-
8(5) GS/GP
-
0 MPG
-
- Avg Rating
-
0.13(0.13) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/0.38 Thẻ phạt
- Sút bóng0.5 (0.06)
- Sút trúng mục tiêu0.38 (0.05)
- Bị phạm lỗi0.25 (0.03)
- Việt vị-
- Chuyền bóng14.75 (1.84)
- Quan trọng chuyền bóng 0.38 (0.05)
- Chuyền dài chuẩn sắc0.25 (0.03)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.24%
- Rê bóng0.25 (0.03)
- Tắc bóng0.5 (0.06)
- Chắn bóng0.13 (0.02)
- Giải vây0.5 (0.06)
- Đánh đầu0.63 (0.08)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công0.75 (0.09)
- Phạm lỗi0.88 (0.11)
-
28(15) GS/GP
-
0 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/0.04 Thẻ phạt
- Sút bóng0.54 (0.02)
- Sút trúng mục tiêu0.14 (0.01)
- Bị phạm lỗi0.29 (0.01)
- Việt vị-
- Chuyền bóng15.86 (0.57)
- Quan trọng chuyền bóng 0.39 (0.01)
- Chuyền dài chuẩn sắc0.32 (0.01)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.22%
- Rê bóng0.32 (0.01)
- Tắc bóng1.04 (0.04)
- Chắn bóng0.36 (0.01)
- Giải vây0.68 (0.02)
- Đánh đầu0.25 (0.01)
- Cản bóng0.07 (0)
- Đánh đầu thành công0.79 (0.03)
- Phạm lỗi0.54 (0.02)
-
33(27) GS/GP
-
0 MPG
-
- Avg Rating
-
0.09(0.03) Bàn thắng(phạt đền)
-
0.03 Kiến tạo
-
0/0.18 Thẻ phạt
- Sút bóng0.73 (0.02)
- Sút trúng mục tiêu0.36 (0.01)
- Bị phạm lỗi0.42 (0.01)
- Việt vị-
- Chuyền bóng21.55 (0.65)
- Quan trọng chuyền bóng 0.52 (0.02)
- Chuyền dài chuẩn sắc0.58 (0.02)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.64%
- Rê bóng0.24 (0.01)
- Tắc bóng1.21 (0.04)
- Chắn bóng0.42 (0.01)
- Giải vây0.42 (0.01)
- Đánh đầu0.52 (0.02)
- Cản bóng0.03 (0)
- Đánh đầu thành công1.45 (0.04)
- Phạm lỗi1.06 (0.03)
-
36(34) GS/GP
-
0 MPG
-
- Avg Rating
-
0.08(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
0.11 Kiến tạo
-
0/0.06 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.03)
- Sút trúng mục tiêu0.22 (0.01)
- Bị phạm lỗi0.83 (0.02)
- Việt vị-
- Chuyền bóng22.28 (0.62)
- Quan trọng chuyền bóng 0.89 (0.02)
- Chuyền dài chuẩn sắc0.75 (0.02)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công79.53%
- Rê bóng0.39 (0.01)
- Tắc bóng1.17 (0.03)
- Chắn bóng0.61 (0.02)
- Giải vây0.61 (0.02)
- Đánh đầu0.78 (0.02)
- Cản bóng0.08 (0)
- Đánh đầu thành công1.25 (0.03)
- Phạm lỗi0.58 (0.02)
-
8(1) GS/GP
-
0 MPG
-
- Avg Rating
-
0.13(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng0.25 (0.03)
- Sút trúng mục tiêu0.13 (0.02)
- Bị phạm lỗi0.38 (0.05)
- Việt vị-
- Chuyền bóng9.5 (1.19)
- Quan trọng chuyền bóng 0.13 (0.02)
- Chuyền dài chuẩn sắc0.13 (0.02)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công72.42%
- Rê bóng0.63 (0.08)
- Tắc bóng0.63 (0.08)
- Chắn bóng0.38 (0.05)
- Giải vây0.5 (0.06)
- Đánh đầu-
- Cản bóng0.13 (0.02)
- Đánh đầu thành công0.13 (0.02)
- Phạm lỗi0.5 (0.06)
-
17(8) GS/GP
-
0 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
0.06 Kiến tạo
-
0/0.12 Thẻ phạt
- Sút bóng0.47 (0.03)
- Sút trúng mục tiêu0.12 (0.01)
- Bị phạm lỗi0.82 (0.05)
- Việt vị-
- Chuyền bóng20.94 (1.23)
- Quan trọng chuyền bóng 0.24 (0.01)
- Chuyền dài chuẩn sắc0.53 (0.03)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.9%
- Rê bóng0.71 (0.04)
- Tắc bóng1.12 (0.07)
- Chắn bóng0.59 (0.03)
- Giải vây0.47 (0.03)
- Đánh đầu0.53 (0.03)
- Cản bóng0.06 (0)
- Đánh đầu thành công0.71 (0.04)
- Phạm lỗi0.65 (0.04)
-
4(0) GS/GP
-
0 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi0.25 (0.06)
- Việt vị-
- Chuyền bóng6 (1.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc0.25 (0.06)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75%
- Rê bóng-
- Tắc bóng0.25 (0.06)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu0.25 (0.06)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
0 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng35 (35)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.71%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng2 (2)
- Giải vây-
- Đánh đầu4 (4)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
3(0) GS/GP
-
0 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng0.33 (0.11)
- Sút trúng mục tiêu0.33 (0.11)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng5.67 (1.89)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc0.67 (0.22)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công94%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây0.67 (0.22)
- Đánh đầu0.67 (0.22)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi0.67 (0.22)
-
1(1) GS/GP
-
0 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
0 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
42(36) GS/GP
-
0 MPG
-
- Avg Rating
-
0.02(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
0 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng21 (21)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.19%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng2 (2)
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (2)
- Phạm lỗi5 (5)
-
2(0) GS/GP
-
0 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi0.5 (0.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng10.5 (5.25)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.19%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi0.5 (0.25)
-
36(33) GS/GP
-
0 MPG
-
- Avg Rating
-
0.08(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(2) GS/GP
-
0 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Tây Ban Nha



