-
7(3) GS/GP
-
47.86 MPG
-
7.03 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.86)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.29)
- Bị phạm lỗi4 (0.57)
- Việt vị5 (0.71)
- Chuyền bóng102 (14.57)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (1.43)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.57)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.37%
- Rê bóng8 (1.14)
- Tắc bóng4 (0.57)
- Chắn bóng3 (0.43)
- Giải vây4 (0.57)
- Đánh đầu7 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.29)
- Phạm lỗi8 (1.14)
-
4(2) GS/GP
-
54.25 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
71.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
8(5) GS/GP
-
60.25 MPG
-
6.65 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.63)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.13)
- Bị phạm lỗi2 (0.25)
- Việt vị4 (0.5)
- Chuyền bóng130 (16.25)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (0.88)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (0.88)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.08%
- Rê bóng6 (0.75)
- Tắc bóng7 (0.88)
- Chắn bóng4 (0.5)
- Giải vây4 (0.5)
- Đánh đầu8 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (0.5)
- Phạm lỗi6 (0.75)
-
34(28) GS/GP
-
70.65 MPG
-
6.71 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng42 (1.24)
- Sút trúng mục tiêu21 (0.62)
- Bị phạm lỗi21 (0.62)
- Việt vị14 (0.41)
- Chuyền bóng647 (19.03)
- Quan trọng chuyền bóng 37 (1.09)
- Chuyền dài chuẩn sắc17 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.45%
- Rê bóng40 (1.18)
- Tắc bóng33 (0.97)
- Chắn bóng14 (0.41)
- Giải vây13 (0.38)
- Đánh đầu33 (0.97)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công16 (0.47)
- Phạm lỗi41 (1.21)
-
5(4) GS/GP
-
73.2 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
9(8) GS/GP
-
68.89 MPG
-
7.03 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng10 (1.11)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.33)
- Bị phạm lỗi5 (0.56)
- Việt vị4 (0.44)
- Chuyền bóng128 (14.22)
- Quan trọng chuyền bóng 13 (1.44)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.44%
- Rê bóng16 (1.78)
- Tắc bóng7 (0.78)
- Chắn bóng3 (0.33)
- Giải vây2 (0.22)
- Đánh đầu6 (0.67)
- Cản bóng1 (0.11)
- Đánh đầu thành công3 (0.33)
- Phạm lỗi5 (0.56)
-
2(2) GS/GP
-
51.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(5) GS/GP
-
81.17 MPG
-
6.94 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng12 (2)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.33)
- Bị phạm lỗi6 (1)
- Việt vị5 (0.83)
- Chuyền bóng108 (18)
- Quan trọng chuyền bóng 11 (1.83)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (1)
- Chuyền chọc khe2 (0.33)
- TL chuyền bóng thành công68.52%
- Rê bóng12 (2)
- Tắc bóng5 (0.83)
- Chắn bóng2 (0.33)
- Giải vây1 (0.17)
- Đánh đầu13 (2.17)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công6 (1)
- Phạm lỗi11 (1.83)
-
2(0) GS/GP
-
8.5 MPG
-
5.73 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng3 (1.5)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công33.33%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (1)
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi-
-
5(4) GS/GP
-
70.2 MPG
-
6.58 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng5 (1)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.4)
- Bị phạm lỗi2 (0.4)
- Việt vị2 (0.4)
- Chuyền bóng97 (19.4)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (1.4)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.6)
- Chuyền chọc khe1 (0.2)
- TL chuyền bóng thành công74.23%
- Rê bóng10 (2)
- Tắc bóng1 (0.2)
- Chắn bóng2 (0.4)
- Giải vây1 (0.2)
- Đánh đầu6 (1.2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi4 (0.8)
-
2(0) GS/GP
-
28.5 MPG
-
6.41 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (1.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng19 (9.5)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.68%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
24(10) GS/GP
-
42.38 MPG
-
6.47 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng20 (0.83)
- Sút trúng mục tiêu9 (0.38)
- Bị phạm lỗi5 (0.21)
- Việt vị5 (0.21)
- Chuyền bóng281 (11.71)
- Quan trọng chuyền bóng 17 (0.71)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.08)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công76.16%
- Rê bóng21 (0.88)
- Tắc bóng19 (0.79)
- Chắn bóng8 (0.33)
- Giải vây1 (0.04)
- Đánh đầu21 (0.88)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công9 (0.38)
- Phạm lỗi14 (0.58)
-
25(18) GS/GP
-
63.84 MPG
-
6.82 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng51 (2.04)
- Sút trúng mục tiêu20 (0.8)
- Bị phạm lỗi16 (0.64)
- Việt vị12 (0.48)
- Chuyền bóng533 (21.32)
- Quan trọng chuyền bóng 32 (1.28)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (0.24)
- Chuyền chọc khe4 (0.16)
- TL chuyền bóng thành công74.3%
- Rê bóng38 (1.52)
- Tắc bóng14 (0.56)
- Chắn bóng6 (0.24)
- Giải vây-
- Đánh đầu36 (1.44)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công7 (0.28)
- Phạm lỗi25 (1)
-
6(6) GS/GP
-
80.33 MPG
-
6.47 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng10 (1.67)
- Sút trúng mục tiêu6 (1)
- Bị phạm lỗi5 (0.83)
- Việt vị5 (0.83)
- Chuyền bóng125 (20.83)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.17)
- Chuyền chọc khe1 (0.17)
- TL chuyền bóng thành công76.8%
- Rê bóng16 (2.67)
- Tắc bóng4 (0.67)
- Chắn bóng1 (0.17)
- Giải vây-
- Đánh đầu9 (1.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công6 (1)
- Phạm lỗi8 (1.33)

VĐQG Serbia
Radnicki 1923 Kragujevac
FK Zeleznicar Pancevo
IMT Novi Beograd
Radnik Surdulica
Partizan Belgrade
Europa League
FC Viktoria Plzen



