-
1(0) GS/GP
-
0 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng4 (4)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công50%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
13(13) GS/GP
-
0 MPG
-
- Avg Rating
-
0.38(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
0.08 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3.15 (0.24)
- Sút trúng mục tiêu1.08 (0.08)
- Bị phạm lỗi0.54 (0.04)
- Việt vị-
- Chuyền bóng24.08 (1.85)
- Quan trọng chuyền bóng 1.23 (0.09)
- Chuyền dài chuẩn sắc0.46 (0.04)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công66.45%
- Rê bóng1.15 (0.09)
- Tắc bóng0.08 (0.01)
- Chắn bóng0.38 (0.03)
- Giải vây0.38 (0.03)
- Đánh đầu1.15 (0.09)
- Cản bóng0.08 (0.01)
- Đánh đầu thành công0.23 (0.02)
- Phạm lỗi0.46 (0.04)
-
18(15) GS/GP
-
0 MPG
-
- Avg Rating
-
0.39(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
0.22 Kiến tạo
-
0/0.06 Thẻ phạt
- Sút bóng1.94 (0.11)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.06)
- Bị phạm lỗi0.39 (0.02)
- Việt vị-
- Chuyền bóng15.17 (0.84)
- Quan trọng chuyền bóng 0.89 (0.05)
- Chuyền dài chuẩn sắc0.33 (0.02)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công71.06%
- Rê bóng0.28 (0.02)
- Tắc bóng0.5 (0.03)
- Chắn bóng0.33 (0.02)
- Giải vây0.56 (0.03)
- Đánh đầu1 (0.06)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công0.17 (0.01)
- Phạm lỗi0.56 (0.03)
-
29(22) GS/GP
-
0 MPG
-
- Avg Rating
-
0.1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
0.21 Kiến tạo
-
0/0.14 Thẻ phạt
- Sút bóng2.17 (0.07)
- Sút trúng mục tiêu0.59 (0.02)
- Bị phạm lỗi0.28 (0.01)
- Việt vị-
- Chuyền bóng16.72 (0.58)
- Quan trọng chuyền bóng 1.48 (0.05)
- Chuyền dài chuẩn sắc0.34 (0.01)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công66.21%
- Rê bóng0.48 (0.02)
- Tắc bóng0.79 (0.03)
- Chắn bóng0.31 (0.01)
- Giải vây0.59 (0.02)
- Đánh đầu0.93 (0.03)
- Cản bóng0.1 (0)
- Đánh đầu thành công0.41 (0.01)
- Phạm lỗi0.69 (0.02)
-
1(0) GS/GP
-
0 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
0 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (3)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng19 (19)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công57.89%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng2 (2)
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(0) GS/GP
-
0 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
0 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(2) GS/GP
-
0 MPG
-
- Avg Rating
-
0.67(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
11(11) GS/GP
-
0 MPG
-
- Avg Rating
-
0.45(0.18) Bàn thắng(phạt đền)
-
0.36 Kiến tạo
-
0/0.18 Thẻ phạt
- Sút bóng4.09 (0.37)
- Sút trúng mục tiêu1.55 (0.14)
- Bị phạm lỗi1.27 (0.12)
- Việt vị-
- Chuyền bóng29.09 (2.64)
- Quan trọng chuyền bóng 2.27 (0.21)
- Chuyền dài chuẩn sắc0.91 (0.08)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công71.57%
- Rê bóng1.64 (0.15)
- Tắc bóng1.73 (0.16)
- Chắn bóng0.45 (0.04)
- Giải vây0.82 (0.07)
- Đánh đầu1.55 (0.14)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công0.64 (0.06)
- Phạm lỗi0.73 (0.07)
-
28(26) GS/GP
-
0 MPG
-
- Avg Rating
-
0.36(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
0.14 Kiến tạo
-
0/0.18 Thẻ phạt
- Sút bóng2.18 (0.08)
- Sút trúng mục tiêu1.04 (0.04)
- Bị phạm lỗi0.71 (0.03)
- Việt vị-
- Chuyền bóng20.75 (0.74)
- Quan trọng chuyền bóng 1.89 (0.07)
- Chuyền dài chuẩn sắc0.57 (0.02)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.77%
- Rê bóng1.11 (0.04)
- Tắc bóng0.96 (0.03)
- Chắn bóng0.36 (0.01)
- Giải vây0.46 (0.02)
- Đánh đầu1.07 (0.04)
- Cản bóng0.04 (0)
- Đánh đầu thành công0.25 (0.01)
- Phạm lỗi0.71 (0.03)

VĐQG Nhật Bản



