-
8(8) GS/GP
-
89.38 MPG
-
7.65 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng11 (1.38)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.63)
- Bị phạm lỗi8 (1)
- Việt vị1 (0.13)
- Chuyền bóng597 (74.63)
- Quan trọng chuyền bóng 16 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc28 (3.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công91.79%
- Rê bóng2 (0.25)
- Tắc bóng20 (2.5)
- Chắn bóng9 (1.13)
- Giải vây19 (2.38)
- Đánh đầu3 (0.38)
- Cản bóng2 (0.25)
- Đánh đầu thành công9 (1.13)
- Phạm lỗi10 (1.25)
-
29(24) GS/GP
-
73.86 MPG
-
6.91 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng31 (1.07)
- Sút trúng mục tiêu9 (0.31)
- Bị phạm lỗi6 (0.21)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1021 (35.21)
- Quan trọng chuyền bóng 26 (0.9)
- Chuyền dài chuẩn sắc53 (1.83)
- Chuyền chọc khe3 (0.1)
- TL chuyền bóng thành công82.66%
- Rê bóng7 (0.24)
- Tắc bóng78 (2.69)
- Chắn bóng24 (0.83)
- Giải vây77 (2.66)
- Đánh đầu10 (0.34)
- Cản bóng12 (0.41)
- Đánh đầu thành công45 (1.55)
- Phạm lỗi38 (1.31)
-
36(35) GS/GP
-
82.69 MPG
-
7.13 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
7 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng25 (0.69)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.14)
- Bị phạm lỗi18 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1755 (48.75)
- Quan trọng chuyền bóng 49 (1.36)
- Chuyền dài chuẩn sắc75 (2.08)
- Chuyền chọc khe4 (0.11)
- TL chuyền bóng thành công81.99%
- Rê bóng9 (0.25)
- Tắc bóng114 (3.17)
- Chắn bóng40 (1.11)
- Giải vây81 (2.25)
- Đánh đầu19 (0.53)
- Cản bóng13 (0.36)
- Đánh đầu thành công61 (1.69)
- Phạm lỗi58 (1.61)
-
31(31) GS/GP
-
89.55 MPG
-
7.24 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
9 Kiến tạo
-
1/7 Thẻ phạt
- Sút bóng20 (0.65)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.13)
- Bị phạm lỗi18 (0.58)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1304 (42.06)
- Quan trọng chuyền bóng 63 (2.03)
- Chuyền dài chuẩn sắc95 (3.06)
- Chuyền chọc khe4 (0.13)
- TL chuyền bóng thành công67.56%
- Rê bóng22 (0.71)
- Tắc bóng115 (3.71)
- Chắn bóng41 (1.32)
- Giải vây86 (2.77)
- Đánh đầu22 (0.71)
- Cản bóng18 (0.58)
- Đánh đầu thành công71 (2.29)
- Phạm lỗi75 (2.42)
-
25(16) GS/GP
-
61.76 MPG
-
6.56 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (0.36)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.04)
- Bị phạm lỗi6 (0.24)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng651 (26.04)
- Quan trọng chuyền bóng 12 (0.48)
- Chuyền dài chuẩn sắc39 (1.56)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công79.11%
- Rê bóng8 (0.32)
- Tắc bóng55 (2.2)
- Chắn bóng16 (0.64)
- Giải vây42 (1.68)
- Đánh đầu20 (0.8)
- Cản bóng13 (0.52)
- Đánh đầu thành công29 (1.16)
- Phạm lỗi27 (1.08)
-
3(1) GS/GP
-
23.67 MPG
-
6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng34 (11.33)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.33)
- Chuyền chọc khe1 (0.33)
- TL chuyền bóng thành công76.47%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.33)
- Chắn bóng1 (0.33)
- Giải vây-
- Đánh đầu3 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.67)
- Phạm lỗi2 (0.67)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6.1 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng63 (63)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.13%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây4 (4)
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi3 (3)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
7.2 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng72 (72)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.89%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (2)
-
5(5) GS/GP
-
95.2 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
16(15) GS/GP
-
85.69 MPG
-
2.66 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.13)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.06)
- Bị phạm lỗi4 (0.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng318 (19.88)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (0.63)
- Chuyền dài chuẩn sắc14 (0.88)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.36%
- Rê bóng1 (0.06)
- Tắc bóng16 (1)
- Chắn bóng8 (0.5)
- Giải vây13 (0.81)
- Đánh đầu1 (0.06)
- Cản bóng2 (0.13)
- Đánh đầu thành công2 (0.13)
- Phạm lỗi11 (0.69)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
120 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
12(11) GS/GP
-
78.67 MPG
-
6.77 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.08)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị1 (0.08)
- Chuyền bóng478 (39.83)
- Quan trọng chuyền bóng 14 (1.17)
- Chuyền dài chuẩn sắc23 (1.92)
- Chuyền chọc khe2 (0.17)
- TL chuyền bóng thành công78.24%
- Rê bóng4 (0.33)
- Tắc bóng23 (1.92)
- Chắn bóng16 (1.33)
- Giải vây32 (2.67)
- Đánh đầu6 (0.5)
- Cản bóng6 (0.5)
- Đánh đầu thành công11 (0.92)
- Phạm lỗi18 (1.5)
-
3(0) GS/GP
-
15.67 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Hà Lan
Feyenoord Rotterdam
Telstar
Europa League
Sunderland
Willem II
SC Heerenveen
Go Ahead Eagles



