-
17(12) GS/GP
-
57.41 MPG
-
6.85 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng10 (0.59)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.12)
- Bị phạm lỗi10 (0.59)
- Việt vị-
- Chuyền bóng591 (34.76)
- Quan trọng chuyền bóng 12 (0.71)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (0.41)
- Chuyền chọc khe1 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công90.19%
- Rê bóng22 (1.29)
- Tắc bóng34 (2)
- Chắn bóng13 (0.76)
- Giải vây18 (1.06)
- Đánh đầu11 (0.65)
- Cản bóng1 (0.06)
- Đánh đầu thành công14 (0.82)
- Phạm lỗi17 (1)
-
37(37) GS/GP
-
84.57 MPG
-
6.97 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
7 Kiến tạo
-
1/6 Thẻ phạt
- Sút bóng36 (0.97)
- Sút trúng mục tiêu13 (0.35)
- Bị phạm lỗi46 (1.24)
- Việt vị6 (0.16)
- Chuyền bóng1377 (37.22)
- Quan trọng chuyền bóng 47 (1.27)
- Chuyền dài chuẩn sắc21 (0.57)
- Chuyền chọc khe3 (0.08)
- TL chuyền bóng thành công86.71%
- Rê bóng63 (1.7)
- Tắc bóng89 (2.41)
- Chắn bóng26 (0.7)
- Giải vây66 (1.78)
- Đánh đầu47 (1.27)
- Cản bóng6 (0.16)
- Đánh đầu thành công22 (0.59)
- Phạm lỗi30 (0.81)
-
33(29) GS/GP
-
71.09 MPG
-
6.77 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng24 (0.73)
- Sút trúng mục tiêu8 (0.24)
- Bị phạm lỗi53 (1.61)
- Việt vị8 (0.24)
- Chuyền bóng1038 (31.45)
- Quan trọng chuyền bóng 25 (0.76)
- Chuyền dài chuẩn sắc23 (0.7)
- Chuyền chọc khe2 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công86.61%
- Rê bóng62 (1.88)
- Tắc bóng71 (2.15)
- Chắn bóng15 (0.45)
- Giải vây31 (0.94)
- Đánh đầu56 (1.7)
- Cản bóng6 (0.18)
- Đánh đầu thành công21 (0.64)
- Phạm lỗi25 (0.76)
-
21(9) GS/GP
-
50.86 MPG
-
6.48 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng10 (0.48)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.24)
- Bị phạm lỗi11 (0.52)
- Việt vị3 (0.14)
- Chuyền bóng476 (22.67)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.93%
- Rê bóng24 (1.14)
- Tắc bóng33 (1.57)
- Chắn bóng10 (0.48)
- Giải vây24 (1.14)
- Đánh đầu11 (0.52)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công14 (0.67)
- Phạm lỗi15 (0.71)
-
23(20) GS/GP
-
79.48 MPG
-
6.94 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng13 (0.57)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.17)
- Bị phạm lỗi20 (0.87)
- Việt vị3 (0.13)
- Chuyền bóng746 (32.43)
- Quan trọng chuyền bóng 17 (0.74)
- Chuyền dài chuẩn sắc28 (1.22)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công76.81%
- Rê bóng37 (1.61)
- Tắc bóng64 (2.78)
- Chắn bóng20 (0.87)
- Giải vây31 (1.35)
- Đánh đầu28 (1.22)
- Cản bóng2 (0.09)
- Đánh đầu thành công17 (0.74)
- Phạm lỗi14 (0.61)
-
21(16) GS/GP
-
66.95 MPG
-
6.59 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng16 (0.76)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.29)
- Bị phạm lỗi19 (0.9)
- Việt vị1 (0.05)
- Chuyền bóng624 (29.71)
- Quan trọng chuyền bóng 14 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc16 (0.76)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.22%
- Rê bóng28 (1.33)
- Tắc bóng29 (1.38)
- Chắn bóng15 (0.71)
- Giải vây19 (0.9)
- Đánh đầu19 (0.9)
- Cản bóng1 (0.05)
- Đánh đầu thành công5 (0.24)
- Phạm lỗi16 (0.76)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
7.7 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (2)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị1 (1)
- Chuyền bóng69 (69)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (3)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công92.75%
- Rê bóng2 (2)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (3)
- Phạm lỗi1 (1)
-
1(0) GS/GP
-
15 MPG
-
6.8 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (2)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng6 (6)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (2)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(1) GS/GP
-
39.67 MPG
-
4.83 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.33)
- Bị phạm lỗi1 (0.33)
- Việt vị1 (0.33)
- Chuyền bóng28 (9.33)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công96.43%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (0.67)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.33)
- Đánh đầu1 (0.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.33)
-
4(3) GS/GP
-
71 MPG
-
6.65 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.25)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi4 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng185 (46.25)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.57%
- Rê bóng9 (2.25)
- Tắc bóng16 (4)
- Chắn bóng5 (1.25)
- Giải vây4 (1)
- Đánh đầu4 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi6 (1.5)
-
4(4) GS/GP
-
60.75 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(2) GS/GP
-
51.67 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
67.5 MPG
-
7.15 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng106 (53)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (1.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công95.28%
- Rê bóng7 (3.5)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng2 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
6(4) GS/GP
-
56.67 MPG
-
6.83 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.33)
- Bị phạm lỗi6 (1)
- Việt vị1 (0.17)
- Chuyền bóng240 (40)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.5)
- Chuyền chọc khe2 (0.33)
- TL chuyền bóng thành công95%
- Rê bóng13 (2.17)
- Tắc bóng12 (2)
- Chắn bóng1 (0.17)
- Giải vây4 (0.67)
- Đánh đầu1 (0.17)
- Cản bóng1 (0.17)
- Đánh đầu thành công2 (0.33)
- Phạm lỗi6 (1)
-
3(3) GS/GP
-
95 MPG
-
7.61 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng4 (1.33)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.33)
- Bị phạm lỗi2 (0.67)
- Việt vị1 (0.33)
- Chuyền bóng202 (67.33)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (1.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe1 (0.33)
- TL chuyền bóng thành công96.53%
- Rê bóng6 (2)
- Tắc bóng7 (2.33)
- Chắn bóng3 (1)
- Giải vây4 (1.33)
- Đánh đầu7 (2.33)
- Cản bóng1 (0.33)
- Đánh đầu thành công3 (1)
- Phạm lỗi5 (1.67)
-
3(3) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(5) GS/GP
-
71.4 MPG
-
6.79 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.2)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.2)
- Bị phạm lỗi7 (1.4)
- Việt vị-
- Chuyền bóng114 (22.8)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.4)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công91.23%
- Rê bóng2 (0.4)
- Tắc bóng9 (1.8)
- Chắn bóng3 (0.6)
- Giải vây11 (2.2)
- Đánh đầu4 (0.8)
- Cản bóng1 (0.2)
- Đánh đầu thành công2 (0.4)
- Phạm lỗi13 (2.6)
-
1(1) GS/GP
-
62 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(2) GS/GP
-
72.33 MPG
-
2.61 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.67)
- Bị phạm lỗi1 (0.33)
- Việt vị2 (0.67)
- Chuyền bóng35 (11.67)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (1.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.14%
- Rê bóng2 (0.67)
- Tắc bóng1 (0.33)
- Chắn bóng2 (0.67)
- Giải vây2 (0.67)
- Đánh đầu1 (0.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.33)
- Phạm lỗi1 (0.33)
-
3(3) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
62.5 MPG
-
3.17 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng26 (13)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.77%
- Rê bóng1 (0.5)
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
3(2) GS/GP
-
66.67 MPG
-
2.08 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng7 (2.33)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công57.14%
- Rê bóng1 (0.33)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(3) GS/GP
-
90 MPG
-
6.71 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi8 (2.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng161 (53.67)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.47%
- Rê bóng5 (1.67)
- Tắc bóng9 (3)
- Chắn bóng2 (0.67)
- Giải vây5 (1.67)
- Đánh đầu3 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (1)
- Phạm lỗi7 (2.33)
-
3(2) GS/GP
-
52.67 MPG
-
7.28 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (1)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.67)
- Bị phạm lỗi1 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng68 (22.67)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công89.71%
- Rê bóng4 (1.33)
- Tắc bóng10 (3.33)
- Chắn bóng3 (1)
- Giải vây2 (0.67)
- Đánh đầu4 (1.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.33)
- Phạm lỗi3 (1)
-
2(2) GS/GP
-
81.5 MPG
-
3.27 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi2 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng16 (8)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng2 (1)
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
75 MPG
-
7.43 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi2 (2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng37 (37)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.49%
- Rê bóng2 (2)
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
3.28 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị1 (0.5)
- Chuyền bóng35 (17.5)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (1.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công74.29%
- Rê bóng3 (1.5)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
3(2) GS/GP
-
62.67 MPG
-
6.64 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng119 (39.67)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (1.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công92.44%
- Rê bóng6 (2)
- Tắc bóng3 (1)
- Chắn bóng4 (1.33)
- Giải vây-
- Đánh đầu4 (1.33)
- Cản bóng1 (0.33)
- Đánh đầu thành công2 (0.67)
- Phạm lỗi2 (0.67)
-
3(2) GS/GP
-
74.67 MPG
-
6.52 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi4 (1.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng118 (39.33)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (1.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công91.53%
- Rê bóng3 (1)
- Tắc bóng4 (1.33)
- Chắn bóng1 (0.33)
- Giải vây2 (0.67)
- Đánh đầu3 (1)
- Cản bóng1 (0.33)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
17(16) GS/GP
-
75.65 MPG
-
6.74 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.24)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi12 (0.71)
- Việt vị-
- Chuyền bóng607 (35.71)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (0.53)
- Chuyền dài chuẩn sắc27 (1.59)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.76%
- Rê bóng18 (1.06)
- Tắc bóng28 (1.65)
- Chắn bóng20 (1.18)
- Giải vây23 (1.35)
- Đánh đầu27 (1.59)
- Cản bóng1 (0.06)
- Đánh đầu thành công18 (1.06)
- Phạm lỗi11 (0.65)
-
3(0) GS/GP
-
18.33 MPG
-
5.87 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng31 (10.33)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.1%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (0.67)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.33)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.33)

Cúp Liên Đoàn Anh
Norwich City
UEFA Champions League
FC Porto
Giao hữu
Atletico Madrid
K-League All Stars
Inter Milan
Thụy Sĩ
Algeria



