-
7(7) GS/GP
-
76.57 MPG
-
7.34 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng26 (3.71)
- Sút trúng mục tiêu10 (1.43)
- Bị phạm lỗi7 (1)
- Việt vị3 (0.43)
- Chuyền bóng118 (16.86)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.86)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.29)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công74.58%
- Rê bóng9 (1.29)
- Tắc bóng5 (0.71)
- Chắn bóng1 (0.14)
- Giải vây8 (1.14)
- Đánh đầu10 (1.43)
- Cản bóng1 (0.14)
- Đánh đầu thành công21 (3)
- Phạm lỗi15 (2.14)
-
16(0) GS/GP
-
11.69 MPG
-
6.15 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng8 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.13)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị8 (0.5)
- Chuyền bóng59 (3.69)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.13)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.19)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công52.54%
- Rê bóng10 (0.63)
- Tắc bóng2 (0.13)
- Chắn bóng1 (0.06)
- Giải vây2 (0.13)
- Đánh đầu3 (0.19)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công28 (1.75)
- Phạm lỗi6 (0.38)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
71 MPG
-
6.45 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (2.5)
- Sút trúng mục tiêu2 (1)
- Bị phạm lỗi2 (1)
- Việt vị1 (0.5)
- Chuyền bóng21 (10.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công52.38%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây3 (1.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (0.5)
- Đánh đầu thành công4 (2)
- Phạm lỗi3 (1.5)
-
44(23) GS/GP
-
49.68 MPG
-
6.63 Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
6 Kiến tạo
-
1/9 Thẻ phạt
- Sút bóng62 (1.41)
- Sút trúng mục tiêu22 (0.5)
- Bị phạm lỗi24 (0.55)
- Việt vị20 (0.45)
- Chuyền bóng501 (11.39)
- Quan trọng chuyền bóng 16 (0.36)
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (0.2)
- Chuyền chọc khe3 (0.07)
- TL chuyền bóng thành công54.29%
- Rê bóng23 (0.52)
- Tắc bóng23 (0.52)
- Chắn bóng7 (0.16)
- Giải vây61 (1.39)
- Đánh đầu45 (1.02)
- Cản bóng6 (0.14)
- Đánh đầu thành công161 (3.66)
- Phạm lỗi65 (1.48)
-
1(1) GS/GP
-
65 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(0) GS/GP
-
21 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
32(28) GS/GP
-
80.59 MPG
-
6.88 Avg Rating
-
11(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
2/8 Thẻ phạt
- Sút bóng75 (2.34)
- Sút trúng mục tiêu42 (1.31)
- Bị phạm lỗi25 (0.78)
- Việt vị22 (0.69)
- Chuyền bóng636 (19.88)
- Quan trọng chuyền bóng 22 (0.69)
- Chuyền dài chuẩn sắc17 (0.53)
- Chuyền chọc khe4 (0.13)
- TL chuyền bóng thành công57.39%
- Rê bóng22 (0.69)
- Tắc bóng24 (0.75)
- Chắn bóng7 (0.22)
- Giải vây34 (1.06)
- Đánh đầu51 (1.59)
- Cản bóng3 (0.09)
- Đánh đầu thành công182 (5.69)
- Phạm lỗi62 (1.94)
-
4(0) GS/GP
-
8.75 MPG
-
5.98 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.25)
- Việt vị1 (0.25)
- Chuyền bóng11 (2.75)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công36.36%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.25)
- Đánh đầu2 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (1)
- Phạm lỗi1 (0.25)
-
22(5) GS/GP
-
28.14 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
31(24) GS/GP
-
70.84 MPG
-
6.53 Avg Rating
-
12(2) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/10 Thẻ phạt
- Sút bóng89 (2.87)
- Sút trúng mục tiêu25 (0.81)
- Bị phạm lỗi29 (0.94)
- Việt vị21 (0.68)
- Chuyền bóng516 (16.65)
- Quan trọng chuyền bóng 17 (0.55)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (0.26)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công62.79%
- Rê bóng14 (0.45)
- Tắc bóng22 (0.71)
- Chắn bóng3 (0.1)
- Giải vây21 (0.68)
- Đánh đầu89 (2.87)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công62 (2)
- Phạm lỗi32 (1.03)
-
32(26) GS/GP
-
68.47 MPG
-
6.71 Avg Rating
-
11(5) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
1/7 Thẻ phạt
- Sút bóng79 (2.47)
- Sút trúng mục tiêu27 (0.84)
- Bị phạm lỗi35 (1.09)
- Việt vị16 (0.5)
- Chuyền bóng477 (14.91)
- Quan trọng chuyền bóng 19 (0.59)
- Chuyền dài chuẩn sắc11 (0.34)
- Chuyền chọc khe5 (0.16)
- TL chuyền bóng thành công53.88%
- Rê bóng27 (0.84)
- Tắc bóng15 (0.47)
- Chắn bóng3 (0.09)
- Giải vây22 (0.69)
- Đánh đầu63 (1.97)
- Cản bóng2 (0.06)
- Đánh đầu thành công78 (2.44)
- Phạm lỗi27 (0.84)
-
19(15) GS/GP
-
66.74 MPG
-
- Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(0) GS/GP
-
9 MPG
-
6.4 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.4)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.2)
- Bị phạm lỗi1 (0.2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng14 (2.8)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.4)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công57.14%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (0.4)
- Chắn bóng1 (0.2)
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (1)
- Phạm lỗi1 (0.2)

VĐQG Trung Quốc
Henan FC
Qingdao Hainiu
Liaoning Tieren
Shanghai Port
Tianjin Jinmen Tiger



