-
6(5) GS/GP
-
75 MPG
-
7.62 Avg Rating
-
4(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng25 (4.17)
- Sút trúng mục tiêu9 (1.5)
- Bị phạm lỗi9 (1.5)
- Việt vị1 (0.17)
- Chuyền bóng245 (40.83)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (1.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc10 (1.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.67%
- Rê bóng8 (1.33)
- Tắc bóng2 (0.33)
- Chắn bóng2 (0.33)
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (0.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi4 (0.67)
-
7(5) GS/GP
-
63.29 MPG
-
6.99 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng15 (2.14)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.71)
- Bị phạm lỗi4 (0.57)
- Việt vị2 (0.29)
- Chuyền bóng214 (30.57)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (1.29)
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (1.29)
- Chuyền chọc khe1 (0.14)
- TL chuyền bóng thành công84.58%
- Rê bóng3 (0.43)
- Tắc bóng3 (0.43)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.14)
- Đánh đầu9 (1.29)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.29)
- Phạm lỗi4 (0.57)
-
32(29) GS/GP
-
77.25 MPG
-
7.31 Avg Rating
-
16(6) Bàn thắng(phạt đền)
-
7 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng115 (3.59)
- Sút trúng mục tiêu48 (1.5)
- Bị phạm lỗi34 (1.06)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng1251 (39.09)
- Quan trọng chuyền bóng 59 (1.84)
- Chuyền dài chuẩn sắc77 (2.41)
- Chuyền chọc khe15 (0.47)
- TL chuyền bóng thành công81.69%
- Rê bóng54 (1.69)
- Tắc bóng15 (0.47)
- Chắn bóng4 (0.13)
- Giải vây3 (0.09)
- Đánh đầu27 (0.84)
- Cản bóng1 (0.03)
- Đánh đầu thành công2 (0.06)
- Phạm lỗi22 (0.69)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
8.45 Avg Rating
-
2(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (2)
- Sút trúng mục tiêu2 (1)
- Bị phạm lỗi4 (2)
- Việt vị1 (0.5)
- Chuyền bóng73 (36.5)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (2.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.3%
- Rê bóng4 (2)
- Tắc bóng3 (1.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu2 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi2 (1)
-
8(8) GS/GP
-
84 MPG
-
7.2 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng34 (4.25)
- Sút trúng mục tiêu16 (2)
- Bị phạm lỗi10 (1.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng298 (37.25)
- Quan trọng chuyền bóng 15 (1.88)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (0.88)
- Chuyền chọc khe2 (0.25)
- TL chuyền bóng thành công83.56%
- Rê bóng12 (1.5)
- Tắc bóng8 (1)
- Chắn bóng1 (0.13)
- Giải vây3 (0.38)
- Đánh đầu8 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi7 (0.88)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
7.6 Avg Rating
-
1(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (3)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi2 (2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng25 (25)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
34(32) GS/GP
-
82.88 MPG
-
7.4 Avg Rating
-
21(7) Bàn thắng(phạt đền)
-
5 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng120 (3.53)
- Sút trúng mục tiêu56 (1.65)
- Bị phạm lỗi37 (1.09)
- Việt vị2 (0.06)
- Chuyền bóng1266 (37.24)
- Quan trọng chuyền bóng 47 (1.38)
- Chuyền dài chuẩn sắc63 (1.85)
- Chuyền chọc khe13 (0.38)
- TL chuyền bóng thành công83.25%
- Rê bóng54 (1.59)
- Tắc bóng35 (1.03)
- Chắn bóng12 (0.35)
- Giải vây5 (0.15)
- Đánh đầu44 (1.29)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công8 (0.24)
- Phạm lỗi24 (0.71)
-
33(30) GS/GP
-
80.82 MPG
-
6.86 Avg Rating
-
8(2) Bàn thắng(phạt đền)
-
6 Kiến tạo
-
1/6 Thẻ phạt
- Sút bóng102 (3.09)
- Sút trúng mục tiêu35 (1.06)
- Bị phạm lỗi43 (1.3)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng918 (27.82)
- Quan trọng chuyền bóng 36 (1.09)
- Chuyền dài chuẩn sắc55 (1.67)
- Chuyền chọc khe3 (0.09)
- TL chuyền bóng thành công81.7%
- Rê bóng71 (2.15)
- Tắc bóng11 (0.33)
- Chắn bóng4 (0.12)
- Giải vây4 (0.12)
- Đánh đầu50 (1.52)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (0.15)
- Phạm lỗi39 (1.18)
-
18(16) GS/GP
-
71.06 MPG
-
6.99 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng48 (2.67)
- Sút trúng mục tiêu19 (1.06)
- Bị phạm lỗi16 (0.89)
- Việt vị3 (0.17)
- Chuyền bóng466 (25.89)
- Quan trọng chuyền bóng 17 (0.94)
- Chuyền dài chuẩn sắc24 (1.33)
- Chuyền chọc khe2 (0.11)
- TL chuyền bóng thành công83.48%
- Rê bóng32 (1.78)
- Tắc bóng16 (0.89)
- Chắn bóng1 (0.06)
- Giải vây6 (0.33)
- Đánh đầu16 (0.89)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (0.22)
- Phạm lỗi15 (0.83)
-
1(0) GS/GP
-
28 MPG
-
6.64 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (2)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng12 (12)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (3)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công66.67%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(3) GS/GP
-
76 MPG
-
6.89 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.75)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.75)
- Bị phạm lỗi3 (0.75)
- Việt vị3 (0.75)
- Chuyền bóng139 (34.75)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (2.25)
- Chuyền chọc khe2 (0.5)
- TL chuyền bóng thành công84.89%
- Rê bóng3 (0.75)
- Tắc bóng5 (1.25)
- Chắn bóng2 (0.5)
- Giải vây2 (0.5)
- Đánh đầu1 (0.25)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi3 (0.75)
-
1(0) GS/GP
-
12 MPG
-
6.11 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng2 (2)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
31(21) GS/GP
-
58.9 MPG
-
6.7 Avg Rating
-
7(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng67 (2.16)
- Sút trúng mục tiêu24 (0.77)
- Bị phạm lỗi20 (0.65)
- Việt vị4 (0.13)
- Chuyền bóng707 (22.81)
- Quan trọng chuyền bóng 14 (0.45)
- Chuyền dài chuẩn sắc26 (0.84)
- Chuyền chọc khe2 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công85.01%
- Rê bóng35 (1.13)
- Tắc bóng13 (0.42)
- Chắn bóng4 (0.13)
- Giải vây1 (0.03)
- Đánh đầu34 (1.1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công6 (0.19)
- Phạm lỗi17 (0.55)
-
2(1) GS/GP
-
41 MPG
-
6.35 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (1.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng35 (17.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.71%
- Rê bóng2 (1)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(4) GS/GP
-
77.75 MPG
-
7.09 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng8 (2)
- Sút trúng mục tiêu4 (1)
- Bị phạm lỗi3 (0.75)
- Việt vị-
- Chuyền bóng98 (24.5)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (1.25)
- Chuyền chọc khe1 (0.25)
- TL chuyền bóng thành công87.76%
- Rê bóng8 (2)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu4 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(2) GS/GP
-
41.8 MPG
-
6.77 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng10 (2)
- Sút trúng mục tiêu5 (1)
- Bị phạm lỗi3 (0.6)
- Việt vị-
- Chuyền bóng74 (14.8)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.8)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.14%
- Rê bóng5 (1)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (0.2)
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (0.4)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.2)
- Phạm lỗi2 (0.4)
-
9(8) GS/GP
-
78.89 MPG
-
6.62 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng10 (1.11)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.44)
- Bị phạm lỗi7 (0.78)
- Việt vị2 (0.22)
- Chuyền bóng222 (24.67)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.44)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (0.78)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.23%
- Rê bóng12 (1.33)
- Tắc bóng5 (0.56)
- Chắn bóng1 (0.11)
- Giải vây5 (0.56)
- Đánh đầu11 (1.22)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi7 (0.78)
-
31(12) GS/GP
-
42.32 MPG
-
6.57 Avg Rating
-
10(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng38 (1.23)
- Sút trúng mục tiêu20 (0.65)
- Bị phạm lỗi8 (0.26)
- Việt vị3 (0.1)
- Chuyền bóng491 (15.84)
- Quan trọng chuyền bóng 14 (0.45)
- Chuyền dài chuẩn sắc18 (0.58)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.97%
- Rê bóng23 (0.74)
- Tắc bóng17 (0.55)
- Chắn bóng8 (0.26)
- Giải vây6 (0.19)
- Đánh đầu15 (0.48)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (0.16)
- Phạm lỗi12 (0.39)
-
3(3) GS/GP
-
72 MPG
-
6.76 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng6 (2)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.67)
- Bị phạm lỗi3 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng58 (19.33)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (1.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.21%
- Rê bóng1 (0.33)
- Tắc bóng2 (0.67)
- Chắn bóng1 (0.33)
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.33)
-
5(3) GS/GP
-
67 MPG
-
6.73 Avg Rating
-
1(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng9 (1.8)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.4)
- Bị phạm lỗi2 (0.4)
- Việt vị1 (0.2)
- Chuyền bóng115 (23)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (1.4)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.83%
- Rê bóng5 (1)
- Tắc bóng5 (1)
- Chắn bóng1 (0.2)
- Giải vây2 (0.4)
- Đánh đầu5 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (0.4)
-
9(7) GS/GP
-
71.11 MPG
-
7.3 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng24 (2.67)
- Sút trúng mục tiêu11 (1.22)
- Bị phạm lỗi7 (0.78)
- Việt vị6 (0.67)
- Chuyền bóng234 (26)
- Quan trọng chuyền bóng 11 (1.22)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (0.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.46%
- Rê bóng10 (1.11)
- Tắc bóng8 (0.89)
- Chắn bóng1 (0.11)
- Giải vây1 (0.11)
- Đánh đầu11 (1.22)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.22)
- Phạm lỗi7 (0.78)
-
3(1) GS/GP
-
26.67 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(1) GS/GP
-
38.33 MPG
-
6.44 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng7 (2.33)
- Sút trúng mục tiêu4 (1.33)
- Bị phạm lỗi1 (0.33)
- Việt vị2 (0.67)
- Chuyền bóng60 (20)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe1 (0.33)
- TL chuyền bóng thành công85%
- Rê bóng3 (1)
- Tắc bóng3 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.33)
- Đánh đầu3 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
3 MPG
-
6.05 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng1 (1)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Eyupspor
B.B. Gaziantep
UEFA Champions League
AS Roma
Besiktas JK
Samsunspor
Lyonnais



