-
8(8) GS/GP
-
86.25 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
Thông tin
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
- Chân tráiChân thường dùng
- 183 cmChiều cao
- -Nặng
- 90
-
Quốc gia
Bosnia & Herzegovina
- CLB hiện tạiNK Siroki Brijeg

- Contract Period
- AGE36(16/11/1990)
Thống kê cầu thủ
Trận đấu gần đây
VĐQG Bosnia & Herzegovina
FK Velez Mostar
NK Siroki Brijeg90'
0
0
NK Siroki Brijeg
Borac Banja Luka90'
2
3
NK Siroki Brijeg
BSK Banja Luka90'
1
1
NK Siroki Brijeg
FK Sarajevo90'
1
2
NK Siroki Brijeg90'
1
1
NK Siroki Brijeg
Radnik Bijeljina90'
2
1
Chuyển nhượng
NK Siroki Brijeg
-
Chuyển nhượng tự do
NK Publikum Celje
-
Chuyển nhượng tự do
NK Olimpija Ljubljana
-
Hết hạn thuê
NK Publikum Celje
-
Thuê
NK Olimpija Ljubljana
-
Chuyển nhượng tự do
FC Trenkwalder Admira
-
Chuyển nhượng tự do
NK Olimpija Ljubljana
-
Chuyển nhượng tự do
Zrinjski Mostar
-
Chuyển nhượng tự do
Xanthi
-
Chuyển nhượng tự do
FK Zeljeznicar
-
Chuyển nhượng tự do
NK Siroki Brijeg
-
Hết hạn thuê
GOSK Gabela
-
Thuê
NK Siroki Brijeg
-
Sở hữu toàn bộ



