-
3(3) GS/GP
-
90 MPG
-
6.57 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng9 (3)
- Sút trúng mục tiêu3 (1)
- Bị phạm lỗi4 (1.33)
- Việt vị2 (0.67)
- Chuyền bóng49 (16.33)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.67%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.33)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (1)
- Phạm lỗi3 (1)
-
15(14) GS/GP
-
80.27 MPG
-
- Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(0) GS/GP
-
14.17 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(0) GS/GP
-
26 MPG
-
6.18 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị1 (0.5)
- Chuyền bóng21 (10.5)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.19%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
4(1) GS/GP
-
31 MPG
-
1.58 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.25)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng4 (1)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công50%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.25)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.25)
- Phạm lỗi1 (0.25)
-
2(1) GS/GP
-
25 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(2) GS/GP
-
44.33 MPG
-
6.17 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (1.33)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.67)
- Bị phạm lỗi5 (1.67)
- Việt vị5 (1.67)
- Chuyền bóng19 (6.33)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công63.16%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (1.33)
- Phạm lỗi6 (2)
-
1(1) GS/GP
-
46 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
8(5) GS/GP
-
43.38 MPG
-
6.28 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.75)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.38)
- Bị phạm lỗi6 (0.75)
- Việt vị3 (0.38)
- Chuyền bóng73 (9.13)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.38)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công71.23%
- Rê bóng4 (0.5)
- Tắc bóng6 (0.75)
- Chắn bóng-
- Giải vây5 (0.63)
- Đánh đầu3 (0.38)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (0.63)
- Phạm lỗi6 (0.75)
-
2(1) GS/GP
-
58 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
7.84 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng12 (6)
- Sút trúng mục tiêu4 (2)
- Bị phạm lỗi4 (2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng57 (28.5)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (2.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.46%
- Rê bóng5 (2.5)
- Tắc bóng3 (1.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu3 (1.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (2)
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
66 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
44 MPG
-
6.06 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi5 (2.5)
- Việt vị3 (1.5)
- Chuyền bóng12 (6)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công91.67%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (0.5)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
1(1) GS/GP
-
67 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
65.5 MPG
-
5.9 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi6 (3)
- Việt vị2 (1)
- Chuyền bóng24 (12)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.33%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu3 (1.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (1)
-
19(5) GS/GP
-
28.63 MPG
-
6.23 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng18 (0.95)
- Sút trúng mục tiêu10 (0.53)
- Bị phạm lỗi10 (0.53)
- Việt vị7 (0.37)
- Chuyền bóng106 (5.58)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.11)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.05)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.36%
- Rê bóng4 (0.21)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng3 (0.16)
- Giải vây5 (0.26)
- Đánh đầu13 (0.68)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công7 (0.37)
- Phạm lỗi9 (0.47)
-
4(2) GS/GP
-
52.75 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
19(13) GS/GP
-
57.42 MPG
-
6.45 Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng30 (1.58)
- Sút trúng mục tiêu14 (0.74)
- Bị phạm lỗi9 (0.47)
- Việt vị14 (0.74)
- Chuyền bóng150 (7.89)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (0.37)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.21)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76%
- Rê bóng3 (0.16)
- Tắc bóng3 (0.16)
- Chắn bóng1 (0.05)
- Giải vây10 (0.53)
- Đánh đầu17 (0.89)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công20 (1.05)
- Phạm lỗi14 (0.74)
-
1(0) GS/GP
-
3 MPG
-
6.29 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng4 (4)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công50%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(3) GS/GP
-
52.8 MPG
-
6.39 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng9 (1.8)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.6)
- Bị phạm lỗi3 (0.6)
- Việt vị4 (0.8)
- Chuyền bóng52 (10.4)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.6)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công65.38%
- Rê bóng1 (0.2)
- Tắc bóng3 (0.6)
- Chắn bóng1 (0.2)
- Giải vây1 (0.2)
- Đánh đầu6 (1.2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.4)
- Phạm lỗi5 (1)
-
5(0) GS/GP
-
12 MPG
-
6.09 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.4)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.2)
- Việt vị1 (0.2)
- Chuyền bóng12 (2.4)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.4)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công91.67%
- Rê bóng1 (0.2)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (0.4)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.4)
- Phạm lỗi2 (0.4)

VĐQG Israel
Hapoel Ironi Kiryat Shmona
Hapoel Petah Tikva
Maccabi Tel Aviv
Hirnyk Kryvyi Rih
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Moldova
Ý



