-
7(6) GS/GP
-
75.29 MPG
-
7.03 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng11 (1.57)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.43)
- Bị phạm lỗi22 (3.14)
- Việt vị2 (0.29)
- Chuyền bóng176 (25.14)
- Quan trọng chuyền bóng 14 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc14 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.98%
- Rê bóng11 (1.57)
- Tắc bóng6 (0.86)
- Chắn bóng5 (0.71)
- Giải vây4 (0.57)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.14)
- Phạm lỗi9 (1.29)
-
21(13) GS/GP
-
46.48 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
35(21) GS/GP
-
53.54 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
33(29) GS/GP
-
68.55 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
11(5) GS/GP
-
42.27 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
68 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(5) GS/GP
-
82.4 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
17(6) GS/GP
-
36.76 MPG
-
6.3 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng12 (0.71)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.24)
- Bị phạm lỗi18 (1.06)
- Việt vị2 (0.12)
- Chuyền bóng269 (15.82)
- Quan trọng chuyền bóng 14 (0.82)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (0.41)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.41%
- Rê bóng6 (0.35)
- Tắc bóng12 (0.71)
- Chắn bóng6 (0.35)
- Giải vây3 (0.18)
- Đánh đầu8 (0.47)
- Cản bóng1 (0.06)
- Đánh đầu thành công5 (0.29)
- Phạm lỗi19 (1.12)
-
10(8) GS/GP
-
54.8 MPG
-
6.55 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.4)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.1)
- Bị phạm lỗi14 (1.4)
- Việt vị1 (0.1)
- Chuyền bóng188 (18.8)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (0.8)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.4)
- Chuyền chọc khe1 (0.1)
- TL chuyền bóng thành công84.04%
- Rê bóng8 (0.8)
- Tắc bóng10 (1)
- Chắn bóng4 (0.4)
- Giải vây2 (0.2)
- Đánh đầu5 (0.5)
- Cản bóng1 (0.1)
- Đánh đầu thành công3 (0.3)
- Phạm lỗi9 (0.9)
-
2(0) GS/GP
-
25 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(2) GS/GP
-
64.67 MPG
-
6.43 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi7 (2.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng82 (27.33)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (1.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.49%
- Rê bóng1 (0.33)
- Tắc bóng2 (0.67)
- Chắn bóng3 (1)
- Giải vây2 (0.67)
- Đánh đầu2 (0.67)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi3 (1)

Hạng 2 Tây Ban Nha
Girona
Cordoba C.F.
Leganes
Real Sociedad B
Sporting de Gijon
Almeria



