-
8(6) GS/GP
-
70.88 MPG
-
5.96 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.25)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.13)
- Bị phạm lỗi7 (0.88)
- Việt vị-
- Chuyền bóng365 (45.63)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.38)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.63)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.01%
- Rê bóng1 (0.13)
- Tắc bóng8 (1)
- Chắn bóng12 (1.5)
- Giải vây8 (1)
- Đánh đầu2 (0.25)
- Cản bóng2 (0.25)
- Đánh đầu thành công8 (1)
- Phạm lỗi3 (0.38)
-
21(17) GS/GP
-
73.19 MPG
-
6.63 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi16 (0.76)
- Việt vị-
- Chuyền bóng706 (33.62)
- Quan trọng chuyền bóng 11 (0.52)
- Chuyền dài chuẩn sắc29 (1.38)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.73%
- Rê bóng3 (0.14)
- Tắc bóng36 (1.71)
- Chắn bóng7 (0.33)
- Giải vây36 (1.71)
- Đánh đầu5 (0.24)
- Cản bóng6 (0.29)
- Đánh đầu thành công14 (0.67)
- Phạm lỗi14 (0.67)
-
27(26) GS/GP
-
86.85 MPG
-
6.87 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng32 (1.19)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.22)
- Bị phạm lỗi31 (1.15)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1237 (45.81)
- Quan trọng chuyền bóng 26 (0.96)
- Chuyền dài chuẩn sắc77 (2.85)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.51%
- Rê bóng7 (0.26)
- Tắc bóng32 (1.19)
- Chắn bóng35 (1.3)
- Giải vây50 (1.85)
- Đánh đầu3 (0.11)
- Cản bóng6 (0.22)
- Đánh đầu thành công19 (0.7)
- Phạm lỗi17 (0.63)
-
30(30) GS/GP
-
89.57 MPG
-
6.63 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng35 (1.17)
- Sút trúng mục tiêu8 (0.27)
- Bị phạm lỗi15 (0.5)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng1287 (42.9)
- Quan trọng chuyền bóng 21 (0.7)
- Chuyền dài chuẩn sắc86 (2.87)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.52%
- Rê bóng6 (0.2)
- Tắc bóng30 (1)
- Chắn bóng26 (0.87)
- Giải vây53 (1.77)
- Đánh đầu5 (0.17)
- Cản bóng9 (0.3)
- Đánh đầu thành công24 (0.8)
- Phạm lỗi14 (0.47)
-
28(28) GS/GP
-
88.29 MPG
-
6.85 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
1/4 Thẻ phạt
- Sút bóng20 (0.71)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.21)
- Bị phạm lỗi25 (0.89)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng1263 (45.11)
- Quan trọng chuyền bóng 22 (0.79)
- Chuyền dài chuẩn sắc103 (3.68)
- Chuyền chọc khe2 (0.07)
- TL chuyền bóng thành công80.76%
- Rê bóng7 (0.25)
- Tắc bóng41 (1.46)
- Chắn bóng49 (1.75)
- Giải vây55 (1.96)
- Đánh đầu9 (0.32)
- Cản bóng13 (0.46)
- Đánh đầu thành công20 (0.71)
- Phạm lỗi11 (0.39)
-
30(30) GS/GP
-
90 MPG
-
7.06 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng42 (1.4)
- Sút trúng mục tiêu15 (0.5)
- Bị phạm lỗi27 (0.9)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1506 (50.2)
- Quan trọng chuyền bóng 24 (0.8)
- Chuyền dài chuẩn sắc105 (3.5)
- Chuyền chọc khe4 (0.13)
- TL chuyền bóng thành công76.89%
- Rê bóng13 (0.43)
- Tắc bóng58 (1.93)
- Chắn bóng59 (1.97)
- Giải vây55 (1.83)
- Đánh đầu16 (0.53)
- Cản bóng11 (0.37)
- Đánh đầu thành công47 (1.57)
- Phạm lỗi16 (0.53)
-
26(21) GS/GP
-
73.92 MPG
-
6.9 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
1/3 Thẻ phạt
- Sút bóng23 (0.88)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.15)
- Bị phạm lỗi60 (2.31)
- Việt vị-
- Chuyền bóng967 (37.19)
- Quan trọng chuyền bóng 16 (0.62)
- Chuyền dài chuẩn sắc66 (2.54)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.42%
- Rê bóng6 (0.23)
- Tắc bóng54 (2.08)
- Chắn bóng53 (2.04)
- Giải vây26 (1)
- Đánh đầu17 (0.65)
- Cản bóng7 (0.27)
- Đánh đầu thành công52 (2)
- Phạm lỗi22 (0.85)
-
19(13) GS/GP
-
58.16 MPG
-
6.43 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/7 Thẻ phạt
- Sút bóng14 (0.74)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.11)
- Bị phạm lỗi28 (1.47)
- Việt vị1 (0.05)
- Chuyền bóng445 (23.42)
- Quan trọng chuyền bóng 13 (0.68)
- Chuyền dài chuẩn sắc21 (1.11)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.08%
- Rê bóng5 (0.26)
- Tắc bóng25 (1.32)
- Chắn bóng18 (0.95)
- Giải vây10 (0.53)
- Đánh đầu13 (0.68)
- Cản bóng2 (0.11)
- Đánh đầu thành công15 (0.79)
- Phạm lỗi21 (1.11)
-
16(11) GS/GP
-
63.88 MPG
-
6.34 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/10 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (0.56)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi20 (1.25)
- Việt vị1 (0.06)
- Chuyền bóng385 (24.06)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (0.44)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (0.44)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.66%
- Rê bóng3 (0.19)
- Tắc bóng25 (1.56)
- Chắn bóng24 (1.5)
- Giải vây13 (0.81)
- Đánh đầu17 (1.06)
- Cản bóng3 (0.19)
- Đánh đầu thành công10 (0.63)
- Phạm lỗi26 (1.63)
-
1(0) GS/GP
-
20 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
59.5 MPG
-
3.2 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng6 (3)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.33%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (0.5)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
2(2) GS/GP
-
77 MPG
-
3.55 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng32 (16)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (2.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công93.75%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây4 (2)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (0.5)
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi-
-
4(3) GS/GP
-
74.25 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(4) GS/GP
-
61.33 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
68 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(0) GS/GP
-
16.5 MPG
-
6.23 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng29 (14.5)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công79.31%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi-

VĐQG Nga
FK Rostov
Gazovik Orenburg
Spartak Moscow
Lokomotiv Moscow
Rodina Moscow
FK Makhachkala



