-
3(2) GS/GP
-
58 MPG
-
6.03 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng49 (16.33)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.55%
- Rê bóng1 (0.33)
- Tắc bóng2 (0.67)
- Chắn bóng2 (0.67)
- Giải vây7 (2.33)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.67)
- Phạm lỗi3 (1)
-
11(9) GS/GP
-
78.64 MPG
-
7.01 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng8 (0.73)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.09)
- Bị phạm lỗi8 (0.73)
- Việt vị1 (0.09)
- Chuyền bóng494 (44.91)
- Quan trọng chuyền bóng 17 (1.55)
- Chuyền dài chuẩn sắc20 (1.82)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.81%
- Rê bóng9 (0.82)
- Tắc bóng38 (3.45)
- Chắn bóng11 (1)
- Giải vây21 (1.91)
- Đánh đầu12 (1.09)
- Cản bóng2 (0.18)
- Đánh đầu thành công7 (0.64)
- Phạm lỗi17 (1.55)
-
29(28) GS/GP
-
86.24 MPG
-
6.89 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng17 (0.59)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.21)
- Bị phạm lỗi26 (0.9)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng1402 (48.34)
- Quan trọng chuyền bóng 23 (0.79)
- Chuyền dài chuẩn sắc52 (1.79)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công79.81%
- Rê bóng25 (0.86)
- Tắc bóng69 (2.38)
- Chắn bóng16 (0.55)
- Giải vây58 (2)
- Đánh đầu16 (0.55)
- Cản bóng11 (0.38)
- Đánh đầu thành công15 (0.52)
- Phạm lỗi34 (1.17)
-
31(31) GS/GP
-
86.42 MPG
-
6.82 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng18 (0.58)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.13)
- Bị phạm lỗi12 (0.39)
- Việt vị2 (0.06)
- Chuyền bóng1415 (45.65)
- Quan trọng chuyền bóng 27 (0.87)
- Chuyền dài chuẩn sắc65 (2.1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.87%
- Rê bóng16 (0.52)
- Tắc bóng53 (1.71)
- Chắn bóng33 (1.06)
- Giải vây64 (2.06)
- Đánh đầu17 (0.55)
- Cản bóng9 (0.29)
- Đánh đầu thành công12 (0.39)
- Phạm lỗi24 (0.77)
-
6(4) GS/GP
-
65 MPG
-
5.53 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi4 (0.67)
- Việt vị1 (0.17)
- Chuyền bóng221 (36.83)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (1.17)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công79.64%
- Rê bóng-
- Tắc bóng8 (1.33)
- Chắn bóng6 (1)
- Giải vây10 (1.67)
- Đánh đầu3 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.17)
- Phạm lỗi3 (0.5)
-
4(4) GS/GP
-
78 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
17(13) GS/GP
-
70.76 MPG
-
6.64 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (0.53)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.24)
- Bị phạm lỗi7 (0.41)
- Việt vị2 (0.12)
- Chuyền bóng669 (39.35)
- Quan trọng chuyền bóng 15 (0.88)
- Chuyền dài chuẩn sắc29 (1.71)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công79.97%
- Rê bóng3 (0.18)
- Tắc bóng24 (1.41)
- Chắn bóng8 (0.47)
- Giải vây29 (1.71)
- Đánh đầu3 (0.18)
- Cản bóng2 (0.12)
- Đánh đầu thành công9 (0.53)
- Phạm lỗi16 (0.94)
-
4(4) GS/GP
-
86.75 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
15(14) GS/GP
-
78.93 MPG
-
6.43 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng10 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.13)
- Bị phạm lỗi10 (0.67)
- Việt vị1 (0.07)
- Chuyền bóng641 (42.73)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc22 (1.47)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78%
- Rê bóng3 (0.2)
- Tắc bóng23 (1.53)
- Chắn bóng15 (1)
- Giải vây11 (0.73)
- Đánh đầu10 (0.67)
- Cản bóng3 (0.2)
- Đánh đầu thành công7 (0.47)
- Phạm lỗi12 (0.8)
-
6(6) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
7(6) GS/GP
-
74.57 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
23(23) GS/GP
-
90 MPG
-
6.86 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (0.3)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.17)
- Bị phạm lỗi32 (1.39)
- Việt vị6 (0.26)
- Chuyền bóng1360 (59.13)
- Quan trọng chuyền bóng 18 (0.78)
- Chuyền dài chuẩn sắc61 (2.65)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.16%
- Rê bóng27 (1.17)
- Tắc bóng30 (1.3)
- Chắn bóng23 (1)
- Giải vây37 (1.61)
- Đánh đầu19 (0.83)
- Cản bóng6 (0.26)
- Đánh đầu thành công19 (0.83)
- Phạm lỗi10 (0.43)
-
13(13) GS/GP
-
89.62 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
7(7) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
22(19) GS/GP
-
76.41 MPG
-
6.77 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
1/4 Thẻ phạt
- Sút bóng8 (0.36)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.05)
- Bị phạm lỗi26 (1.18)
- Việt vị1 (0.05)
- Chuyền bóng1014 (46.09)
- Quan trọng chuyền bóng 14 (0.64)
- Chuyền dài chuẩn sắc44 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.63%
- Rê bóng27 (1.23)
- Tắc bóng48 (2.18)
- Chắn bóng18 (0.82)
- Giải vây34 (1.55)
- Đánh đầu14 (0.64)
- Cản bóng6 (0.27)
- Đánh đầu thành công15 (0.68)
- Phạm lỗi19 (0.86)
-
22(21) GS/GP
-
86.36 MPG
-
6.96 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.27)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.05)
- Bị phạm lỗi47 (2.14)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1067 (48.5)
- Quan trọng chuyền bóng 17 (0.77)
- Chuyền dài chuẩn sắc57 (2.59)
- Chuyền chọc khe4 (0.18)
- TL chuyền bóng thành công77.79%
- Rê bóng30 (1.36)
- Tắc bóng75 (3.41)
- Chắn bóng41 (1.86)
- Giải vây54 (2.45)
- Đánh đầu21 (0.95)
- Cản bóng4 (0.18)
- Đánh đầu thành công19 (0.86)
- Phạm lỗi33 (1.5)
-
9(8) GS/GP
-
78.44 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
105 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(4) GS/GP
-
79 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
14(13) GS/GP
-
74.86 MPG
-
6.85 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
1/5 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.29)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.14)
- Bị phạm lỗi14 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng634 (45.29)
- Quan trọng chuyền bóng 13 (0.93)
- Chuyền dài chuẩn sắc32 (2.29)
- Chuyền chọc khe1 (0.07)
- TL chuyền bóng thành công79.02%
- Rê bóng13 (0.93)
- Tắc bóng25 (1.79)
- Chắn bóng25 (1.79)
- Giải vây22 (1.57)
- Đánh đầu18 (1.29)
- Cản bóng4 (0.29)
- Đánh đầu thành công5 (0.36)
- Phạm lỗi16 (1.14)
-
2(2) GS/GP
-
88 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
19(19) GS/GP
-
90 MPG
-
7.22 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng9 (0.47)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.16)
- Bị phạm lỗi29 (1.53)
- Việt vị2 (0.11)
- Chuyền bóng820 (43.16)
- Quan trọng chuyền bóng 15 (0.79)
- Chuyền dài chuẩn sắc40 (2.11)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.1%
- Rê bóng27 (1.42)
- Tắc bóng49 (2.58)
- Chắn bóng53 (2.79)
- Giải vây32 (1.68)
- Đánh đầu24 (1.26)
- Cản bóng6 (0.32)
- Đánh đầu thành công13 (0.68)
- Phạm lỗi22 (1.16)

VĐQG Brazil
Botafogo (RJ)
Fluminense (RJ)
Vasco Gama



