-
19(17) GS/GP
-
85.21 MPG
-
6.64 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (0.16)
- Việt vị-
- Chuyền bóng464 (24.42)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc81 (4.26)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.65%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (0.05)
- Giải vây9 (0.47)
- Đánh đầu1 (0.05)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công6 (0.32)
- Phạm lỗi-
-
19(19) GS/GP
-
90 MPG
-
6.59 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.05)
- Việt vị-
- Chuyền bóng476 (25.05)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc85 (4.47)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công72.27%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây15 (0.79)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.16)
- Phạm lỗi-
-
22(22) GS/GP
-
90 MPG
-
6.62 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.05)
- Việt vị-
- Chuyền bóng575 (26.14)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc120 (5.45)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công67.48%
- Rê bóng1 (0.05)
- Tắc bóng1 (0.05)
- Chắn bóng1 (0.05)
- Giải vây14 (0.64)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (0.18)
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
7.5 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng17 (17)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công64.71%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi-
-
8(8) GS/GP
-
90 MPG
-
6.79 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng195 (24.38)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc54 (6.75)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công59.49%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây6 (0.75)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.13)
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6.4 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng34 (34)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công70.59%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
6.03 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng30 (15)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (2.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.67%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(6) GS/GP
-
90 MPG
-
6.69 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng131 (21.83)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc34 (5.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công64.12%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.17)
- Chắn bóng-
- Giải vây3 (0.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
7.07 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng42 (21)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc11 (5.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công61.9%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây3 (1.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (1)
- Phạm lỗi-
-
8(8) GS/GP
-
90 MPG
-
6.11 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng198 (24.75)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc47 (5.88)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công64.65%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây5 (0.63)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.25)
- Phạm lỗi-

VĐQG Pháp
Paris Saint Germain
Angers SCO
UEFA Champions League
Lens
Nantes



