-
7(7) GS/GP
-
89.57 MPG
-
7.27 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
Thông tin
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
- Hai chânChân thường dùng
- 170 cmChiều cao
- 75 kgNặng
- 17
-
Quốc gia
Ba Lan
- CLB hiện tạiWisla Plock

- Contract Period
- AGE28(10/04/1998)
Thống kê cầu thủ
Trận đấu gần đây
VĐQG Ba Lan
Wisla Plock
Cracovia Krakow90'
8.3
3
1
Pogon Szczecin
Wisla Plock90'
7
1
1
Wisla Plock
Korona Kielce90'
7.2
0
2
GKS Katowice
Wisla Plock90'
6.3
5
0
Wisla Krakow
Wisla Plock90'
8.1
2
1
Wisla Plock
Widzew lodz90'
7.3
0
0
Chuyển nhượng
Wisla Plock
-
Chuyển nhượng tự do
Zaglebie Lubin
-
Chuyển nhượng tự do
LKS Nieciecza
£0.02 Triệu
Sở hữu toàn bộ
Widzew lodz
£0.025 Triệu
Sở hữu toàn bộ
Wisla Plock
-
Hết hạn thuê
Rakow Czestochowa
-
Thuê
Wisla Plock
-
Hết hạn thuê
Widzew lodz
-
Thuê
Wisla Plock
-
Hết hạn thuê
Swit Nowy Dwor Mazowiecki
-
Thuê
Wisla Plock
-
Hết hạn thuê
Blekitni Raciaz
-
Thuê
Wisla Plock
-
Sở hữu toàn bộ



