-
24(22) GS/GP
-
85.54 MPG
-
7.01 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng12 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.04)
- Bị phạm lỗi19 (0.79)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1365 (56.88)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (0.29)
- Chuyền dài chuẩn sắc88 (3.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công89.45%
- Rê bóng2 (0.08)
- Tắc bóng38 (1.58)
- Chắn bóng29 (1.21)
- Giải vây132 (5.5)
- Đánh đầu1 (0.04)
- Cản bóng16 (0.67)
- Đánh đầu thành công34 (1.42)
- Phạm lỗi19 (0.79)
-
13(12) GS/GP
-
86.23 MPG
-
6.89 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.38)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi11 (0.85)
- Việt vị-
- Chuyền bóng791 (60.85)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.31)
- Chuyền dài chuẩn sắc31 (2.38)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công91.4%
- Rê bóng5 (0.38)
- Tắc bóng18 (1.38)
- Chắn bóng14 (1.08)
- Giải vây64 (4.92)
- Đánh đầu5 (0.38)
- Cản bóng7 (0.54)
- Đánh đầu thành công29 (2.23)
- Phạm lỗi18 (1.38)
-
7(7) GS/GP
-
89.43 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(2) GS/GP
-
71 MPG
-
7.67 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi4 (1.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng176 (58.67)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc14 (4.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công92.61%
- Rê bóng1 (0.33)
- Tắc bóng4 (1.33)
- Chắn bóng4 (1.33)
- Giải vây12 (4)
- Đánh đầu-
- Cản bóng2 (0.67)
- Đánh đầu thành công3 (1)
- Phạm lỗi1 (0.33)
-
33(27) GS/GP
-
75.3 MPG
-
6.77 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/9 Thẻ phạt
- Sút bóng18 (0.55)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.12)
- Bị phạm lỗi49 (1.48)
- Việt vị4 (0.12)
- Chuyền bóng1341 (40.64)
- Quan trọng chuyền bóng 13 (0.39)
- Chuyền dài chuẩn sắc52 (1.58)
- Chuyền chọc khe2 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công83.45%
- Rê bóng2 (0.06)
- Tắc bóng58 (1.76)
- Chắn bóng37 (1.12)
- Giải vây150 (4.55)
- Đánh đầu7 (0.21)
- Cản bóng14 (0.42)
- Đánh đầu thành công59 (1.79)
- Phạm lỗi45 (1.36)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
3.1 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (1.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng22 (11)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.27%
- Rê bóng-
- Tắc bóng3 (1.5)
- Chắn bóng2 (1)
- Giải vây7 (3.5)
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng2 (1)
- Đánh đầu thành công2 (1)
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
7.1 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (3)
- Việt vị-
- Chuyền bóng39 (39)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.92%
- Rê bóng-
- Tắc bóng7 (7)
- Chắn bóng3 (3)
- Giải vây8 (8)
- Đánh đầu-
- Cản bóng2 (2)
- Đánh đầu thành công2 (2)
- Phạm lỗi1 (1)
-
1(0) GS/GP
-
1 MPG
-
6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng1 (1)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (2)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
37(33) GS/GP
-
81.78 MPG
-
6.8 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/14 Thẻ phạt
- Sút bóng22 (0.59)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.16)
- Bị phạm lỗi44 (1.19)
- Việt vị2 (0.05)
- Chuyền bóng1932 (52.22)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (0.24)
- Chuyền dài chuẩn sắc138 (3.73)
- Chuyền chọc khe2 (0.05)
- TL chuyền bóng thành công84.32%
- Rê bóng7 (0.19)
- Tắc bóng73 (1.97)
- Chắn bóng60 (1.62)
- Giải vây112 (3.03)
- Đánh đầu5 (0.14)
- Cản bóng27 (0.73)
- Đánh đầu thành công60 (1.62)
- Phạm lỗi49 (1.32)
-
8(8) GS/GP
-
82.63 MPG
-
6.59 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/2 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.38)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.13)
- Bị phạm lỗi9 (1.13)
- Việt vị-
- Chuyền bóng399 (49.88)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.38)
- Chuyền dài chuẩn sắc29 (3.63)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.47%
- Rê bóng-
- Tắc bóng16 (2)
- Chắn bóng5 (0.63)
- Giải vây20 (2.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng5 (0.63)
- Đánh đầu thành công9 (1.13)
- Phạm lỗi9 (1.13)
-
2(1) GS/GP
-
47 MPG
-
2.96 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng1 (0.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
21(21) GS/GP
-
89.48 MPG
-
7.09 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/7 Thẻ phạt
- Sút bóng36 (1.71)
- Sút trúng mục tiêu11 (0.52)
- Bị phạm lỗi46 (2.19)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1319 (62.81)
- Quan trọng chuyền bóng 24 (1.14)
- Chuyền dài chuẩn sắc152 (7.24)
- Chuyền chọc khe1 (0.05)
- TL chuyền bóng thành công79%
- Rê bóng1 (0.05)
- Tắc bóng28 (1.33)
- Chắn bóng23 (1.1)
- Giải vây76 (3.62)
- Đánh đầu4 (0.19)
- Cản bóng12 (0.57)
- Đánh đầu thành công63 (3)
- Phạm lỗi15 (0.71)
-
17(17) GS/GP
-
88.35 MPG
-
6.99 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.35)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.12)
- Bị phạm lỗi35 (2.06)
- Việt vị-
- Chuyền bóng841 (49.47)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.12)
- Chuyền dài chuẩn sắc53 (3.12)
- Chuyền chọc khe3 (0.18)
- TL chuyền bóng thành công78.24%
- Rê bóng3 (0.18)
- Tắc bóng28 (1.65)
- Chắn bóng30 (1.76)
- Giải vây68 (4)
- Đánh đầu-
- Cản bóng17 (1)
- Đánh đầu thành công57 (3.35)
- Phạm lỗi16 (0.94)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
7 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng49 (49)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.51%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (2)
- Chắn bóng2 (2)
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (3)
- Phạm lỗi-
-
29(29) GS/GP
-
85.72 MPG
-
7 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
2/7 Thẻ phạt
- Sút bóng25 (0.86)
- Sút trúng mục tiêu8 (0.28)
- Bị phạm lỗi63 (2.17)
- Việt vị4 (0.14)
- Chuyền bóng1724 (59.45)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (0.31)
- Chuyền dài chuẩn sắc237 (8.17)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công80.63%
- Rê bóng16 (0.55)
- Tắc bóng56 (1.93)
- Chắn bóng30 (1.03)
- Giải vây105 (3.62)
- Đánh đầu7 (0.24)
- Cản bóng11 (0.38)
- Đánh đầu thành công75 (2.59)
- Phạm lỗi32 (1.1)
-
34(32) GS/GP
-
86.59 MPG
-
6.97 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng14 (0.41)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.12)
- Bị phạm lỗi47 (1.38)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng1797 (52.85)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.18)
- Chuyền dài chuẩn sắc228 (6.71)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.52%
- Rê bóng19 (0.56)
- Tắc bóng55 (1.62)
- Chắn bóng51 (1.5)
- Giải vây166 (4.88)
- Đánh đầu9 (0.26)
- Cản bóng17 (0.5)
- Đánh đầu thành công119 (3.5)
- Phạm lỗi29 (0.85)
-
14(14) GS/GP
-
87.86 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
16(16) GS/GP
-
86.13 MPG
-
- Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(2) GS/GP
-
45.83 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

MLS Mỹ
Vancouver Whitecaps FC
FC Dallas
San Jose Earthquakes
Washington D.C. United
Portland Timbers
Colorado Rapids



