-
9(6) GS/GP
-
59.67 MPG
-
6.64 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng13 (1.44)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.56)
- Bị phạm lỗi12 (1.33)
- Việt vị6 (0.67)
- Chuyền bóng78 (8.67)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công67.95%
- Rê bóng1 (0.11)
- Tắc bóng4 (0.44)
- Chắn bóng3 (0.33)
- Giải vây8 (0.89)
- Đánh đầu2 (0.22)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công18 (2)
- Phạm lỗi12 (1.33)
-
43(25) GS/GP
-
56.21 MPG
-
6.35 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng34 (0.79)
- Sút trúng mục tiêu9 (0.21)
- Bị phạm lỗi42 (0.98)
- Việt vị26 (0.6)
- Chuyền bóng367 (8.53)
- Quan trọng chuyền bóng 12 (0.28)
- Chuyền dài chuẩn sắc14 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công47.68%
- Rê bóng5 (0.12)
- Tắc bóng39 (0.91)
- Chắn bóng10 (0.23)
- Giải vây31 (0.72)
- Đánh đầu13 (0.3)
- Cản bóng7 (0.16)
- Đánh đầu thành công106 (2.47)
- Phạm lỗi58 (1.35)
-
21(18) GS/GP
-
73.81 MPG
-
6.74 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
5 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng28 (1.33)
- Sút trúng mục tiêu9 (0.43)
- Bị phạm lỗi31 (1.48)
- Việt vị4 (0.19)
- Chuyền bóng277 (13.19)
- Quan trọng chuyền bóng 18 (0.86)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (0.29)
- Chuyền chọc khe2 (0.1)
- TL chuyền bóng thành công54.51%
- Rê bóng3 (0.14)
- Tắc bóng18 (0.86)
- Chắn bóng4 (0.19)
- Giải vây12 (0.57)
- Đánh đầu16 (0.76)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công31 (1.48)
- Phạm lỗi41 (1.95)
-
7(1) GS/GP
-
28.86 MPG
-
6.27 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.57)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.14)
- Bị phạm lỗi8 (1.14)
- Việt vị1 (0.14)
- Chuyền bóng41 (5.86)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.57)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.61%
- Rê bóng1 (0.14)
- Tắc bóng1 (0.14)
- Chắn bóng4 (0.57)
- Giải vây3 (0.43)
- Đánh đầu7 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (0.71)
- Phạm lỗi7 (1)
-
32(18) GS/GP
-
48.66 MPG
-
6.45 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng32 (1)
- Sút trúng mục tiêu15 (0.47)
- Bị phạm lỗi22 (0.69)
- Việt vị15 (0.47)
- Chuyền bóng289 (9.03)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.13)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công56.06%
- Rê bóng2 (0.06)
- Tắc bóng30 (0.94)
- Chắn bóng13 (0.41)
- Giải vây7 (0.22)
- Đánh đầu32 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công41 (1.28)
- Phạm lỗi43 (1.34)
-
7(2) GS/GP
-
39.43 MPG
-
6.26 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.29)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi4 (0.57)
- Việt vị-
- Chuyền bóng50 (7.14)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.43)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe1 (0.14)
- TL chuyền bóng thành công66%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (0.29)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (0.29)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công6 (0.86)
- Phạm lỗi5 (0.71)
-
2(1) GS/GP
-
53.5 MPG
-
6.45 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (1.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi2 (1)
- Việt vị2 (1)
- Chuyền bóng18 (9)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.78%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng3 (1.5)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
44(34) GS/GP
-
68.23 MPG
-
6.62 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng32 (0.73)
- Sút trúng mục tiêu11 (0.25)
- Bị phạm lỗi57 (1.3)
- Việt vị20 (0.45)
- Chuyền bóng398 (9.05)
- Quan trọng chuyền bóng 21 (0.48)
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (0.2)
- Chuyền chọc khe1 (0.02)
- TL chuyền bóng thành công63.32%
- Rê bóng10 (0.23)
- Tắc bóng33 (0.75)
- Chắn bóng12 (0.27)
- Giải vây33 (0.75)
- Đánh đầu32 (0.73)
- Cản bóng4 (0.09)
- Đánh đầu thành công71 (1.61)
- Phạm lỗi49 (1.11)
-
1(0) GS/GP
-
13 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
27(22) GS/GP
-
71.44 MPG
-
6.64 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng36 (1.33)
- Sút trúng mục tiêu13 (0.48)
- Bị phạm lỗi36 (1.33)
- Việt vị23 (0.85)
- Chuyền bóng338 (12.52)
- Quan trọng chuyền bóng 23 (0.85)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (0.22)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công49.7%
- Rê bóng9 (0.33)
- Tắc bóng25 (0.93)
- Chắn bóng6 (0.22)
- Giải vây15 (0.56)
- Đánh đầu26 (0.96)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công94 (3.48)
- Phạm lỗi35 (1.3)
-
13(6) GS/GP
-
42.92 MPG
-
6.2 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.31)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.15)
- Bị phạm lỗi12 (0.92)
- Việt vị2 (0.15)
- Chuyền bóng112 (8.62)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.31)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.15)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công55.36%
- Rê bóng1 (0.08)
- Tắc bóng9 (0.69)
- Chắn bóng1 (0.08)
- Giải vây5 (0.38)
- Đánh đầu4 (0.31)
- Cản bóng1 (0.08)
- Đánh đầu thành công10 (0.77)
- Phạm lỗi10 (0.77)
-
12(3) GS/GP
-
38.5 MPG
-
6.28 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (0.58)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.42)
- Bị phạm lỗi10 (0.83)
- Việt vị4 (0.33)
- Chuyền bóng86 (7.17)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công70.93%
- Rê bóng1 (0.08)
- Tắc bóng7 (0.58)
- Chắn bóng3 (0.25)
- Giải vây5 (0.42)
- Đánh đầu8 (0.67)
- Cản bóng1 (0.08)
- Đánh đầu thành công12 (1)
- Phạm lỗi11 (0.92)
-
2(2) GS/GP
-
63 MPG
-
6.52 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (1.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị1 (0.5)
- Chuyền bóng31 (15.5)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công51.61%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (1)
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (2.5)
- Phạm lỗi5 (2.5)

Hạng 4 Anh
Grimsby Town
Colchester United
Crewe Alexandra
Northampton Town
Fleetwood Town
Rochdale



