-
3(3) GS/GP
-
77.67 MPG
-
6.27 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi5 (1.67)
- Việt vị1 (0.33)
- Chuyền bóng92 (30.67)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.96%
- Rê bóng-
- Tắc bóng4 (1.33)
- Chắn bóng-
- Giải vây4 (1.33)
- Đánh đầu2 (0.67)
- Cản bóng2 (0.67)
- Đánh đầu thành công3 (1)
- Phạm lỗi1 (0.33)
-
22(17) GS/GP
-
64.95 MPG
-
6.45 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (0.32)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi17 (0.77)
- Việt vị1 (0.05)
- Chuyền bóng458 (20.82)
- Quan trọng chuyền bóng 17 (0.77)
- Chuyền dài chuẩn sắc20 (0.91)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.29%
- Rê bóng13 (0.59)
- Tắc bóng26 (1.18)
- Chắn bóng5 (0.23)
- Giải vây44 (2)
- Đánh đầu9 (0.41)
- Cản bóng2 (0.09)
- Đánh đầu thành công5 (0.23)
- Phạm lỗi30 (1.36)
-
16(16) GS/GP
-
86.25 MPG
-
6.45 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.31)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.06)
- Bị phạm lỗi12 (0.75)
- Việt vị-
- Chuyền bóng540 (33.75)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (0.56)
- Chuyền dài chuẩn sắc21 (1.31)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công79.63%
- Rê bóng23 (1.44)
- Tắc bóng23 (1.44)
- Chắn bóng7 (0.44)
- Giải vây16 (1)
- Đánh đầu5 (0.31)
- Cản bóng2 (0.13)
- Đánh đầu thành công7 (0.44)
- Phạm lỗi28 (1.75)
-
22(21) GS/GP
-
83.86 MPG
-
6.55 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (0.41)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.05)
- Bị phạm lỗi25 (1.14)
- Việt vị3 (0.14)
- Chuyền bóng759 (34.5)
- Quan trọng chuyền bóng 18 (0.82)
- Chuyền dài chuẩn sắc43 (1.95)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.52%
- Rê bóng10 (0.45)
- Tắc bóng28 (1.27)
- Chắn bóng16 (0.73)
- Giải vây17 (0.77)
- Đánh đầu14 (0.64)
- Cản bóng2 (0.09)
- Đánh đầu thành công15 (0.68)
- Phạm lỗi33 (1.5)
-
23(22) GS/GP
-
85.87 MPG
-
6.57 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.09)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi15 (0.65)
- Việt vị3 (0.13)
- Chuyền bóng737 (32.04)
- Quan trọng chuyền bóng 14 (0.61)
- Chuyền dài chuẩn sắc52 (2.26)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công79.24%
- Rê bóng18 (0.78)
- Tắc bóng35 (1.52)
- Chắn bóng20 (0.87)
- Giải vây35 (1.52)
- Đánh đầu9 (0.39)
- Cản bóng3 (0.13)
- Đánh đầu thành công15 (0.65)
- Phạm lỗi43 (1.87)
-
1(0) GS/GP
-
1 MPG
-
6.6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng4 (4)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công50%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
16(8) GS/GP
-
40.38 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
27 MPG
-
5.96 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng7 (7)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công57.14%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (1)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
22(16) GS/GP
-
67.59 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
19(15) GS/GP
-
69.21 MPG
-
6.46 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.21)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.16)
- Bị phạm lỗi12 (0.63)
- Việt vị4 (0.21)
- Chuyền bóng590 (31.05)
- Quan trọng chuyền bóng 14 (0.74)
- Chuyền dài chuẩn sắc28 (1.47)
- Chuyền chọc khe2 (0.11)
- TL chuyền bóng thành công79.83%
- Rê bóng2 (0.11)
- Tắc bóng25 (1.32)
- Chắn bóng6 (0.32)
- Giải vây21 (1.11)
- Đánh đầu6 (0.32)
- Cản bóng5 (0.26)
- Đánh đầu thành công16 (0.84)
- Phạm lỗi12 (0.63)
-
17(17) GS/GP
-
79.82 MPG
-
6.35 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.29)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.06)
- Bị phạm lỗi14 (0.82)
- Việt vị2 (0.12)
- Chuyền bóng442 (26)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (0.59)
- Chuyền dài chuẩn sắc14 (0.82)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.53%
- Rê bóng11 (0.65)
- Tắc bóng20 (1.18)
- Chắn bóng4 (0.24)
- Giải vây8 (0.47)
- Đánh đầu7 (0.41)
- Cản bóng2 (0.12)
- Đánh đầu thành công9 (0.53)
- Phạm lỗi14 (0.82)

VĐQG Bồ Đào Nha
Gil Vicente
SL Benfica
Maritimo
SC Uniao Torreense
Rio Ave
Vitoria Guimaraes



