-
2(0) GS/GP
-
13 MPG
-
6.1 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng10 (5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80%
- Rê bóng2 (1)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (1)
-
15(6) GS/GP
-
34 MPG
-
6.22 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (0.47)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.13)
- Bị phạm lỗi11 (0.73)
- Việt vị7 (0.47)
- Chuyền bóng166 (11.07)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (0.4)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công74.1%
- Rê bóng6 (0.4)
- Tắc bóng22 (1.47)
- Chắn bóng1 (0.07)
- Giải vây8 (0.53)
- Đánh đầu6 (0.4)
- Cản bóng1 (0.07)
- Đánh đầu thành công4 (0.27)
- Phạm lỗi12 (0.8)
-
2(0) GS/GP
-
24 MPG
-
6.65 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (1.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng24 (12)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75%
- Rê bóng2 (1)
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng2 (1)
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
3(2) GS/GP
-
52.67 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
61 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
26(22) GS/GP
-
73.46 MPG
-
6.59 Avg Rating
-
7(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng64 (2.46)
- Sút trúng mục tiêu29 (1.12)
- Bị phạm lỗi25 (0.96)
- Việt vị13 (0.5)
- Chuyền bóng306 (11.77)
- Quan trọng chuyền bóng 12 (0.46)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.08)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công68.95%
- Rê bóng16 (0.62)
- Tắc bóng22 (0.85)
- Chắn bóng6 (0.23)
- Giải vây8 (0.31)
- Đánh đầu26 (1)
- Cản bóng1 (0.04)
- Đánh đầu thành công23 (0.88)
- Phạm lỗi35 (1.35)
-
13(9) GS/GP
-
58.31 MPG
-
6.42 Avg Rating
-
3(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng28 (2.15)
- Sút trúng mục tiêu8 (0.62)
- Bị phạm lỗi15 (1.15)
- Việt vị8 (0.62)
- Chuyền bóng182 (14)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.38)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.23)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.08%
- Rê bóng8 (0.62)
- Tắc bóng9 (0.69)
- Chắn bóng1 (0.08)
- Giải vây2 (0.15)
- Đánh đầu12 (0.92)
- Cản bóng1 (0.08)
- Đánh đầu thành công6 (0.46)
- Phạm lỗi17 (1.31)
-
1(1) GS/GP
-
40 MPG
-
6.03 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng3 (3)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công66.67%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(1) GS/GP
-
38.33 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
37(28) GS/GP
-
67 MPG
-
6.69 Avg Rating
-
10(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
5 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng83 (2.24)
- Sút trúng mục tiêu32 (0.86)
- Bị phạm lỗi45 (1.22)
- Việt vị20 (0.54)
- Chuyền bóng721 (19.49)
- Quan trọng chuyền bóng 22 (0.59)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (0.16)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công76.7%
- Rê bóng41 (1.11)
- Tắc bóng33 (0.89)
- Chắn bóng22 (0.59)
- Giải vây19 (0.51)
- Đánh đầu36 (0.97)
- Cản bóng1 (0.03)
- Đánh đầu thành công12 (0.32)
- Phạm lỗi41 (1.11)
-
4(0) GS/GP
-
18.5 MPG
-
6.33 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.75)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.5)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị2 (0.5)
- Chuyền bóng12 (3)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công50%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.25)
- Chắn bóng1 (0.25)
- Giải vây1 (0.25)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.5)
- Phạm lỗi1 (0.25)
-
2(0) GS/GP
-
9.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
33(5) GS/GP
-
25 MPG
-
6.32 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng40 (1.21)
- Sút trúng mục tiêu15 (0.45)
- Bị phạm lỗi13 (0.39)
- Việt vị7 (0.21)
- Chuyền bóng247 (7.48)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (0.21)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.06)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công68.83%
- Rê bóng20 (0.61)
- Tắc bóng13 (0.39)
- Chắn bóng6 (0.18)
- Giải vây3 (0.09)
- Đánh đầu18 (0.55)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công18 (0.55)
- Phạm lỗi14 (0.42)
-
5(0) GS/GP
-
19.4 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
29 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
24(6) GS/GP
-
30.42 MPG
-
6.42 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng30 (1.25)
- Sút trúng mục tiêu8 (0.33)
- Bị phạm lỗi16 (0.67)
- Việt vị4 (0.17)
- Chuyền bóng153 (6.38)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (0.29)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.13)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.16%
- Rê bóng20 (0.83)
- Tắc bóng9 (0.38)
- Chắn bóng3 (0.13)
- Giải vây5 (0.21)
- Đánh đầu14 (0.58)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công6 (0.25)
- Phạm lỗi19 (0.79)
-
5(1) GS/GP
-
34 MPG
-
6.34 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng6 (1.2)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.4)
- Bị phạm lỗi4 (0.8)
- Việt vị-
- Chuyền bóng36 (7.2)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công69.44%
- Rê bóng2 (0.4)
- Tắc bóng8 (1.6)
- Chắn bóng2 (0.4)
- Giải vây1 (0.2)
- Đánh đầu4 (0.8)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi8 (1.6)
-
13(0) GS/GP
-
14.62 MPG
-
6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng11 (0.85)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.15)
- Bị phạm lỗi9 (0.69)
- Việt vị2 (0.15)
- Chuyền bóng64 (4.92)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.08)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.44%
- Rê bóng1 (0.08)
- Tắc bóng3 (0.23)
- Chắn bóng1 (0.08)
- Giải vây2 (0.15)
- Đánh đầu5 (0.38)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.15)
- Phạm lỗi4 (0.31)
-
1(0) GS/GP
-
13 MPG
-
6.18 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng3 (3)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
10 MPG
-
5.93 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng6 (6)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.33%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

Cúp Ý
Monza
US Sassuolo Calcio
AC Milan
Carrarese
Bologna
Fiorentina



