-
9(9) GS/GP
-
79.44 MPG
-
5.59 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/0 Thẻ phạt
- Sút bóng8 (0.89)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.11)
- Việt vị-
- Chuyền bóng358 (39.78)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.11)
- Chuyền dài chuẩn sắc18 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.15%
- Rê bóng2 (0.22)
- Tắc bóng4 (0.44)
- Chắn bóng12 (1.33)
- Giải vây39 (4.33)
- Đánh đầu3 (0.33)
- Cản bóng7 (0.78)
- Đánh đầu thành công24 (2.67)
- Phạm lỗi9 (1)
-
16(15) GS/GP
-
84.44 MPG
-
6.56 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng8 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi9 (0.56)
- Việt vị1 (0.06)
- Chuyền bóng620 (38.75)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.31)
- Chuyền dài chuẩn sắc33 (2.06)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.65%
- Rê bóng3 (0.19)
- Tắc bóng15 (0.94)
- Chắn bóng22 (1.38)
- Giải vây104 (6.5)
- Đánh đầu4 (0.25)
- Cản bóng12 (0.75)
- Đánh đầu thành công76 (4.75)
- Phạm lỗi24 (1.5)
-
1(1) GS/GP
-
88 MPG
-
6.6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng31 (31)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.87%
- Rê bóng-
- Tắc bóng3 (3)
- Chắn bóng-
- Giải vây5 (5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (3)
- Phạm lỗi1 (1)
-
2(2) GS/GP
-
68 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
19(19) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
120 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(5) GS/GP
-
85 MPG
-
6.2 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.8)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.2)
- Bị phạm lỗi2 (0.4)
- Việt vị-
- Chuyền bóng217 (43.4)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (1.8)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.41%
- Rê bóng1 (0.2)
- Tắc bóng8 (1.6)
- Chắn bóng6 (1.2)
- Giải vây13 (2.6)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (0.2)
- Đánh đầu thành công10 (2)
- Phạm lỗi11 (2.2)
-
1(1) GS/GP
-
46 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
36(34) GS/GP
-
84.97 MPG
-
- Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
11 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
15(12) GS/GP
-
70.2 MPG
-
6.48 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (0.47)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.2)
- Bị phạm lỗi9 (0.6)
- Việt vị-
- Chuyền bóng524 (34.93)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc27 (1.8)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.35%
- Rê bóng2 (0.13)
- Tắc bóng13 (0.87)
- Chắn bóng12 (0.8)
- Giải vây68 (4.53)
- Đánh đầu4 (0.27)
- Cản bóng8 (0.53)
- Đánh đầu thành công42 (2.8)
- Phạm lỗi13 (0.87)

VĐQG Ba Lan
Piast Gliwice
UEFA Nations League
Thụy Điển
Ba Lan
KS Wieczysta Krakow
Legia Warszawa
Radomiak Radom
Slask Wroclaw



