-
20(18) GS/GP
-
81.8 MPG
-
5.38 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (0.45)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.15)
- Bị phạm lỗi12 (0.6)
- Việt vị-
- Chuyền bóng943 (47.15)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.05)
- Chuyền dài chuẩn sắc47 (2.35)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.49%
- Rê bóng-
- Tắc bóng20 (1)
- Chắn bóng26 (1.3)
- Giải vây63 (3.15)
- Đánh đầu2 (0.1)
- Cản bóng8 (0.4)
- Đánh đầu thành công52 (2.6)
- Phạm lỗi20 (1)
-
30(28) GS/GP
-
83.6 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
26(24) GS/GP
-
77.38 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
33(31) GS/GP
-
83.39 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
8 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng66 (66)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công92.42%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng3 (3)
- Giải vây10 (10)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (5)
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
8.1 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng98 (98)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công90.82%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây2 (2)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công9 (9)
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(5) GS/GP
-
90 MPG
-
6.48 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (0.6)
- Việt vị1 (0.2)
- Chuyền bóng154 (30.8)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (1.8)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.62%
- Rê bóng1 (0.2)
- Tắc bóng10 (2)
- Chắn bóng6 (1.2)
- Giải vây36 (7.2)
- Đánh đầu1 (0.2)
- Cản bóng5 (1)
- Đánh đầu thành công8 (1.6)
- Phạm lỗi3 (0.6)
-
3(3) GS/GP
-
75.33 MPG
-
5.85 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng160 (53.33)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (2.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.75%
- Rê bóng-
- Tắc bóng6 (2)
- Chắn bóng2 (0.67)
- Giải vây7 (2.33)
- Đánh đầu1 (0.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (1)
- Phạm lỗi3 (1)
-
8(6) GS/GP
-
78.5 MPG
-
6.54 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.25)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.13)
- Bị phạm lỗi12 (1.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng314 (39.25)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc14 (1.75)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.35%
- Rê bóng2 (0.25)
- Tắc bóng13 (1.63)
- Chắn bóng8 (1)
- Giải vây25 (3.13)
- Đánh đầu-
- Cản bóng4 (0.5)
- Đánh đầu thành công15 (1.88)
- Phạm lỗi9 (1.13)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
31 MPG
-
6.55 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng13 (13)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.92%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
7(6) GS/GP
-
82 MPG
-
6.58 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.14)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi7 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng258 (36.86)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.29)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (1.14)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công79.46%
- Rê bóng3 (0.43)
- Tắc bóng26 (3.71)
- Chắn bóng10 (1.43)
- Giải vây14 (2)
- Đánh đầu2 (0.29)
- Cản bóng4 (0.57)
- Đánh đầu thành công10 (1.43)
- Phạm lỗi8 (1.14)
-
5(5) GS/GP
-
90 MPG
-
6.75 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.2)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.2)
- Bị phạm lỗi6 (1.2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng220 (44)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc10 (2)
- Chuyền chọc khe1 (0.2)
- TL chuyền bóng thành công72.73%
- Rê bóng2 (0.4)
- Tắc bóng12 (2.4)
- Chắn bóng12 (2.4)
- Giải vây12 (2.4)
- Đánh đầu1 (0.2)
- Cản bóng1 (0.2)
- Đánh đầu thành công8 (1.6)
- Phạm lỗi16 (3.2)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(6) GS/GP
-
79.83 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

UEFA Nations League
Azerbaijan
Liechtenstein
K-League Hàn Quốc
Incheon United FC
AFC Champions League
Kyoto Sanga
Pohang Steelers
FC Anyang
Bucheon FC 1995



