-
9(9) GS/GP
-
78.67 MPG
-
7.29 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng21 (2.33)
- Sút trúng mục tiêu9 (1)
- Bị phạm lỗi4 (0.44)
- Việt vị-
- Chuyền bóng288 (32)
- Quan trọng chuyền bóng 21 (2.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc20 (2.22)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công72.22%
- Rê bóng5 (0.56)
- Tắc bóng5 (0.56)
- Chắn bóng6 (0.67)
- Giải vây17 (1.89)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công11 (1.22)
- Phạm lỗi10 (1.11)
-
26(23) GS/GP
-
79.73 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
16(14) GS/GP
-
74.38 MPG
-
- Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(4) GS/GP
-
73.25 MPG
-
7.05 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (1.75)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.75)
- Bị phạm lỗi2 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng148 (37)
- Quan trọng chuyền bóng 12 (3)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.38%
- Rê bóng3 (0.75)
- Tắc bóng7 (1.75)
- Chắn bóng-
- Giải vây6 (1.5)
- Đánh đầu2 (0.5)
- Cản bóng2 (0.5)
- Đánh đầu thành công5 (1.25)
- Phạm lỗi6 (1.5)
-
4(4) GS/GP
-
83 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
14(3) GS/GP
-
28.93 MPG
-
6.16 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng9 (0.64)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.43)
- Bị phạm lỗi2 (0.14)
- Việt vị-
- Chuyền bóng124 (8.86)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.43)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (0.57)
- Chuyền chọc khe3 (0.21)
- TL chuyền bóng thành công70.16%
- Rê bóng5 (0.36)
- Tắc bóng4 (0.29)
- Chắn bóng-
- Giải vây5 (0.36)
- Đánh đầu2 (0.14)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (0.29)
- Phạm lỗi4 (0.29)
-
20(3) GS/GP
-
26.25 MPG
-
6.23 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng13 (0.65)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.3)
- Bị phạm lỗi9 (0.45)
- Việt vị-
- Chuyền bóng156 (7.8)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe2 (0.1)
- TL chuyền bóng thành công64.74%
- Rê bóng12 (0.6)
- Tắc bóng9 (0.45)
- Chắn bóng2 (0.1)
- Giải vây1 (0.05)
- Đánh đầu8 (0.4)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (0.25)
- Phạm lỗi4 (0.2)
-
2(1) GS/GP
-
46 MPG
-
6.65 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (1.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng35 (17.5)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80%
- Rê bóng1 (0.5)
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (1)
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
34(30) GS/GP
-
78.15 MPG
-
6.87 Avg Rating
-
9(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
6 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng66 (1.94)
- Sút trúng mục tiêu27 (0.79)
- Bị phạm lỗi25 (0.74)
- Việt vị5 (0.15)
- Chuyền bóng804 (23.65)
- Quan trọng chuyền bóng 36 (1.06)
- Chuyền dài chuẩn sắc26 (0.76)
- Chuyền chọc khe4 (0.12)
- TL chuyền bóng thành công79.6%
- Rê bóng39 (1.15)
- Tắc bóng18 (0.53)
- Chắn bóng12 (0.35)
- Giải vây10 (0.29)
- Đánh đầu45 (1.32)
- Cản bóng3 (0.09)
- Đánh đầu thành công35 (1.03)
- Phạm lỗi28 (0.82)
-
12(2) GS/GP
-
27.25 MPG
-
6.26 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng19 (1.58)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.25)
- Bị phạm lỗi3 (0.25)
- Việt vị1 (0.08)
- Chuyền bóng118 (9.83)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.08)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công67.8%
- Rê bóng5 (0.42)
- Tắc bóng7 (0.58)
- Chắn bóng2 (0.17)
- Giải vây4 (0.33)
- Đánh đầu9 (0.75)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công6 (0.5)
- Phạm lỗi4 (0.33)
-
24(2) GS/GP
-
23.5 MPG
-
6.17 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng14 (0.58)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.21)
- Bị phạm lỗi4 (0.17)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng182 (7.58)
- Quan trọng chuyền bóng 11 (0.46)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (0.29)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công73.63%
- Rê bóng14 (0.58)
- Tắc bóng6 (0.25)
- Chắn bóng5 (0.21)
- Giải vây2 (0.08)
- Đánh đầu17 (0.71)
- Cản bóng2 (0.08)
- Đánh đầu thành công11 (0.46)
- Phạm lỗi12 (0.5)
-
7(2) GS/GP
-
33.57 MPG
-
6.32 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.71)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.29)
- Bị phạm lỗi1 (0.14)
- Việt vị-
- Chuyền bóng85 (12.14)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.57)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.29%
- Rê bóng3 (0.43)
- Tắc bóng7 (1)
- Chắn bóng2 (0.29)
- Giải vây3 (0.43)
- Đánh đầu5 (0.71)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.43)
- Phạm lỗi5 (0.71)
-
8(0) GS/GP
-
9.13 MPG
-
6.12 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.25)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (0.38)
- Việt vị-
- Chuyền bóng37 (4.63)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.13)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.38%
- Rê bóng1 (0.13)
- Tắc bóng2 (0.25)
- Chắn bóng1 (0.13)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (0.5)
- Phạm lỗi3 (0.38)

VĐQG Thụy Sĩ
Basel
FC Lugano
Sion
Servette
Grasshoppers
FC Thun



