-
8(8) GS/GP
-
76.5 MPG
-
6.88 Avg Rating
-
3(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng15 (1.88)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.75)
- Bị phạm lỗi15 (1.88)
- Việt vị1 (0.13)
- Chuyền bóng149 (18.63)
- Quan trọng chuyền bóng 11 (1.38)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.63)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.18%
- Rê bóng4 (0.5)
- Tắc bóng8 (1)
- Chắn bóng6 (0.75)
- Giải vây4 (0.5)
- Đánh đầu7 (0.88)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.13)
- Phạm lỗi3 (0.38)
-
45(42) GS/GP
-
73.93 MPG
-
6.83 Avg Rating
-
11(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
7 Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng94 (2.09)
- Sút trúng mục tiêu32 (0.71)
- Bị phạm lỗi62 (1.38)
- Việt vị2 (0.04)
- Chuyền bóng1046 (23.24)
- Quan trọng chuyền bóng 71 (1.58)
- Chuyền dài chuẩn sắc36 (0.8)
- Chuyền chọc khe12 (0.27)
- TL chuyền bóng thành công75.43%
- Rê bóng11 (0.24)
- Tắc bóng56 (1.24)
- Chắn bóng29 (0.64)
- Giải vây24 (0.53)
- Đánh đầu56 (1.24)
- Cản bóng3 (0.07)
- Đánh đầu thành công15 (0.33)
- Phạm lỗi38 (0.84)
-
36(27) GS/GP
-
60.81 MPG
-
6.87 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng84 (2.33)
- Sút trúng mục tiêu25 (0.69)
- Bị phạm lỗi44 (1.22)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng710 (19.72)
- Quan trọng chuyền bóng 56 (1.56)
- Chuyền dài chuẩn sắc30 (0.83)
- Chuyền chọc khe12 (0.33)
- TL chuyền bóng thành công82.11%
- Rê bóng16 (0.44)
- Tắc bóng49 (1.36)
- Chắn bóng16 (0.44)
- Giải vây14 (0.39)
- Đánh đầu31 (0.86)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công6 (0.17)
- Phạm lỗi28 (0.78)
-
35(29) GS/GP
-
72.77 MPG
-
6.77 Avg Rating
-
6(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng69 (1.97)
- Sút trúng mục tiêu23 (0.66)
- Bị phạm lỗi75 (2.14)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng883 (25.23)
- Quan trọng chuyền bóng 63 (1.8)
- Chuyền dài chuẩn sắc35 (1)
- Chuyền chọc khe8 (0.23)
- TL chuyền bóng thành công81.09%
- Rê bóng18 (0.51)
- Tắc bóng32 (0.91)
- Chắn bóng18 (0.51)
- Giải vây6 (0.17)
- Đánh đầu35 (1)
- Cản bóng1 (0.03)
- Đánh đầu thành công4 (0.11)
- Phạm lỗi22 (0.63)
-
14(5) GS/GP
-
39.5 MPG
-
6.58 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng26 (1.86)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.43)
- Bị phạm lỗi10 (0.71)
- Việt vị2 (0.14)
- Chuyền bóng206 (14.71)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (0.43)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.98%
- Rê bóng2 (0.14)
- Tắc bóng9 (0.64)
- Chắn bóng-
- Giải vây4 (0.29)
- Đánh đầu4 (0.29)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.14)
- Phạm lỗi7 (0.5)
-
1(0) GS/GP
-
21 MPG
-
7.2 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (2)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng14 (14)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng2 (2)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
62 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
63.5 MPG
-
6.75 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng51 (25.5)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (1.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công70.59%
- Rê bóng2 (1)
- Tắc bóng6 (3)
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu2 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
7.91 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (2)
- Sút trúng mục tiêu2 (2)
- Bị phạm lỗi5 (5)
- Việt vị1 (1)
- Chuyền bóng45 (45)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.44%
- Rê bóng-
- Tắc bóng4 (4)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi1 (1)
-
1(1) GS/GP
-
59 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
8 MPG
-
6.12 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng4 (4)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công50%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(3) GS/GP
-
77.67 MPG
-
4.59 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng7 (2.33)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.67)
- Bị phạm lỗi2 (0.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng77 (25.67)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (1.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (1.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công94.81%
- Rê bóng2 (0.67)
- Tắc bóng2 (0.67)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu4 (1.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi3 (1)
-
47(46) GS/GP
-
86.49 MPG
-
7.39 Avg Rating
-
20(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
13 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng157 (3.34)
- Sút trúng mục tiêu65 (1.38)
- Bị phạm lỗi119 (2.53)
- Việt vị3 (0.06)
- Chuyền bóng1476 (31.4)
- Quan trọng chuyền bóng 109 (2.32)
- Chuyền dài chuẩn sắc79 (1.68)
- Chuyền chọc khe1 (0.02)
- TL chuyền bóng thành công79.74%
- Rê bóng29 (0.62)
- Tắc bóng47 (1)
- Chắn bóng20 (0.43)
- Giải vây16 (0.34)
- Đánh đầu83 (1.77)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công6 (0.13)
- Phạm lỗi19 (0.4)
-
19(18) GS/GP
-
81.68 MPG
-
7.27 Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
6 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng69 (3.63)
- Sút trúng mục tiêu21 (1.11)
- Bị phạm lỗi48 (2.53)
- Việt vị-
- Chuyền bóng505 (26.58)
- Quan trọng chuyền bóng 34 (1.79)
- Chuyền dài chuẩn sắc29 (1.53)
- Chuyền chọc khe11 (0.58)
- TL chuyền bóng thành công83.76%
- Rê bóng8 (0.42)
- Tắc bóng18 (0.95)
- Chắn bóng12 (0.63)
- Giải vây1 (0.05)
- Đánh đầu35 (1.84)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.16)
- Phạm lỗi7 (0.37)
-
25(22) GS/GP
-
77.08 MPG
-
6.75 Avg Rating
-
7(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng79 (3.16)
- Sút trúng mục tiêu30 (1.2)
- Bị phạm lỗi55 (2.2)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng624 (24.96)
- Quan trọng chuyền bóng 16 (0.64)
- Chuyền dài chuẩn sắc52 (2.08)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công79.33%
- Rê bóng9 (0.36)
- Tắc bóng15 (0.6)
- Chắn bóng24 (0.96)
- Giải vây4 (0.16)
- Đánh đầu41 (1.64)
- Cản bóng1 (0.04)
- Đánh đầu thành công4 (0.16)
- Phạm lỗi13 (0.52)
-
2(0) GS/GP
-
19 MPG
-
6.06 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng3 (1.5)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.5)

Hạng Nhất Anh
Blackburn Rovers
Charlton Athletic
Lincoln City
Southampton
Burnley
Preston North End



