-
5(5) GS/GP
-
81.6 MPG
-
7.24 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (1.2)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.2)
- Bị phạm lỗi11 (2.2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng286 (57.2)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.8)
- Chuyền dài chuẩn sắc17 (3.4)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công95.45%
- Rê bóng3 (0.6)
- Tắc bóng12 (2.4)
- Chắn bóng2 (0.4)
- Giải vây3 (0.6)
- Đánh đầu2 (0.4)
- Cản bóng2 (0.4)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi7 (1.4)
-
27(27) GS/GP
-
84.93 MPG
-
6.96 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng31 (1.15)
- Sút trúng mục tiêu11 (0.41)
- Bị phạm lỗi58 (2.15)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1522 (56.37)
- Quan trọng chuyền bóng 32 (1.19)
- Chuyền dài chuẩn sắc80 (2.96)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công90.41%
- Rê bóng22 (0.81)
- Tắc bóng24 (0.89)
- Chắn bóng17 (0.63)
- Giải vây12 (0.44)
- Đánh đầu23 (0.85)
- Cản bóng3 (0.11)
- Đánh đầu thành công5 (0.19)
- Phạm lỗi14 (0.52)
-
22(22) GS/GP
-
81.64 MPG
-
7.08 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
10 Kiến tạo
-
1/4 Thẻ phạt
- Sút bóng21 (0.95)
- Sút trúng mục tiêu8 (0.36)
- Bị phạm lỗi26 (1.18)
- Việt vị1 (0.05)
- Chuyền bóng1270 (57.73)
- Quan trọng chuyền bóng 38 (1.73)
- Chuyền dài chuẩn sắc50 (2.27)
- Chuyền chọc khe3 (0.14)
- TL chuyền bóng thành công91.42%
- Rê bóng27 (1.23)
- Tắc bóng11 (0.5)
- Chắn bóng15 (0.68)
- Giải vây7 (0.32)
- Đánh đầu25 (1.14)
- Cản bóng1 (0.05)
- Đánh đầu thành công6 (0.27)
- Phạm lỗi10 (0.45)
-
27(26) GS/GP
-
85.41 MPG
-
7.08 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
8 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng37 (1.37)
- Sút trúng mục tiêu11 (0.41)
- Bị phạm lỗi49 (1.81)
- Việt vị5 (0.19)
- Chuyền bóng1688 (62.52)
- Quan trọng chuyền bóng 41 (1.52)
- Chuyền dài chuẩn sắc78 (2.89)
- Chuyền chọc khe3 (0.11)
- TL chuyền bóng thành công89.1%
- Rê bóng28 (1.04)
- Tắc bóng24 (0.89)
- Chắn bóng22 (0.81)
- Giải vây14 (0.52)
- Đánh đầu30 (1.11)
- Cản bóng2 (0.07)
- Đánh đầu thành công7 (0.26)
- Phạm lỗi21 (0.78)
-
25(24) GS/GP
-
82.68 MPG
-
7.28 Avg Rating
-
8(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng44 (1.76)
- Sút trúng mục tiêu14 (0.56)
- Bị phạm lỗi42 (1.68)
- Việt vị3 (0.12)
- Chuyền bóng1640 (65.6)
- Quan trọng chuyền bóng 38 (1.52)
- Chuyền dài chuẩn sắc59 (2.36)
- Chuyền chọc khe4 (0.16)
- TL chuyền bóng thành công91.71%
- Rê bóng33 (1.32)
- Tắc bóng33 (1.32)
- Chắn bóng21 (0.84)
- Giải vây10 (0.4)
- Đánh đầu32 (1.28)
- Cản bóng1 (0.04)
- Đánh đầu thành công2 (0.08)
- Phạm lỗi15 (0.6)
-
25(24) GS/GP
-
80.08 MPG
-
7.04 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
1/4 Thẻ phạt
- Sút bóng45 (1.8)
- Sút trúng mục tiêu14 (0.56)
- Bị phạm lỗi40 (1.6)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1504 (60.16)
- Quan trọng chuyền bóng 36 (1.44)
- Chuyền dài chuẩn sắc66 (2.64)
- Chuyền chọc khe4 (0.16)
- TL chuyền bóng thành công90.56%
- Rê bóng34 (1.36)
- Tắc bóng29 (1.16)
- Chắn bóng16 (0.64)
- Giải vây4 (0.16)
- Đánh đầu38 (1.52)
- Cản bóng1 (0.04)
- Đánh đầu thành công7 (0.28)
- Phạm lỗi10 (0.4)
-
15(13) GS/GP
-
74.27 MPG
-
7.15 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng31 (2.07)
- Sút trúng mục tiêu14 (0.93)
- Bị phạm lỗi20 (1.33)
- Việt vị2 (0.13)
- Chuyền bóng822 (54.8)
- Quan trọng chuyền bóng 19 (1.27)
- Chuyền dài chuẩn sắc40 (2.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công89.54%
- Rê bóng12 (0.8)
- Tắc bóng21 (1.4)
- Chắn bóng15 (1)
- Giải vây1 (0.07)
- Đánh đầu14 (0.93)
- Cản bóng2 (0.13)
- Đánh đầu thành công2 (0.13)
- Phạm lỗi7 (0.47)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6.9 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng55 (55)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (3)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.45%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
2(1) GS/GP
-
67 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
75 MPG
-
8.7 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (3)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng22 (22)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (4)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.27%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
1(1) GS/GP
-
77 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(6) GS/GP
-
80.83 MPG
-
6.78 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (1.17)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.67)
- Bị phạm lỗi8 (1.33)
- Việt vị1 (0.17)
- Chuyền bóng290 (48.33)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc13 (2.17)
- Chuyền chọc khe1 (0.17)
- TL chuyền bóng thành công90%
- Rê bóng3 (0.5)
- Tắc bóng12 (2)
- Chắn bóng6 (1)
- Giải vây5 (0.83)
- Đánh đầu5 (0.83)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.5)
- Phạm lỗi4 (0.67)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
7.03 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi5 (2.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng141 (70.5)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công92.91%
- Rê bóng3 (1.5)
- Tắc bóng3 (1.5)
- Chắn bóng2 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
1(1) GS/GP
-
61 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
7.12 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (3)
- Việt vị-
- Chuyền bóng60 (60)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công96.67%
- Rê bóng3 (3)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng2 (2)
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
4(1) GS/GP
-
34.25 MPG
-
6.49 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.75)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.5)
- Bị phạm lỗi3 (0.75)
- Việt vị-
- Chuyền bóng82 (20.5)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công92.68%
- Rê bóng5 (1.25)
- Tắc bóng4 (1)
- Chắn bóng2 (0.5)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.25)
- Phạm lỗi-
-
28(26) GS/GP
-
81.86 MPG
-
6.91 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/7 Thẻ phạt
- Sút bóng29 (1.04)
- Sút trúng mục tiêu8 (0.29)
- Bị phạm lỗi57 (2.04)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng1615 (57.68)
- Quan trọng chuyền bóng 30 (1.07)
- Chuyền dài chuẩn sắc68 (2.43)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công91.76%
- Rê bóng41 (1.46)
- Tắc bóng33 (1.18)
- Chắn bóng20 (0.71)
- Giải vây8 (0.29)
- Đánh đầu30 (1.07)
- Cản bóng3 (0.11)
- Đánh đầu thành công12 (0.43)
- Phạm lỗi29 (1.04)
-
6(6) GS/GP
-
82.67 MPG
-
6.61 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.17)
- Bị phạm lỗi10 (1.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng248 (41.33)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.83)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công92.34%
- Rê bóng6 (1)
- Tắc bóng9 (1.5)
- Chắn bóng1 (0.17)
- Giải vây1 (0.17)
- Đánh đầu3 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi3 (0.5)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6.48 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi5 (5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng41 (41)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công90.24%
- Rê bóng4 (4)
- Tắc bóng2 (2)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
21(20) GS/GP
-
78.57 MPG
-
6.81 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng27 (1.29)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.29)
- Bị phạm lỗi55 (2.62)
- Việt vị3 (0.14)
- Chuyền bóng873 (41.57)
- Quan trọng chuyền bóng 26 (1.24)
- Chuyền dài chuẩn sắc18 (0.86)
- Chuyền chọc khe1 (0.05)
- TL chuyền bóng thành công88.77%
- Rê bóng20 (0.95)
- Tắc bóng37 (1.76)
- Chắn bóng12 (0.57)
- Giải vây2 (0.1)
- Đánh đầu24 (1.14)
- Cản bóng1 (0.05)
- Đánh đầu thành công1 (0.05)
- Phạm lỗi34 (1.62)
-
1(1) GS/GP
-
105 MPG
-
6.45 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (2)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng30 (30)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công93.33%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng2 (2)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi3 (3)
-
3(2) GS/GP
-
66.67 MPG
-
7.02 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng5 (1.67)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.33)
- Bị phạm lỗi5 (1.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng123 (41)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (1.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.99%
- Rê bóng6 (2)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng4 (1.33)
- Giải vây1 (0.33)
- Đánh đầu3 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.33)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6.2 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (3)
- Việt vị-
- Chuyền bóng14 (14)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu2 (2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi3 (3)
-
4(1) GS/GP
-
28 MPG
-
6.33 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.25)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi6 (1.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng57 (14.25)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công96.49%
- Rê bóng2 (0.5)
- Tắc bóng3 (0.75)
- Chắn bóng2 (0.5)
- Giải vây1 (0.25)
- Đánh đầu2 (0.5)
- Cản bóng1 (0.25)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi5 (1.25)
-
32(28) GS/GP
-
79.16 MPG
-
6.73 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng39 (1.22)
- Sút trúng mục tiêu15 (0.47)
- Bị phạm lỗi66 (2.06)
- Việt vị3 (0.09)
- Chuyền bóng1447 (45.22)
- Quan trọng chuyền bóng 34 (1.06)
- Chuyền dài chuẩn sắc46 (1.44)
- Chuyền chọc khe2 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công90.95%
- Rê bóng30 (0.94)
- Tắc bóng34 (1.06)
- Chắn bóng27 (0.84)
- Giải vây16 (0.5)
- Đánh đầu37 (1.16)
- Cản bóng2 (0.06)
- Đánh đầu thành công12 (0.38)
- Phạm lỗi32 (1)

VĐQG Nga
Spartak Moscow
Dinamo Moscow
Rodina Moscow
Gazovik Orenburg
Akron Togliatti



