-
5(0) GS/GP
-
14.8 MPG
-
6.42 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.6)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (0.6)
- Việt vị-
- Chuyền bóng13 (2.6)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.4)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công61.54%
- Rê bóng1 (0.2)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
31(10) GS/GP
-
34.65 MPG
-
6.37 Avg Rating
-
6(2) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng30 (0.97)
- Sút trúng mục tiêu16 (0.52)
- Bị phạm lỗi18 (0.58)
- Việt vị3 (0.1)
- Chuyền bóng217 (7)
- Quan trọng chuyền bóng 11 (0.35)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (0.19)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công65.9%
- Rê bóng7 (0.23)
- Tắc bóng12 (0.39)
- Chắn bóng3 (0.1)
- Giải vây11 (0.35)
- Đánh đầu17 (0.55)
- Cản bóng1 (0.03)
- Đánh đầu thành công32 (1.03)
- Phạm lỗi18 (0.58)
-
2(0) GS/GP
-
7 MPG
-
5.97 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng4 (2)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
74.5 MPG
-
6.65 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (1.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi4 (2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng28 (14)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công64.29%
- Rê bóng2 (1)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (1.5)
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
2(1) GS/GP
-
34.5 MPG
-
3.25 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng6 (3)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công66.67%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
58 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(4) GS/GP
-
66.6 MPG
-
6.8 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (1.8)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.6)
- Bị phạm lỗi10 (2)
- Việt vị1 (0.2)
- Chuyền bóng75 (15)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công61.33%
- Rê bóng4 (0.8)
- Tắc bóng1 (0.2)
- Chắn bóng-
- Giải vây3 (0.6)
- Đánh đầu6 (1.2)
- Cản bóng1 (0.2)
- Đánh đầu thành công9 (1.8)
- Phạm lỗi6 (1.2)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
19(3) GS/GP
-
23.89 MPG
-
6.37 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng20 (1.05)
- Sút trúng mục tiêu9 (0.47)
- Bị phạm lỗi17 (0.89)
- Việt vị-
- Chuyền bóng112 (5.89)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.16)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.05)
- Chuyền chọc khe2 (0.11)
- TL chuyền bóng thành công66.07%
- Rê bóng4 (0.21)
- Tắc bóng2 (0.11)
- Chắn bóng2 (0.11)
- Giải vây4 (0.21)
- Đánh đầu3 (0.16)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công18 (0.95)
- Phạm lỗi7 (0.37)
-
1(0) GS/GP
-
16 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(0) GS/GP
-
13 MPG
-
6.39 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.33)
- Bị phạm lỗi1 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng12 (4)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công50%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.33)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (0.67)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (1)
- Phạm lỗi1 (0.33)
-
16(10) GS/GP
-
56.25 MPG
-
6.49 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng22 (1.38)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.44)
- Bị phạm lỗi27 (1.69)
- Việt vị8 (0.5)
- Chuyền bóng194 (12.13)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.38)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (0.38)
- Chuyền chọc khe1 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công66.49%
- Rê bóng10 (0.63)
- Tắc bóng5 (0.31)
- Chắn bóng2 (0.13)
- Giải vây3 (0.19)
- Đánh đầu11 (0.69)
- Cản bóng1 (0.06)
- Đánh đầu thành công17 (1.06)
- Phạm lỗi6 (0.38)
-
3(0) GS/GP
-
7.67 MPG
-
5.91 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng5 (1.67)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(0) GS/GP
-
9 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
25(18) GS/GP
-
65.32 MPG
-
6.65 Avg Rating
-
8(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng52 (2.08)
- Sút trúng mục tiêu22 (0.88)
- Bị phạm lỗi29 (1.16)
- Việt vị6 (0.24)
- Chuyền bóng371 (14.84)
- Quan trọng chuyền bóng 14 (0.56)
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (0.36)
- Chuyền chọc khe2 (0.08)
- TL chuyền bóng thành công68.73%
- Rê bóng20 (0.8)
- Tắc bóng13 (0.52)
- Chắn bóng4 (0.16)
- Giải vây8 (0.32)
- Đánh đầu27 (1.08)
- Cản bóng1 (0.04)
- Đánh đầu thành công32 (1.28)
- Phạm lỗi31 (1.24)
-
5(3) GS/GP
-
64.4 MPG
-
6.71 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (1.8)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.8)
- Bị phạm lỗi9 (1.8)
- Việt vị1 (0.2)
- Chuyền bóng69 (13.8)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.4)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.2)
- Chuyền chọc khe1 (0.2)
- TL chuyền bóng thành công72.46%
- Rê bóng6 (1.2)
- Tắc bóng5 (1)
- Chắn bóng1 (0.2)
- Giải vây4 (0.8)
- Đánh đầu3 (0.6)
- Cản bóng1 (0.2)
- Đánh đầu thành công8 (1.6)
- Phạm lỗi8 (1.6)
-
2(0) GS/GP
-
37.5 MPG
-
6.75 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng8 (4)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng21 (10.5)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.19%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (1)
- Phạm lỗi-
-
36(35) GS/GP
-
84.81 MPG
-
6.99 Avg Rating
-
16(9) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng98 (2.72)
- Sút trúng mục tiêu40 (1.11)
- Bị phạm lỗi101 (2.81)
- Việt vị10 (0.28)
- Chuyền bóng785 (21.81)
- Quan trọng chuyền bóng 37 (1.03)
- Chuyền dài chuẩn sắc17 (0.47)
- Chuyền chọc khe2 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công71.46%
- Rê bóng32 (0.89)
- Tắc bóng26 (0.72)
- Chắn bóng4 (0.11)
- Giải vây17 (0.47)
- Đánh đầu52 (1.44)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công38 (1.06)
- Phạm lỗi38 (1.06)
-
6(1) GS/GP
-
21.17 MPG
-
6.12 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi5 (0.83)
- Việt vị1 (0.17)
- Chuyền bóng30 (5)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.17)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công66.67%
- Rê bóng4 (0.67)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu3 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.5)
- Phạm lỗi3 (0.5)
-
11(4) GS/GP
-
42.45 MPG
-
6.25 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng11 (1)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.18)
- Bị phạm lỗi12 (1.09)
- Việt vị4 (0.36)
- Chuyền bóng83 (7.55)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.45)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.27)
- Chuyền chọc khe1 (0.09)
- TL chuyền bóng thành công71.08%
- Rê bóng8 (0.73)
- Tắc bóng7 (0.64)
- Chắn bóng5 (0.45)
- Giải vây3 (0.27)
- Đánh đầu13 (1.18)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (0.45)
- Phạm lỗi7 (0.64)
-
2(1) GS/GP
-
46 MPG
-
6.11 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (1.5)
- Sút trúng mục tiêu2 (1)
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng10 (5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80%
- Rê bóng2 (1)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu5 (2.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi2 (1)
-
5(0) GS/GP
-
22.8 MPG
-
6.07 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.4)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (0.6)
- Việt vị1 (0.2)
- Chuyền bóng28 (5.6)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75%
- Rê bóng3 (0.6)
- Tắc bóng1 (0.2)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu5 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.6)
- Phạm lỗi5 (1)
-
41(24) GS/GP
-
56.56 MPG
-
6.53 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
5 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng56 (1.37)
- Sút trúng mục tiêu22 (0.54)
- Bị phạm lỗi59 (1.44)
- Việt vị14 (0.34)
- Chuyền bóng584 (14.24)
- Quan trọng chuyền bóng 24 (0.59)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công71.4%
- Rê bóng34 (0.83)
- Tắc bóng15 (0.37)
- Chắn bóng13 (0.32)
- Giải vây19 (0.46)
- Đánh đầu63 (1.54)
- Cản bóng2 (0.05)
- Đánh đầu thành công65 (1.59)
- Phạm lỗi40 (0.98)
-
1(1) GS/GP
-
74 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(3) GS/GP
-
69.67 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
32 MPG
-
6.62 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng15 (15)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80%
- Rê bóng2 (2)
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi-

Ngoại Hạng Anh
Arsenal
Crystal Palace
Newcastle United
Chelsea FC
Brighton Hove Albion
Brentford



