-
6(5) GS/GP
-
69.5 MPG
-
5.28 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi14 (2.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng47 (7.83)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.85%
- Rê bóng12 (2)
- Tắc bóng1 (0.17)
- Chắn bóng3 (0.5)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.5)
- Phạm lỗi11 (1.83)
-
3(1) GS/GP
-
29 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
23(11) GS/GP
-
46.09 MPG
-
6.46 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/8 Thẻ phạt
- Sút bóng11 (0.48)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.17)
- Bị phạm lỗi34 (1.48)
- Việt vị6 (0.26)
- Chuyền bóng213 (9.26)
- Quan trọng chuyền bóng 12 (0.52)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.17)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công71.83%
- Rê bóng48 (2.09)
- Tắc bóng13 (0.57)
- Chắn bóng5 (0.22)
- Giải vây6 (0.26)
- Đánh đầu22 (0.96)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.09)
- Phạm lỗi28 (1.22)
-
28(22) GS/GP
-
60.04 MPG
-
6.61 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng23 (0.82)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.07)
- Bị phạm lỗi43 (1.54)
- Việt vị5 (0.18)
- Chuyền bóng487 (17.39)
- Quan trọng chuyền bóng 20 (0.71)
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (0.32)
- Chuyền chọc khe3 (0.11)
- TL chuyền bóng thành công82.14%
- Rê bóng54 (1.93)
- Tắc bóng25 (0.89)
- Chắn bóng12 (0.43)
- Giải vây21 (0.75)
- Đánh đầu35 (1.25)
- Cản bóng3 (0.11)
- Đánh đầu thành công5 (0.18)
- Phạm lỗi29 (1.04)
-
16(7) GS/GP
-
43.94 MPG
-
6.48 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.19)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.13)
- Bị phạm lỗi19 (1.19)
- Việt vị1 (0.06)
- Chuyền bóng205 (12.81)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (0.56)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (0.44)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.07%
- Rê bóng20 (1.25)
- Tắc bóng18 (1.13)
- Chắn bóng12 (0.75)
- Giải vây7 (0.44)
- Đánh đầu6 (0.38)
- Cản bóng2 (0.13)
- Đánh đầu thành công3 (0.19)
- Phạm lỗi11 (0.69)
-
4(3) GS/GP
-
43.75 MPG
-
6.65 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.25)
- Bị phạm lỗi2 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng40 (10)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.75)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công67.5%
- Rê bóng-
- Tắc bóng9 (2.25)
- Chắn bóng1 (0.25)
- Giải vây1 (0.25)
- Đánh đầu4 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.25)
-
2(1) GS/GP
-
44.5 MPG
-
6.42 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (1)
- Việt vị2 (1)
- Chuyền bóng29 (14.5)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.21%
- Rê bóng2 (1)
- Tắc bóng3 (1.5)
- Chắn bóng2 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (1)
-
11(5) GS/GP
-
41.27 MPG
-
6.21 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng11 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.09)
- Bị phạm lỗi10 (0.91)
- Việt vị-
- Chuyền bóng138 (12.55)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.55)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.09)
- Chuyền chọc khe1 (0.09)
- TL chuyền bóng thành công76.09%
- Rê bóng10 (0.91)
- Tắc bóng10 (0.91)
- Chắn bóng2 (0.18)
- Giải vây5 (0.45)
- Đánh đầu10 (0.91)
- Cản bóng1 (0.09)
- Đánh đầu thành công2 (0.18)
- Phạm lỗi9 (0.82)
-
2(2) GS/GP
-
86.5 MPG
-
6.73 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (1.5)
- Việt vị3 (1.5)
- Chuyền bóng46 (23)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.43%
- Rê bóng5 (2.5)
- Tắc bóng7 (3.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (1)
- Đánh đầu3 (1.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (1.5)
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
2(1) GS/GP
-
26.5 MPG
-
6.4 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng33 (16.5)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.79%
- Rê bóng1 (0.5)
- Tắc bóng4 (2)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu2 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
27(15) GS/GP
-
45.93 MPG
-
6.35 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng14 (0.52)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.07)
- Bị phạm lỗi39 (1.44)
- Việt vị3 (0.11)
- Chuyền bóng375 (13.89)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.22)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (0.26)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.33%
- Rê bóng26 (0.96)
- Tắc bóng50 (1.85)
- Chắn bóng10 (0.37)
- Giải vây13 (0.48)
- Đánh đầu17 (0.63)
- Cản bóng2 (0.07)
- Đánh đầu thành công10 (0.37)
- Phạm lỗi29 (1.07)
-
3(3) GS/GP
-
81.67 MPG
-
6.74 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng4 (1.33)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.67)
- Bị phạm lỗi7 (2.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng78 (26)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.64%
- Rê bóng3 (1)
- Tắc bóng2 (0.67)
- Chắn bóng2 (0.67)
- Giải vây1 (0.33)
- Đánh đầu6 (2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.67)
- Phạm lỗi4 (1.33)
-
18(10) GS/GP
-
51.44 MPG
-
6.79 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
1/4 Thẻ phạt
- Sút bóng20 (1.11)
- Sút trúng mục tiêu8 (0.44)
- Bị phạm lỗi30 (1.67)
- Việt vị3 (0.17)
- Chuyền bóng237 (13.17)
- Quan trọng chuyền bóng 11 (0.61)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.28)
- Chuyền chọc khe1 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công73%
- Rê bóng45 (2.5)
- Tắc bóng27 (1.5)
- Chắn bóng10 (0.56)
- Giải vây8 (0.44)
- Đánh đầu25 (1.39)
- Cản bóng1 (0.06)
- Đánh đầu thành công3 (0.17)
- Phạm lỗi23 (1.28)
-
1(0) GS/GP
-
47 MPG
-
6.36 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng18 (18)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.78%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng2 (2)
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
5(4) GS/GP
-
75.2 MPG
-
6.99 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng8 (1.6)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.6)
- Bị phạm lỗi10 (2)
- Việt vị1 (0.2)
- Chuyền bóng104 (20.8)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.6)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (1)
- Chuyền chọc khe1 (0.2)
- TL chuyền bóng thành công75.96%
- Rê bóng9 (1.8)
- Tắc bóng5 (1)
- Chắn bóng5 (1)
- Giải vây3 (0.6)
- Đánh đầu10 (2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.4)
- Phạm lỗi8 (1.6)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Hy Lạp
AE Kifisias
PAOK Saloniki
Panathinaikos
Kalamata AO
Asteras Tripolis



