-
21(10) GS/GP
-
48.19 MPG
-
6.37 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng19 (0.9)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.33)
- Bị phạm lỗi22 (1.05)
- Việt vị12 (0.57)
- Chuyền bóng227 (10.81)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (0.38)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.53%
- Rê bóng8 (0.38)
- Tắc bóng9 (0.43)
- Chắn bóng1 (0.05)
- Giải vây5 (0.24)
- Đánh đầu13 (0.62)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công6 (0.29)
- Phạm lỗi17 (0.81)
-
23(19) GS/GP
-
69.65 MPG
-
6.6 Avg Rating
-
4(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng43 (1.87)
- Sút trúng mục tiêu17 (0.74)
- Bị phạm lỗi23 (1)
- Việt vị5 (0.22)
- Chuyền bóng437 (19)
- Quan trọng chuyền bóng 31 (1.35)
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (0.39)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.06%
- Rê bóng8 (0.35)
- Tắc bóng14 (0.61)
- Chắn bóng1 (0.04)
- Giải vây3 (0.13)
- Đánh đầu8 (0.35)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công6 (0.26)
- Phạm lỗi20 (0.87)
-
27(10) GS/GP
-
42.48 MPG
-
6.46 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng32 (1.19)
- Sút trúng mục tiêu13 (0.48)
- Bị phạm lỗi14 (0.52)
- Việt vị9 (0.33)
- Chuyền bóng328 (12.15)
- Quan trọng chuyền bóng 12 (0.44)
- Chuyền dài chuẩn sắc15 (0.56)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công81.1%
- Rê bóng17 (0.63)
- Tắc bóng11 (0.41)
- Chắn bóng3 (0.11)
- Giải vây2 (0.07)
- Đánh đầu10 (0.37)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.11)
- Phạm lỗi16 (0.59)
-
24(16) GS/GP
-
56.17 MPG
-
6.83 Avg Rating
-
7(2) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng53 (2.21)
- Sút trúng mục tiêu27 (1.13)
- Bị phạm lỗi16 (0.67)
- Việt vị14 (0.58)
- Chuyền bóng326 (13.58)
- Quan trọng chuyền bóng 35 (1.46)
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (0.38)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.21%
- Rê bóng10 (0.42)
- Tắc bóng12 (0.5)
- Chắn bóng2 (0.08)
- Giải vây2 (0.08)
- Đánh đầu24 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.13)
- Phạm lỗi9 (0.38)
-
1(1) GS/GP
-
73 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
78 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
65 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
57 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Nga
Gazovik Orenburg
Lokomotiv Moscow
CSKA Moscow
FC Terek Groznyi
Zenit St.Petersburg
Baltika



