-
1(1) GS/GP
-
67 MPG
-
6.5 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng5 (5)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng12 (12)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.33%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu4 (4)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (2)
- Phạm lỗi1 (1)
-
14(6) GS/GP
-
46.07 MPG
-
5.99 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng12 (0.86)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.21)
- Bị phạm lỗi8 (0.57)
- Việt vị-
- Chuyền bóng132 (9.43)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.29)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (0.43)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công66.67%
- Rê bóng2 (0.14)
- Tắc bóng3 (0.21)
- Chắn bóng1 (0.07)
- Giải vây8 (0.57)
- Đánh đầu6 (0.43)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công9 (0.64)
- Phạm lỗi11 (0.79)
-
41(23) GS/GP
-
51.98 MPG
-
6.55 Avg Rating
-
9(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng53 (1.29)
- Sút trúng mục tiêu17 (0.41)
- Bị phạm lỗi23 (0.56)
- Việt vị2 (0.05)
- Chuyền bóng444 (10.83)
- Quan trọng chuyền bóng 22 (0.54)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (0.15)
- Chuyền chọc khe1 (0.02)
- TL chuyền bóng thành công68.02%
- Rê bóng24 (0.59)
- Tắc bóng28 (0.68)
- Chắn bóng6 (0.15)
- Giải vây15 (0.37)
- Đánh đầu41 (1)
- Cản bóng1 (0.02)
- Đánh đầu thành công18 (0.44)
- Phạm lỗi28 (0.68)
-
33(19) GS/GP
-
51.55 MPG
-
6.52 Avg Rating
-
9(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng53 (1.61)
- Sút trúng mục tiêu19 (0.58)
- Bị phạm lỗi26 (0.79)
- Việt vị4 (0.12)
- Chuyền bóng342 (10.36)
- Quan trọng chuyền bóng 14 (0.42)
- Chuyền dài chuẩn sắc13 (0.39)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công70.76%
- Rê bóng14 (0.42)
- Tắc bóng15 (0.45)
- Chắn bóng12 (0.36)
- Giải vây7 (0.21)
- Đánh đầu39 (1.18)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công8 (0.24)
- Phạm lỗi26 (0.79)
-
22(8) GS/GP
-
37.27 MPG
-
6.17 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng14 (0.64)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.18)
- Bị phạm lỗi20 (0.91)
- Việt vị1 (0.05)
- Chuyền bóng216 (9.82)
- Quan trọng chuyền bóng 16 (0.73)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.14)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công79.17%
- Rê bóng10 (0.45)
- Tắc bóng3 (0.14)
- Chắn bóng1 (0.05)
- Giải vây2 (0.09)
- Đánh đầu23 (1.05)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công7 (0.32)
- Phạm lỗi15 (0.68)
-
10(7) GS/GP
-
69.8 MPG
-
6.8 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng19 (1.9)
- Sút trúng mục tiêu9 (0.9)
- Bị phạm lỗi21 (2.1)
- Việt vị1 (0.1)
- Chuyền bóng73 (7.3)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.4)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.97%
- Rê bóng6 (0.6)
- Tắc bóng1 (0.1)
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (0.2)
- Đánh đầu8 (0.8)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công10 (1)
- Phạm lỗi8 (0.8)
-
1(1) GS/GP
-
70 MPG
-
6.6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (3)
- Việt vị1 (1)
- Chuyền bóng29 (29)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công93.1%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi1 (1)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
9(2) GS/GP
-
28 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
37(32) GS/GP
-
67.89 MPG
-
6.55 Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/7 Thẻ phạt
- Sút bóng50 (1.35)
- Sút trúng mục tiêu13 (0.35)
- Bị phạm lỗi30 (0.81)
- Việt vị5 (0.14)
- Chuyền bóng467 (12.62)
- Quan trọng chuyền bóng 20 (0.54)
- Chuyền dài chuẩn sắc11 (0.3)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công73.88%
- Rê bóng25 (0.68)
- Tắc bóng16 (0.43)
- Chắn bóng10 (0.27)
- Giải vây29 (0.78)
- Đánh đầu39 (1.05)
- Cản bóng3 (0.08)
- Đánh đầu thành công28 (0.76)
- Phạm lỗi29 (0.78)
-
1(1) GS/GP
-
74 MPG
-
6.32 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng13 (13)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công61.54%
- Rê bóng3 (3)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
42(36) GS/GP
-
71.52 MPG
-
6.56 Avg Rating
-
11(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
5 Kiến tạo
-
0/9 Thẻ phạt
- Sút bóng82 (1.95)
- Sút trúng mục tiêu37 (0.88)
- Bị phạm lỗi29 (0.69)
- Việt vị11 (0.26)
- Chuyền bóng456 (10.86)
- Quan trọng chuyền bóng 39 (0.93)
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (0.21)
- Chuyền chọc khe1 (0.02)
- TL chuyền bóng thành công73.03%
- Rê bóng25 (0.6)
- Tắc bóng14 (0.33)
- Chắn bóng9 (0.21)
- Giải vây22 (0.52)
- Đánh đầu46 (1.1)
- Cản bóng2 (0.05)
- Đánh đầu thành công18 (0.43)
- Phạm lỗi32 (0.76)
-
1(0) GS/GP
-
17 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

Hạng 4 Anh
Fleetwood Town
Bristol Rovers



