-
17(4) GS/GP
-
23.88 MPG
-
5.85 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (0.53)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi5 (0.29)
- Việt vị1 (0.06)
- Chuyền bóng172 (10.12)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (0.59)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.29)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.84%
- Rê bóng4 (0.24)
- Tắc bóng3 (0.18)
- Chắn bóng6 (0.35)
- Giải vây1 (0.06)
- Đánh đầu2 (0.12)
- Cản bóng2 (0.12)
- Đánh đầu thành công7 (0.41)
- Phạm lỗi2 (0.12)
-
27(23) GS/GP
-
77.81 MPG
-
6.74 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
2/4 Thẻ phạt
- Sút bóng10 (0.37)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.07)
- Bị phạm lỗi26 (0.96)
- Việt vị3 (0.11)
- Chuyền bóng672 (24.89)
- Quan trọng chuyền bóng 26 (0.96)
- Chuyền dài chuẩn sắc43 (1.59)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công79.91%
- Rê bóng12 (0.44)
- Tắc bóng33 (1.22)
- Chắn bóng9 (0.33)
- Giải vây31 (1.15)
- Đánh đầu13 (0.48)
- Cản bóng2 (0.07)
- Đánh đầu thành công21 (0.78)
- Phạm lỗi28 (1.04)
-
18(16) GS/GP
-
78.28 MPG
-
7.03 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.06)
- Bị phạm lỗi15 (0.83)
- Việt vị5 (0.28)
- Chuyền bóng448 (24.89)
- Quan trọng chuyền bóng 28 (1.56)
- Chuyền dài chuẩn sắc25 (1.39)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.01%
- Rê bóng10 (0.56)
- Tắc bóng28 (1.56)
- Chắn bóng11 (0.61)
- Giải vây38 (2.11)
- Đánh đầu13 (0.72)
- Cản bóng5 (0.28)
- Đánh đầu thành công12 (0.67)
- Phạm lỗi17 (0.94)
-
18(10) GS/GP
-
53.67 MPG
-
6.52 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.17)
- Bị phạm lỗi10 (0.56)
- Việt vị1 (0.06)
- Chuyền bóng311 (17.28)
- Quan trọng chuyền bóng 21 (1.17)
- Chuyền dài chuẩn sắc13 (0.72)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.95%
- Rê bóng7 (0.39)
- Tắc bóng19 (1.06)
- Chắn bóng8 (0.44)
- Giải vây16 (0.89)
- Đánh đầu6 (0.33)
- Cản bóng1 (0.06)
- Đánh đầu thành công7 (0.39)
- Phạm lỗi8 (0.44)
-
19(15) GS/GP
-
76.74 MPG
-
5.8 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng13 (0.68)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.26)
- Bị phạm lỗi13 (0.68)
- Việt vị1 (0.05)
- Chuyền bóng492 (25.89)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (0.53)
- Chuyền dài chuẩn sắc24 (1.26)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công72.76%
- Rê bóng6 (0.32)
- Tắc bóng17 (0.89)
- Chắn bóng18 (0.95)
- Giải vây28 (1.47)
- Đánh đầu11 (0.58)
- Cản bóng5 (0.26)
- Đánh đầu thành công19 (1)
- Phạm lỗi14 (0.74)
-
1(1) GS/GP
-
87 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(2) GS/GP
-
38.25 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
19(15) GS/GP
-
66.84 MPG
-
6.55 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng16 (0.84)
- Sút trúng mục tiêu10 (0.53)
- Bị phạm lỗi13 (0.68)
- Việt vị3 (0.16)
- Chuyền bóng327 (17.21)
- Quan trọng chuyền bóng 26 (1.37)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (0.42)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công60.55%
- Rê bóng7 (0.37)
- Tắc bóng19 (1)
- Chắn bóng8 (0.42)
- Giải vây4 (0.21)
- Đánh đầu11 (0.58)
- Cản bóng1 (0.05)
- Đánh đầu thành công24 (1.26)
- Phạm lỗi9 (0.47)
-
11(10) GS/GP
-
82.91 MPG
-
6.74 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (0.82)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.18)
- Bị phạm lỗi12 (1.09)
- Việt vị3 (0.27)
- Chuyền bóng217 (19.73)
- Quan trọng chuyền bóng 14 (1.27)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (0.73)
- Chuyền chọc khe2 (0.18)
- TL chuyền bóng thành công63.59%
- Rê bóng5 (0.45)
- Tắc bóng9 (0.82)
- Chắn bóng5 (0.45)
- Giải vây5 (0.45)
- Đánh đầu8 (0.73)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công16 (1.45)
- Phạm lỗi4 (0.36)
-
2(0) GS/GP
-
8.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng3 (1.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(4) GS/GP
-
82.5 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Argentina
Barracas Central
River Plate
Racing Club
Instituto
Estudiantes Rio Cuarto
Independiente



