-
6(6) GS/GP
-
90 MPG
-
6.31 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.83)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng216 (36)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (1.17)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công79.63%
- Rê bóng1 (0.17)
- Tắc bóng3 (0.5)
- Chắn bóng11 (1.83)
- Giải vây16 (2.67)
- Đánh đầu2 (0.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công7 (1.17)
- Phạm lỗi3 (0.5)
-
35(34) GS/GP
-
84.43 MPG
-
6.55 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng18 (0.51)
- Sút trúng mục tiêu9 (0.26)
- Bị phạm lỗi10 (0.29)
- Việt vị6 (0.17)
- Chuyền bóng1118 (31.94)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (0.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc47 (1.34)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.14%
- Rê bóng5 (0.14)
- Tắc bóng36 (1.03)
- Chắn bóng24 (0.69)
- Giải vây109 (3.11)
- Đánh đầu4 (0.11)
- Cản bóng22 (0.63)
- Đánh đầu thành công34 (0.97)
- Phạm lỗi16 (0.46)
-
34(32) GS/GP
-
86.65 MPG
-
6.63 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/8 Thẻ phạt
- Sút bóng12 (0.35)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.15)
- Bị phạm lỗi17 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1364 (40.12)
- Quan trọng chuyền bóng 14 (0.41)
- Chuyền dài chuẩn sắc61 (1.79)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.92%
- Rê bóng2 (0.06)
- Tắc bóng33 (0.97)
- Chắn bóng19 (0.56)
- Giải vây118 (3.47)
- Đánh đầu3 (0.09)
- Cản bóng35 (1.03)
- Đánh đầu thành công39 (1.15)
- Phạm lỗi20 (0.59)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
7.2 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng27 (27)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công92.59%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng3 (3)
- Giải vây4 (4)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(3) GS/GP
-
75.33 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
35(32) GS/GP
-
84.23 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
81.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Ý
Inter Milan
Genoa
Como
Monza
Juventus
Cagliari



