗi41 (1.46)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
7.3 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng38 (38)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công92.11%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây13 (13)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6.1 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng51 (51)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.24%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây4 (4)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
12(5) GS/GP
-
36.08 MPG
-
6.34 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.08)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị1 (0.08)
- Chuyền bóng146 (12.17)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc11 (0.92)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.88%
- Rê bóng1 (0.08)
- Tắc bóng8 (0.67)
- Chắn bóng5 (0.42)
- Giải vây30 (2.5)
- Đánh đầu1 (0.08)
- Cản bóng6 (0.5)
- Đánh đầu thành công11 (0.92)
- Phạm lỗi7 (0.58)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(3) GS/GP
-
62.75 MPG
-
6.53 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.25)
- Bị phạm lỗi1 (0.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng63 (15.75)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.19%
- Rê bóng-
- Tắc bóng3 (0.75)
- Chắn bóng3 (0.75)
- Giải vây15 (3.75)
- Đánh đầu-
- Cản bóng2 (0.5)
- Đánh đầu thành công6 (1.5)
- Phạm lỗi2 (0.5)
-
1(0) GS/GP
-
5 MPG
-
6.08 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng7 (7)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.71%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(2) GS/GP
-
68 MPG
-
6.34 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng90 (30)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.56%
- Rê bóng-
- Tắc bóng3 (1)
- Chắn bóng2 (0.67)
- Giải vây9 (3)
- Đánh đầu-
- Cản bóng3 (1)
- Đánh đầu thành công6 (2)
- Phạm lỗi3 (1)
-
2(2) GS/GP
-
68 MPG
-
6.46 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng76 (38)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.89%
- Rê bóng1 (0.5)
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây3 (1.5)
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (2)
- Phạm lỗi2 (1)
-
2(1) GS/GP
-
51.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(4) GS/GP
-
72 MPG
-
6.89 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng145 (36.25)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc15 (3.75)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.07%
- Rê bóng-
- Tắc bóng9 (2.25)
- Chắn bóng9 (2.25)
- Giải vây12 (3)
- Đánh đầu2 (0.5)
- Cản bóng2 (0.5)
- Đánh đầu thành công4 (1)
- Phạm lỗi3 (0.75)

VĐQG Đức
Mainz
Borussia Dortmund
SC Verl



