-
3(2) GS/GP
-
56.33 MPG
-
6.97 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng111 (37)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.78%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (0.67)
- Chắn bóng6 (2)
- Giải vây18 (6)
- Đánh đầu-
- Cản bóng2 (0.67)
- Đánh đầu thành công12 (4)
- Phạm lỗi-
-
37(29) GS/GP
-
74.51 MPG
-
6.78 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/7 Thẻ phạt
- Sút bóng14 (0.38)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.11)
- Bị phạm lỗi42 (1.14)
- Việt vị2 (0.05)
- Chuyền bóng1835 (49.59)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.11)
- Chuyền dài chuẩn sắc128 (3.46)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.33%
- Rê bóng6 (0.16)
- Tắc bóng44 (1.19)
- Chắn bóng54 (1.46)
- Giải vây133 (3.59)
- Đánh đầu7 (0.19)
- Cản bóng27 (0.73)
- Đánh đầu thành công113 (3.05)
- Phạm lỗi26 (0.7)
-
1(1) GS/GP
-
32 MPG
-
6.6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng13 (13)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.62%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây3 (3)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
16(14) GS/GP
-
78.94 MPG
-
6.7 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng8 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.06)
- Bị phạm lỗi12 (0.75)
- Việt vị1 (0.06)
- Chuyền bóng498 (31.13)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.13)
- Chuyền dài chuẩn sắc52 (3.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công67.87%
- Rê bóng1 (0.06)
- Tắc bóng28 (1.75)
- Chắn bóng21 (1.31)
- Giải vây96 (6)
- Đánh đầu6 (0.38)
- Cản bóng10 (0.63)
- Đánh đầu thành công39 (2.44)
- Phạm lỗi16 (1)
-
33(33) GS/GP
-
87 MPG
-
6.86 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/8 Thẻ phạt
- Sút bóng14 (0.42)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.12)
- Bị phạm lỗi46 (1.39)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng1163 (35.24)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.06)
- Chuyền dài chuẩn sắc95 (2.88)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công68.01%
- Rê bóng5 (0.15)
- Tắc bóng38 (1.15)
- Chắn bóng60 (1.82)
- Giải vây179 (5.42)
- Đánh đầu5 (0.15)
- Cản bóng31 (0.94)
- Đánh đầu thành công153 (4.64)
- Phạm lỗi33 (1)
-
16(14) GS/GP
-
81.56 MPG
-
6.91 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng12 (0.75)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.19)
- Bị phạm lỗi5 (0.31)
- Việt vị-
- Chuyền bóng576 (36)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.19)
- Chuyền dài chuẩn sắc78 (4.88)
- Chuyền chọc khe1 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công71.18%
- Rê bóng-
- Tắc bóng25 (1.56)
- Chắn bóng23 (1.44)
- Giải vây62 (3.88)
- Đánh đầu-
- Cản bóng11 (0.69)
- Đánh đầu thành công70 (4.38)
- Phạm lỗi15 (0.94)

Hạng 4 Anh
Fleetwood Town
Tranmere Rovers
Exeter City
Bristol City



