-
7(6) GS/GP
-
82.29 MPG
-
6.57 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.29)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi6 (0.86)
- Việt vị-
- Chuyền bóng534 (76.29)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc48 (6.86)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công91.57%
- Rê bóng-
- Tắc bóng7 (1)
- Chắn bóng5 (0.71)
- Giải vây20 (2.86)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công6 (0.86)
- Phạm lỗi6 (0.86)
-
34(33) GS/GP
-
88.59 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(3) GS/GP
-
91 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(4) GS/GP
-
91.5 MPG
-
1.7 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng26 (6.5)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.77%
- Rê bóng-
- Tắc bóng3 (0.75)
- Chắn bóng-
- Giải vây13 (3.25)
- Đánh đầu-
- Cản bóng3 (0.75)
- Đánh đầu thành công3 (0.75)
- Phạm lỗi2 (0.5)
-
4(4) GS/GP
-
87.25 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
8(5) GS/GP
-
63.88 MPG
-
6.4 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.13)
- Việt vị-
- Chuyền bóng331 (41.38)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.13)
- Chuyền dài chuẩn sắc40 (5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.99%
- Rê bóng-
- Tắc bóng12 (1.5)
- Chắn bóng11 (1.38)
- Giải vây16 (2)
- Đánh đầu2 (0.25)
- Cản bóng2 (0.25)
- Đánh đầu thành công10 (1.25)
- Phạm lỗi8 (1)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6.98 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng63 (63)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.13%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng2 (2)
- Giải vây5 (5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (1)
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi-

VĐQG Croatia
NK Rijeka
Slaven Belupo Koprivnica
Rudes
NK Lokomotiva Zagreb
Europa Conference League
Rakow Czestochowa



