-
6(1) GS/GP
-
32.17 MPG
-
1.18 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.33)
- Bị phạm lỗi1 (0.17)
- Việt vị-
- Chuyền bóng7 (1.17)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.17)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công57.14%
- Rê bóng1 (0.17)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.17)
-
32(28) GS/GP
-
78 MPG
-
1.1 Avg Rating
-
4(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (0.28)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.09)
- Bị phạm lỗi4 (0.13)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng109 (3.41)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.03)
- Chuyền dài chuẩn sắc10 (0.31)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công56.88%
- Rê bóng6 (0.19)
- Tắc bóng12 (0.38)
- Chắn bóng1 (0.03)
- Giải vây2 (0.06)
- Đánh đầu2 (0.06)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (0.16)
- Phạm lỗi5 (0.16)
-
23(17) GS/GP
-
61.87 MPG
-
6.55 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng21 (0.91)
- Sút trúng mục tiêu9 (0.39)
- Bị phạm lỗi14 (0.61)
- Việt vị-
- Chuyền bóng301 (13.09)
- Quan trọng chuyền bóng 18 (0.78)
- Chuyền dài chuẩn sắc20 (0.87)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công64.12%
- Rê bóng11 (0.48)
- Tắc bóng29 (1.26)
- Chắn bóng12 (0.52)
- Giải vây41 (1.78)
- Đánh đầu7 (0.3)
- Cản bóng3 (0.13)
- Đánh đầu thành công13 (0.57)
- Phạm lỗi24 (1.04)
-
25(13) GS/GP
-
53.04 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
23(17) GS/GP
-
62.83 MPG
-
6.19 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng15 (0.65)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.13)
- Bị phạm lỗi21 (0.91)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng402 (17.48)
- Quan trọng chuyền bóng 12 (0.52)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (0.26)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.13%
- Rê bóng10 (0.43)
- Tắc bóng28 (1.22)
- Chắn bóng16 (0.7)
- Giải vây30 (1.3)
- Đánh đầu13 (0.57)
- Cản bóng5 (0.22)
- Đánh đầu thành công10 (0.43)
- Phạm lỗi14 (0.61)
-
1(1) GS/GP
-
75 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

Hạng 2 Bồ Đào Nha
Chaves
AVS Futebol SAD
Sporting CP B
FC Felgueiras
Porto B
SC Uniao Torreense



