-
1(1) GS/GP
-
73 MPG
-
7.5 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (2)
- Sút trúng mục tiêu2 (2)
- Bị phạm lỗi2 (2)
- Việt vị1 (1)
- Chuyền bóng11 (11)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công63.64%
- Rê bóng3 (3)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
28(17) GS/GP
-
58.93 MPG
-
6.68 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng41 (1.46)
- Sút trúng mục tiêu15 (0.54)
- Bị phạm lỗi29 (1.04)
- Việt vị10 (0.36)
- Chuyền bóng453 (16.18)
- Quan trọng chuyền bóng 29 (1.04)
- Chuyền dài chuẩn sắc32 (1.14)
- Chuyền chọc khe3 (0.11)
- TL chuyền bóng thành công67.99%
- Rê bóng39 (1.39)
- Tắc bóng25 (0.89)
- Chắn bóng13 (0.46)
- Giải vây17 (0.61)
- Đánh đầu31 (1.11)
- Cản bóng1 (0.04)
- Đánh đầu thành công19 (0.68)
- Phạm lỗi21 (0.75)
-
18(12) GS/GP
-
62.33 MPG
-
6.56 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng18 (1)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.33)
- Bị phạm lỗi44 (2.44)
- Việt vị3 (0.17)
- Chuyền bóng240 (13.33)
- Quan trọng chuyền bóng 16 (0.89)
- Chuyền dài chuẩn sắc12 (0.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công62.92%
- Rê bóng25 (1.39)
- Tắc bóng23 (1.28)
- Chắn bóng6 (0.33)
- Giải vây12 (0.67)
- Đánh đầu31 (1.72)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công11 (0.61)
- Phạm lỗi9 (0.5)
-
16(6) GS/GP
-
44.56 MPG
-
6.6 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng14 (0.88)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.25)
- Bị phạm lỗi18 (1.13)
- Việt vị2 (0.13)
- Chuyền bóng171 (10.69)
- Quan trọng chuyền bóng 12 (0.75)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.19)
- Chuyền chọc khe2 (0.13)
- TL chuyền bóng thành công71.93%
- Rê bóng21 (1.31)
- Tắc bóng18 (1.13)
- Chắn bóng4 (0.25)
- Giải vây5 (0.31)
- Đánh đầu12 (0.75)
- Cản bóng2 (0.13)
- Đánh đầu thành công6 (0.38)
- Phạm lỗi14 (0.88)
-
9(0) GS/GP
-
7.11 MPG
-
6.06 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.22)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.22)
- Việt vị-
- Chuyền bóng35 (3.89)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.11)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công57.14%
- Rê bóng2 (0.22)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu4 (0.44)
- Cản bóng1 (0.11)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi3 (0.33)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
6.4 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (1.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi4 (2)
- Việt vị3 (1.5)
- Chuyền bóng43 (21.5)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công69.77%
- Rê bóng2 (1)
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi3 (1.5)
-
1(1) GS/GP
-
67 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
11(8) GS/GP
-
69 MPG
-
6.6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng10 (0.91)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.27)
- Bị phạm lỗi15 (1.36)
- Việt vị2 (0.18)
- Chuyền bóng195 (17.73)
- Quan trọng chuyền bóng 12 (1.09)
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (0.82)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.41%
- Rê bóng21 (1.91)
- Tắc bóng8 (0.73)
- Chắn bóng7 (0.64)
- Giải vây12 (1.09)
- Đánh đầu11 (1)
- Cản bóng1 (0.09)
- Đánh đầu thành công5 (0.45)
- Phạm lỗi7 (0.64)
-
1(0) GS/GP
-
31 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
7 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(1) GS/GP
-
29 MPG
-
6.18 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi4 (0.8)
- Việt vị-
- Chuyền bóng37 (7.4)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công62.16%
- Rê bóng3 (0.6)
- Tắc bóng3 (0.6)
- Chắn bóng5 (1)
- Giải vây1 (0.2)
- Đánh đầu1 (0.2)
- Cản bóng1 (0.2)
- Đánh đầu thành công2 (0.4)
- Phạm lỗi4 (0.8)
-
2(0) GS/GP
-
10 MPG
-
6.41 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng2 (1)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng1 (0.5)
- Tắc bóng2 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
1(0) GS/GP
-
4 MPG
-
6.05 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng2 (2)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công50%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

Hạng 4 Anh
Crewe Alexandra
Watford
York City
Harrogate Town



