-
15(14) GS/GP
-
87.47 MPG
-
6.17 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.07)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.13)
- Việt vị-
- Chuyền bóng460 (30.67)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc89 (5.93)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công65.65%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.07)
- Chắn bóng-
- Giải vây15 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.2)
- Phạm lỗi-
-
28(28) GS/GP
-
90 MPG
-
6.81 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi4 (0.14)
- Việt vị-
- Chuyền bóng883 (31.54)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc148 (5.29)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.42%
- Rê bóng2 (0.07)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây25 (0.89)
- Đánh đầu1 (0.04)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công7 (0.25)
- Phạm lỗi-
-
40(40) GS/GP
-
88.35 MPG
-
6.59 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi7 (0.18)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1277 (31.93)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.08)
- Chuyền dài chuẩn sắc246 (6.15)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công52.15%
- Rê bóng3 (0.08)
- Tắc bóng1 (0.03)
- Chắn bóng1 (0.03)
- Giải vây54 (1.35)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công15 (0.38)
- Phạm lỗi2 (0.05)
-
24(24) GS/GP
-
90 MPG
-
6.42 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi4 (0.17)
- Việt vị-
- Chuyền bóng781 (32.54)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc213 (8.88)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công36.24%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.04)
- Chắn bóng-
- Giải vây52 (2.17)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công8 (0.33)
- Phạm lỗi-
-
19(19) GS/GP
-
90 MPG
-
6.54 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi4 (0.21)
- Việt vị-
- Chuyền bóng588 (30.95)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.11)
- Chuyền dài chuẩn sắc142 (7.47)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công45.58%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.05)
- Chắn bóng-
- Giải vây31 (1.63)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công7 (0.37)
- Phạm lỗi-
-
40(40) GS/GP
-
90 MPG
-
6.49 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi12 (0.3)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1317 (32.93)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.03)
- Chuyền dài chuẩn sắc354 (8.85)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công54.9%
- Rê bóng1 (0.03)
- Tắc bóng1 (0.03)
- Chắn bóng1 (0.03)
- Giải vây40 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (0.1)
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
120 MPG
-
7.1 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng41 (41)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc10 (10)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công31.71%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
105 MPG
-
3.12 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng46 (23)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công71.74%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
26(26) GS/GP
-
88.81 MPG
-
6.47 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi7 (0.27)
- Việt vị-
- Chuyền bóng819 (31.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc176 (6.77)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công52.14%
- Rê bóng1 (0.04)
- Tắc bóng1 (0.04)
- Chắn bóng2 (0.08)
- Giải vây36 (1.38)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công7 (0.27)
- Phạm lỗi-
-
3(3) GS/GP
-
90 MPG
-
6.42 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng55 (18.33)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc14 (4.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công45.45%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.33)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(3) GS/GP
-
90 MPG
-
6.28 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng91 (30.33)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc29 (9.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công42.86%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.33)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.33)
- Phạm lỗi-




