-
10(10) GS/GP
-
89.5 MPG
-
7.71 Avg Rating
-
4(2) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng44 (4.4)
- Sút trúng mục tiêu17 (1.7)
- Bị phạm lỗi21 (2.1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng409 (40.9)
- Quan trọng chuyền bóng 38 (3.8)
- Chuyền dài chuẩn sắc36 (3.6)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.89%
- Rê bóng15 (1.5)
- Tắc bóng5 (0.5)
- Chắn bóng1 (0.1)
- Giải vây5 (0.5)
- Đánh đầu20 (2)
- Cản bóng1 (0.1)
- Đánh đầu thành công3 (0.3)
- Phạm lỗi6 (0.6)
-
42(35) GS/GP
-
75.67 MPG
-
7.54 Avg Rating
-
19(3) Bàn thắng(phạt đền)
-
9 Kiến tạo
-
0/8 Thẻ phạt
- Sút bóng112 (2.67)
- Sút trúng mục tiêu44 (1.05)
- Bị phạm lỗi46 (1.1)
- Việt vị4 (0.1)
- Chuyền bóng1742 (41.48)
- Quan trọng chuyền bóng 82 (1.95)
- Chuyền dài chuẩn sắc152 (3.62)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.82%
- Rê bóng29 (0.69)
- Tắc bóng40 (0.95)
- Chắn bóng18 (0.43)
- Giải vây21 (0.5)
- Đánh đầu39 (0.93)
- Cản bóng3 (0.07)
- Đánh đầu thành công12 (0.29)
- Phạm lỗi38 (0.9)
-
38(32) GS/GP
-
72.29 MPG
-
4.12 Avg Rating
-
11(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng59 (1.55)
- Sút trúng mục tiêu17 (0.45)
- Bị phạm lỗi27 (0.71)
- Việt vị5 (0.13)
- Chuyền bóng857 (22.55)
- Quan trọng chuyền bóng 46 (1.21)
- Chuyền dài chuẩn sắc69 (1.82)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.13%
- Rê bóng33 (0.87)
- Tắc bóng23 (0.61)
- Chắn bóng7 (0.18)
- Giải vây7 (0.18)
- Đánh đầu37 (0.97)
- Cản bóng5 (0.13)
- Đánh đầu thành công4 (0.11)
- Phạm lỗi9 (0.24)
-
37(35) GS/GP
-
81.03 MPG
-
- Avg Rating
-
18(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
36(35) GS/GP
-
80.22 MPG
-
- Avg Rating
-
9(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
9(7) GS/GP
-
74 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(3) GS/GP
-
90 MPG
-
8.13 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng8 (2.67)
- Sút trúng mục tiêu5 (1.67)
- Bị phạm lỗi10 (3.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng130 (43.33)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (3)
- Chuyền dài chuẩn sắc11 (3.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.92%
- Rê bóng4 (1.33)
- Tắc bóng4 (1.33)
- Chắn bóng1 (0.33)
- Giải vây1 (0.33)
- Đánh đầu1 (0.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.33)
- Phạm lỗi3 (1)
-
1(1) GS/GP
-
46 MPG
-
7.4 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (2)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị2 (2)
- Chuyền bóng19 (19)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công94.74%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
6(6) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(4) GS/GP
-
90 MPG
-
7.88 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (1.5)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.75)
- Bị phạm lỗi10 (2.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng326 (81.5)
- Quan trọng chuyền bóng 11 (2.75)
- Chuyền dài chuẩn sắc31 (7.75)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công90.18%
- Rê bóng3 (0.75)
- Tắc bóng7 (1.75)
- Chắn bóng4 (1)
- Giải vây1 (0.25)
- Đánh đầu4 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.25)
- Phạm lỗi5 (1.25)
-
1(1) GS/GP
-
46 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(2) GS/GP
-
53.5 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
12(4) GS/GP
-
39.25 MPG
-
6.48 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng10 (0.83)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.42)
- Bị phạm lỗi16 (1.33)
- Việt vị1 (0.08)
- Chuyền bóng165 (13.75)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc11 (0.92)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.67%
- Rê bóng13 (1.08)
- Tắc bóng2 (0.17)
- Chắn bóng1 (0.08)
- Giải vây2 (0.17)
- Đánh đầu8 (0.67)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.25)
- Phạm lỗi11 (0.92)
-
19(17) GS/GP
-
75.42 MPG
-
6.99 Avg Rating
-
6(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng42 (2.21)
- Sút trúng mục tiêu18 (0.95)
- Bị phạm lỗi27 (1.42)
- Việt vị6 (0.32)
- Chuyền bóng422 (22.21)
- Quan trọng chuyền bóng 21 (1.11)
- Chuyền dài chuẩn sắc26 (1.37)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.59%
- Rê bóng40 (2.11)
- Tắc bóng29 (1.53)
- Chắn bóng8 (0.42)
- Giải vây8 (0.42)
- Đánh đầu36 (1.89)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công12 (0.63)
- Phạm lỗi14 (0.74)
-
2(2) GS/GP
-
81.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
21(14) GS/GP
-
57.48 MPG
-
6.76 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng37 (1.76)
- Sút trúng mục tiêu14 (0.67)
- Bị phạm lỗi21 (1)
- Việt vị3 (0.14)
- Chuyền bóng351 (16.71)
- Quan trọng chuyền bóng 20 (0.95)
- Chuyền dài chuẩn sắc32 (1.52)
- Chuyền chọc khe4 (0.19)
- TL chuyền bóng thành công73.5%
- Rê bóng21 (1)
- Tắc bóng32 (1.52)
- Chắn bóng18 (0.86)
- Giải vây13 (0.62)
- Đánh đầu22 (1.05)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công7 (0.33)
- Phạm lỗi23 (1.1)
-
13(8) GS/GP
-
52.54 MPG
-
6.62 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng19 (1.46)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.46)
- Bị phạm lỗi16 (1.23)
- Việt vị1 (0.08)
- Chuyền bóng275 (21.15)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.46)
- Chuyền dài chuẩn sắc17 (1.31)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.91%
- Rê bóng12 (0.92)
- Tắc bóng12 (0.92)
- Chắn bóng8 (0.62)
- Giải vây6 (0.46)
- Đánh đầu8 (0.62)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi16 (1.23)
-
22(20) GS/GP
-
72.45 MPG
-
6.84 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng39 (1.77)
- Sút trúng mục tiêu12 (0.55)
- Bị phạm lỗi32 (1.45)
- Việt vị8 (0.36)
- Chuyền bóng617 (28.05)
- Quan trọng chuyền bóng 32 (1.45)
- Chuyền dài chuẩn sắc38 (1.73)
- Chuyền chọc khe1 (0.05)
- TL chuyền bóng thành công78.77%
- Rê bóng22 (1)
- Tắc bóng26 (1.18)
- Chắn bóng13 (0.59)
- Giải vây3 (0.14)
- Đánh đầu35 (1.59)
- Cản bóng1 (0.05)
- Đánh đầu thành công8 (0.36)
- Phạm lỗi19 (0.86)

Mexico Liga MX
Puebla
FC Juarez
Monterrey
Necaxa
Santos Laguna
CF Atlante



