Andro Giorgadze info

Thông tin
  • £0.25 TriệuGiá trị ước tính
  • -Chân thường dùng
  • 197 cmChiều cao
  • -Nặng
  • 44
  • Quốc gia GeorgiaGeorgia
  • CLB hiện tạiKuruvchi Kokand Qoqon
  • Contract Period
  • AGE30(03/05/1996)
Thống kê cầu thủ
  • 17(13) GS/GP
  • 72.29 MPG
  • - Avg Rating
  • - Bàn thắng(phạt đền)
  • - Kiến tạo
  • - Thẻ phạt
Trận đấu gần đây
Uzbekistan Uzbekistan Super League
Termez Surkhon
Kuruvchi Kokand Qoqon
1'
1 0
FK Andijon
Kuruvchi Kokand Qoqon
10'
2 1
Kuruvchi Kokand Qoqon
Buxoro FK
90'
1 1
Kuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi Kokand Qoqon
90'
0 1
Kuruvchi Kokand Qoqon
Lokomotiv Tashkent
90'
2 1
Nasaf Qarshi
Kuruvchi Kokand Qoqon
90'
0 0
Chuyển nhượng
Kuruvchi Kokand Qoqon
Kuruvchi Kokand Qoqon
- Chuyển nhượng tự do
Mashal Muborak
Mashal Muborak
- Chuyển nhượng tự do
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi
- Chuyển nhượng tự do
Samtredia
Samtredia
- Chuyển nhượng tự do
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi
- Chuyển nhượng tự do
Karpaty Lviv2021
Karpaty Lviv2021
- Sở hữu toàn bộ
Zlin
Zlin
- Sở hữu toàn bộ
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava
- Sở hữu toàn bộ
FC Merani Martvili
FC Merani Martvili
- Sở hữu toàn bộ