-
1(0) GS/GP
-
6 MPG
-
6.8 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng3 (3)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công33.33%
- Rê bóng2 (2)
- Tắc bóng2 (2)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (2)
-
33(33) GS/GP
-
85.7 MPG
-
6.78 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng61 (1.85)
- Sút trúng mục tiêu26 (0.79)
- Bị phạm lỗi72 (2.18)
- Việt vị11 (0.33)
- Chuyền bóng654 (19.82)
- Quan trọng chuyền bóng 45 (1.36)
- Chuyền dài chuẩn sắc40 (1.21)
- Chuyền chọc khe10 (0.3)
- TL chuyền bóng thành công72.02%
- Rê bóng44 (1.33)
- Tắc bóng47 (1.42)
- Chắn bóng10 (0.3)
- Giải vây22 (0.67)
- Đánh đầu40 (1.21)
- Cản bóng1 (0.03)
- Đánh đầu thành công15 (0.45)
- Phạm lỗi40 (1.21)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
15(13) GS/GP
-
72.6 MPG
-
6.66 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng21 (1.4)
- Sút trúng mục tiêu8 (0.53)
- Bị phạm lỗi16 (1.07)
- Việt vị5 (0.33)
- Chuyền bóng267 (17.8)
- Quan trọng chuyền bóng 22 (1.47)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (0.53)
- Chuyền chọc khe2 (0.13)
- TL chuyền bóng thành công77.53%
- Rê bóng20 (1.33)
- Tắc bóng13 (0.87)
- Chắn bóng6 (0.4)
- Giải vây7 (0.47)
- Đánh đầu9 (0.6)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công11 (0.73)
- Phạm lỗi8 (0.53)
-
14(9) GS/GP
-
58 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(2) GS/GP
-
45.67 MPG
-
6.38 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi5 (1.67)
- Việt vị2 (0.67)
- Chuyền bóng46 (15.33)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (1.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.26%
- Rê bóng5 (1.67)
- Tắc bóng2 (0.67)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu4 (1.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi5 (1.67)
-
7(0) GS/GP
-
23 MPG
-
6.7 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.29)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.14)
- Bị phạm lỗi7 (1)
- Việt vị1 (0.14)
- Chuyền bóng63 (9)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.29)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.71)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công66.67%
- Rê bóng9 (1.29)
- Tắc bóng5 (0.71)
- Chắn bóng3 (0.43)
- Giải vây2 (0.29)
- Đánh đầu2 (0.29)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.14)
- Phạm lỗi5 (0.71)
-
2(1) GS/GP
-
47.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(4) GS/GP
-
72.5 MPG
-
7.06 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng9 (2.25)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.75)
- Bị phạm lỗi11 (2.75)
- Việt vị4 (1)
- Chuyền bóng66 (16.5)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (1.75)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công68.18%
- Rê bóng9 (2.25)
- Tắc bóng3 (0.75)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.25)
- Đánh đầu6 (1.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi6 (1.5)
-
6(0) GS/GP
-
26.33 MPG
-
5.77 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (1)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.5)
- Bị phạm lỗi2 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng64 (10.67)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.5%
- Rê bóng10 (1.67)
- Tắc bóng1 (0.17)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (0.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.17)
- Phạm lỗi6 (1)
-
4(4) GS/GP
-
68.25 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
20(17) GS/GP
-
67.1 MPG
-
6.87 Avg Rating
-
3(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng33 (1.65)
- Sút trúng mục tiêu14 (0.7)
- Bị phạm lỗi28 (1.4)
- Việt vị4 (0.2)
- Chuyền bóng386 (19.3)
- Quan trọng chuyền bóng 18 (0.9)
- Chuyền dài chuẩn sắc23 (1.15)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công79.53%
- Rê bóng51 (2.55)
- Tắc bóng19 (0.95)
- Chắn bóng11 (0.55)
- Giải vây2 (0.1)
- Đánh đầu19 (0.95)
- Cản bóng2 (0.1)
- Đánh đầu thành công13 (0.65)
- Phạm lỗi31 (1.55)
-
2(0) GS/GP
-
15.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(0) GS/GP
-
14.67 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
13(5) GS/GP
-
38.69 MPG
-
6.44 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng15 (1.15)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.31)
- Bị phạm lỗi21 (1.62)
- Việt vị3 (0.23)
- Chuyền bóng164 (12.62)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (0.77)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.38)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.15%
- Rê bóng11 (0.85)
- Tắc bóng10 (0.77)
- Chắn bóng5 (0.38)
- Giải vây2 (0.15)
- Đánh đầu12 (0.92)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công7 (0.54)
- Phạm lỗi11 (0.85)
-
5(0) GS/GP
-
11.4 MPG
-
6.19 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.4)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.2)
- Bị phạm lỗi6 (1.2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng14 (2.8)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.6)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.57%
- Rê bóng3 (0.6)
- Tắc bóng3 (0.6)
- Chắn bóng1 (0.2)
- Giải vây1 (0.2)
- Đánh đầu2 (0.4)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (0.4)
-
2(0) GS/GP
-
11 MPG
-
6.36 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi3 (1.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng13 (6.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng3 (1.5)
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (1)

VĐQG Ba Lan
Korona Kielce



