-
8(8) GS/GP
-
70.25 MPG
-
6.8 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (1.13)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.38)
- Bị phạm lỗi12 (1.5)
- Việt vị3 (0.38)
- Chuyền bóng98 (12.25)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.13)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công74.49%
- Rê bóng1 (0.13)
- Tắc bóng10 (1.25)
- Chắn bóng-
- Giải vây3 (0.38)
- Đánh đầu1 (0.13)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công11 (1.38)
- Phạm lỗi6 (0.75)
-
17(13) GS/GP
-
60.71 MPG
-
5.76 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng11 (0.65)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.24)
- Bị phạm lỗi21 (1.24)
- Việt vị1 (0.06)
- Chuyền bóng231 (13.59)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.24)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.24)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công69.26%
- Rê bóng3 (0.18)
- Tắc bóng7 (0.41)
- Chắn bóng6 (0.35)
- Giải vây8 (0.47)
- Đánh đầu10 (0.59)
- Cản bóng1 (0.06)
- Đánh đầu thành công17 (1)
- Phạm lỗi12 (0.71)
-
18(8) GS/GP
-
38.17 MPG
-
5.77 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng10 (0.56)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.17)
- Bị phạm lỗi14 (0.78)
- Việt vị2 (0.11)
- Chuyền bóng149 (8.28)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.11)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công74.5%
- Rê bóng2 (0.11)
- Tắc bóng5 (0.28)
- Chắn bóng3 (0.17)
- Giải vây4 (0.22)
- Đánh đầu5 (0.28)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công9 (0.5)
- Phạm lỗi8 (0.44)
-
32(29) GS/GP
-
76.66 MPG
-
1.62 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.16)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi5 (0.16)
- Việt vị-
- Chuyền bóng164 (5.13)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.03)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.06)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.59%
- Rê bóng3 (0.09)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng2 (0.06)
- Giải vây2 (0.06)
- Đánh đầu4 (0.13)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (0.16)
- Phạm lỗi9 (0.28)
-
24(16) GS/GP
-
57.38 MPG
-
- Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
12(5) GS/GP
-
40.83 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
22(17) GS/GP
-
69.09 MPG
-
- Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
75 MPG
-
6.3 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng22 (22)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công72.73%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi1 (1)
-
6(6) GS/GP
-
67.83 MPG
-
6.6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi5 (0.83)
- Việt vị-
- Chuyền bóng104 (17.33)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.08%
- Rê bóng-
- Tắc bóng6 (1)
- Chắn bóng2 (0.33)
- Giải vây7 (1.17)
- Đánh đầu1 (0.17)
- Cản bóng2 (0.33)
- Đánh đầu thành công9 (1.5)
- Phạm lỗi6 (1)
-
37(31) GS/GP
-
79.62 MPG
-
- Avg Rating
-
10(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
40(36) GS/GP
-
83.5 MPG
-
- Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
39(36) GS/GP
-
73.21 MPG
-
- Avg Rating
-
10(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
82 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(4) GS/GP
-
54.33 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(1) GS/GP
-
42.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
7(5) GS/GP
-
73.14 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(4) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(5) GS/GP
-
72 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Nhật Bản
Gamba Osaka
AFC Champions League
Port FC
Kashima Antlers
V-Varen Nagasaki
Tokyo Verdy
Cerezo Osaka



