-
8(7) GS/GP
-
80.63 MPG
-
6.48 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (1.13)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.25)
- Bị phạm lỗi7 (0.88)
- Việt vị1 (0.13)
- Chuyền bóng211 (26.38)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (0.88)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.38)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công74.41%
- Rê bóng4 (0.5)
- Tắc bóng9 (1.13)
- Chắn bóng6 (0.75)
- Giải vây8 (1)
- Đánh đầu7 (0.88)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (0.5)
- Phạm lỗi6 (0.75)
-
17(15) GS/GP
-
79.65 MPG
-
6.55 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng20 (1.18)
- Sút trúng mục tiêu10 (0.59)
- Bị phạm lỗi12 (0.71)
- Việt vị2 (0.12)
- Chuyền bóng329 (19.35)
- Quan trọng chuyền bóng 12 (0.71)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.29)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.08%
- Rê bóng10 (0.59)
- Tắc bóng17 (1)
- Chắn bóng3 (0.18)
- Giải vây14 (0.82)
- Đánh đầu16 (0.94)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công11 (0.65)
- Phạm lỗi23 (1.35)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
30(27) GS/GP
-
78 MPG
-
- Avg Rating
-
10(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
27(23) GS/GP
-
71.85 MPG
-
- Avg Rating
-
10(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
17(17) GS/GP
-
80.71 MPG
-
- Avg Rating
-
9(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(4) GS/GP
-
51.4 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
13(6) GS/GP
-
40.69 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

J. League Cup
Jubilo Iwata
Shimizu S-Pulse
Tokyo Verdy
Gamba Osaka
Okayama FC
Kawasaki Frontale



