-
14(11) GS/GP
-
64.29 MPG
-
6.31 Avg Rating
-
3(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
1/5 Thẻ phạt
- Sút bóng23 (1.64)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.5)
- Bị phạm lỗi10 (0.71)
- Việt vị8 (0.57)
- Chuyền bóng128 (9.14)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (0.57)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.21)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công68.75%
- Rê bóng1 (0.07)
- Tắc bóng8 (0.57)
- Chắn bóng1 (0.07)
- Giải vây7 (0.5)
- Đánh đầu8 (0.57)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công16 (1.14)
- Phạm lỗi18 (1.29)
-
1(0) GS/GP
-
31 MPG
-
6.17 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng3 (3)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công66.67%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (3)
- Phạm lỗi-
-
9(2) GS/GP
-
30.44 MPG
-
6.05 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.44)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.22)
- Bị phạm lỗi4 (0.44)
- Việt vị6 (0.67)
- Chuyền bóng52 (5.78)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.22)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công69.23%
- Rê bóng1 (0.11)
- Tắc bóng1 (0.11)
- Chắn bóng-
- Giải vây4 (0.44)
- Đánh đầu1 (0.11)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công9 (1)
- Phạm lỗi3 (0.33)
-
1(1) GS/GP
-
30 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
37(15) GS/GP
-
42.24 MPG
-
6.46 Avg Rating
-
7(2) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng31 (0.84)
- Sút trúng mục tiêu16 (0.43)
- Bị phạm lỗi24 (0.65)
- Việt vị14 (0.38)
- Chuyền bóng358 (9.68)
- Quan trọng chuyền bóng 15 (0.41)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.08)
- Chuyền chọc khe2 (0.05)
- TL chuyền bóng thành công67.32%
- Rê bóng14 (0.38)
- Tắc bóng24 (0.65)
- Chắn bóng4 (0.11)
- Giải vây18 (0.49)
- Đánh đầu26 (0.7)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công57 (1.54)
- Phạm lỗi29 (0.78)
-
1(1) GS/GP
-
79 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
16(6) GS/GP
-
45.38 MPG
-
6.57 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng14 (0.88)
- Sút trúng mục tiêu8 (0.5)
- Bị phạm lỗi11 (0.69)
- Việt vị5 (0.31)
- Chuyền bóng128 (8)
- Quan trọng chuyền bóng 14 (0.88)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.06)
- Chuyền chọc khe1 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công68.75%
- Rê bóng7 (0.44)
- Tắc bóng7 (0.44)
- Chắn bóng1 (0.06)
- Giải vây3 (0.19)
- Đánh đầu19 (1.19)
- Cản bóng3 (0.19)
- Đánh đầu thành công16 (1)
- Phạm lỗi13 (0.81)
-
28(26) GS/GP
-
77.82 MPG
-
- Avg Rating
-
12(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
10(2) GS/GP
-
24.6 MPG
-
- Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
16(7) GS/GP
-
40.5 MPG
-
- Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
21(10) GS/GP
-
37.52 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-




