-
1(0) GS/GP
-
15 MPG
-
6.4 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng3 (3)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công66.67%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
7(7) GS/GP
-
66.71 MPG
-
6.79 Avg Rating
-
3(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (1.29)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.57)
- Bị phạm lỗi10 (1.43)
- Việt vị-
- Chuyền bóng154 (22)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.57)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.71)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.12%
- Rê bóng2 (0.29)
- Tắc bóng2 (0.29)
- Chắn bóng5 (0.71)
- Giải vây-
- Đánh đầu3 (0.43)
- Cản bóng1 (0.14)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi5 (0.71)
-
21(16) GS/GP
-
66.14 MPG
-
7.13 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng30 (1.43)
- Sút trúng mục tiêu12 (0.57)
- Bị phạm lỗi34 (1.62)
- Việt vị6 (0.29)
- Chuyền bóng469 (22.33)
- Quan trọng chuyền bóng 19 (0.9)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.37%
- Rê bóng18 (0.86)
- Tắc bóng24 (1.14)
- Chắn bóng10 (0.48)
- Giải vây28 (1.33)
- Đánh đầu20 (0.95)
- Cản bóng2 (0.1)
- Đánh đầu thành công12 (0.57)
- Phạm lỗi18 (0.86)
-
35(18) GS/GP
-
49.54 MPG
-
6.76 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng42 (1.2)
- Sút trúng mục tiêu10 (0.29)
- Bị phạm lỗi42 (1.2)
- Việt vị7 (0.2)
- Chuyền bóng689 (19.69)
- Quan trọng chuyền bóng 30 (0.86)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (0.2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.65%
- Rê bóng20 (0.57)
- Tắc bóng27 (0.77)
- Chắn bóng18 (0.51)
- Giải vây21 (0.6)
- Đánh đầu26 (0.74)
- Cản bóng2 (0.06)
- Đánh đầu thành công23 (0.66)
- Phạm lỗi21 (0.6)
-
30(11) GS/GP
-
37.37 MPG
-
6.61 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/0 Thẻ phạt
- Sút bóng35 (1.17)
- Sút trúng mục tiêu12 (0.4)
- Bị phạm lỗi18 (0.6)
- Việt vị5 (0.17)
- Chuyền bóng466 (15.53)
- Quan trọng chuyền bóng 14 (0.47)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (0.27)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.05%
- Rê bóng12 (0.4)
- Tắc bóng20 (0.67)
- Chắn bóng11 (0.37)
- Giải vây7 (0.23)
- Đánh đầu12 (0.4)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công22 (0.73)
- Phạm lỗi16 (0.53)
-
30(14) GS/GP
-
43.13 MPG
-
6.83 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng32 (1.07)
- Sút trúng mục tiêu10 (0.33)
- Bị phạm lỗi26 (0.87)
- Việt vị7 (0.23)
- Chuyền bóng617 (20.57)
- Quan trọng chuyền bóng 17 (0.57)
- Chuyền dài chuẩn sắc14 (0.47)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.79%
- Rê bóng9 (0.3)
- Tắc bóng26 (0.87)
- Chắn bóng15 (0.5)
- Giải vây10 (0.33)
- Đánh đầu18 (0.6)
- Cản bóng2 (0.07)
- Đánh đầu thành công21 (0.7)
- Phạm lỗi26 (0.87)
-
27(9) GS/GP
-
31.93 MPG
-
1.51 Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.22)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.07)
- Bị phạm lỗi4 (0.15)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng89 (3.3)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.19)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.04)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.02%
- Rê bóng3 (0.11)
- Tắc bóng3 (0.11)
- Chắn bóng1 (0.04)
- Giải vây1 (0.04)
- Đánh đầu5 (0.19)
- Cản bóng1 (0.04)
- Đánh đầu thành công3 (0.11)
- Phạm lỗi3 (0.11)
-
2(1) GS/GP
-
33 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
10 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
9(5) GS/GP
-
51 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(2) GS/GP
-
44.5 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(2) GS/GP
-
42.75 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(1) GS/GP
-
32.33 MPG
-
- Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
56 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
50 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(4) GS/GP
-
53 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
6 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
23.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(3) GS/GP
-
84 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
41(33) GS/GP
-
73.8 MPG
-
- Avg Rating
-
11(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

J. League Cup
Shimizu S-Pulse
Cerezo Osaka
Kyoto Sangyo University
Yamagata Montedio
Kawasaki Frontale
JEF United Ichihara



