-
15(8) GS/GP
-
51.2 MPG
-
6.18 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.07)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi11 (0.73)
- Việt vị-
- Chuyền bóng246 (16.4)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc15 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.15%
- Rê bóng2 (0.13)
- Tắc bóng18 (1.2)
- Chắn bóng12 (0.8)
- Giải vây18 (1.2)
- Đánh đầu3 (0.2)
- Cản bóng3 (0.2)
- Đánh đầu thành công5 (0.33)
- Phạm lỗi11 (0.73)
-
18(3) GS/GP
-
21.56 MPG
-
5.02 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.11)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi7 (0.39)
- Việt vị-
- Chuyền bóng122 (6.78)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.17)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.17)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công68.85%
- Rê bóng1 (0.06)
- Tắc bóng13 (0.72)
- Chắn bóng6 (0.33)
- Giải vây4 (0.22)
- Đánh đầu2 (0.11)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (0.22)
- Phạm lỗi7 (0.39)
-
23(12) GS/GP
-
47.26 MPG
-
6.28 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng12 (0.52)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.17)
- Bị phạm lỗi17 (0.74)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng352 (15.3)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (0.43)
- Chuyền dài chuẩn sắc17 (0.74)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công79.83%
- Rê bóng7 (0.3)
- Tắc bóng16 (0.7)
- Chắn bóng6 (0.26)
- Giải vây14 (0.61)
- Đánh đầu16 (0.7)
- Cản bóng1 (0.04)
- Đánh đầu thành công3 (0.13)
- Phạm lỗi21 (0.91)
-
26(20) GS/GP
-
66.15 MPG
-
6.62 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng14 (0.54)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.04)
- Bị phạm lỗi14 (0.54)
- Việt vị-
- Chuyền bóng862 (33.15)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (0.35)
- Chuyền dài chuẩn sắc40 (1.54)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công79.7%
- Rê bóng18 (0.69)
- Tắc bóng25 (0.96)
- Chắn bóng31 (1.19)
- Giải vây9 (0.35)
- Đánh đầu9 (0.35)
- Cản bóng1 (0.04)
- Đánh đầu thành công3 (0.12)
- Phạm lỗi36 (1.38)
-
31(29) GS/GP
-
73.13 MPG
-
6.56 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng11 (0.35)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.1)
- Bị phạm lỗi30 (0.97)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1179 (38.03)
- Quan trọng chuyền bóng 20 (0.65)
- Chuyền dài chuẩn sắc64 (2.06)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.56%
- Rê bóng10 (0.32)
- Tắc bóng51 (1.65)
- Chắn bóng29 (0.94)
- Giải vây12 (0.39)
- Đánh đầu22 (0.71)
- Cản bóng2 (0.06)
- Đánh đầu thành công11 (0.35)
- Phạm lỗi39 (1.26)
-
16(14) GS/GP
-
68.81 MPG
-
4.24 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.19)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.06)
- Bị phạm lỗi9 (0.56)
- Việt vị-
- Chuyền bóng319 (19.94)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc27 (1.69)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.27%
- Rê bóng4 (0.25)
- Tắc bóng8 (0.5)
- Chắn bóng7 (0.44)
- Giải vây5 (0.31)
- Đánh đầu4 (0.25)
- Cản bóng2 (0.13)
- Đánh đầu thành công5 (0.31)
- Phạm lỗi8 (0.5)
-
22(15) GS/GP
-
57.95 MPG
-
6.23 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.27)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.05)
- Bị phạm lỗi17 (0.77)
- Việt vị2 (0.09)
- Chuyền bóng472 (21.45)
- Quan trọng chuyền bóng 13 (0.59)
- Chuyền dài chuẩn sắc30 (1.36)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.6%
- Rê bóng2 (0.09)
- Tắc bóng25 (1.14)
- Chắn bóng18 (0.82)
- Giải vây20 (0.91)
- Đánh đầu6 (0.27)
- Cản bóng7 (0.32)
- Đánh đầu thành công9 (0.41)
- Phạm lỗi20 (0.91)
-
7(1) GS/GP
-
23.86 MPG
-
6.01 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.29)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.14)
- Việt vị-
- Chuyền bóng91 (13)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.14)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (1.14)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.22%
- Rê bóng-
- Tắc bóng4 (0.57)
- Chắn bóng6 (0.86)
- Giải vây3 (0.43)
- Đánh đầu1 (0.14)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi6 (0.86)
-
2(2) GS/GP
-
91 MPG
-
3.4 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng36 (18)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công66.67%
- Rê bóng3 (1.5)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (1)
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (1)
-
3(1) GS/GP
-
47.67 MPG
-
2.07 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng17 (5.67)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công70.59%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.33)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
16(14) GS/GP
-
82.31 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Trung Quốc
Henan FC
Shandong Taishan
Shanghai Port
Zhejiang FC
Liaoning Tieren
Beijing Guoan



