-
5(0) GS/GP
-
6.4 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.2)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng5 (1)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công60%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
18(10) GS/GP
-
48.39 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
19(14) GS/GP
-
63.68 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
10(7) GS/GP
-
45.3 MPG
-
6.11 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.2)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi6 (0.6)
- Việt vị-
- Chuyền bóng143 (14.3)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (0.7)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.82%
- Rê bóng-
- Tắc bóng6 (0.6)
- Chắn bóng6 (0.6)
- Giải vây5 (0.5)
- Đánh đầu8 (0.8)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.3)
- Phạm lỗi13 (1.3)
-
27(17) GS/GP
-
51.81 MPG
-
6.44 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng18 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.19)
- Bị phạm lỗi19 (0.7)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng678 (25.11)
- Quan trọng chuyền bóng 14 (0.52)
- Chuyền dài chuẩn sắc35 (1.3)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công84.22%
- Rê bóng8 (0.3)
- Tắc bóng36 (1.33)
- Chắn bóng25 (0.93)
- Giải vây15 (0.56)
- Đánh đầu10 (0.37)
- Cản bóng3 (0.11)
- Đánh đầu thành công7 (0.26)
- Phạm lỗi29 (1.07)
-
16(7) GS/GP
-
38.69 MPG
-
6.38 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.31)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.06)
- Bị phạm lỗi7 (0.44)
- Việt vị1 (0.06)
- Chuyền bóng251 (15.69)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.13)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.65%
- Rê bóng6 (0.38)
- Tắc bóng20 (1.25)
- Chắn bóng8 (0.5)
- Giải vây6 (0.38)
- Đánh đầu4 (0.25)
- Cản bóng2 (0.13)
- Đánh đầu thành công5 (0.31)
- Phạm lỗi22 (1.38)
-
19(3) GS/GP
-
29.63 MPG
-
6.13 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.21)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.05)
- Bị phạm lỗi11 (0.58)
- Việt vị1 (0.05)
- Chuyền bóng161 (8.47)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.16)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.11)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.09%
- Rê bóng1 (0.05)
- Tắc bóng23 (1.21)
- Chắn bóng2 (0.11)
- Giải vây4 (0.21)
- Đánh đầu11 (0.58)
- Cản bóng1 (0.05)
- Đánh đầu thành công2 (0.11)
- Phạm lỗi15 (0.79)

Brazil Serie B
Sport Club Recife (PE)
America MG
Cuiaba
Botafogo SP
Avai FC (SC)
CRB



