-
14(10) GS/GP
-
68.71 MPG
-
4.09 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng11 (0.79)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.14)
- Bị phạm lỗi20 (1.43)
- Việt vị-
- Chuyền bóng404 (28.86)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (0.57)
- Chuyền dài chuẩn sắc15 (1.07)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.19%
- Rê bóng3 (0.21)
- Tắc bóng15 (1.07)
- Chắn bóng7 (0.5)
- Giải vây9 (0.64)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công7 (0.5)
- Phạm lỗi9 (0.64)
-
14(14) GS/GP
-
87.93 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
13(9) GS/GP
-
60.85 MPG
-
6.4 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng9 (0.69)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.23)
- Bị phạm lỗi11 (0.85)
- Việt vị2 (0.15)
- Chuyền bóng269 (20.69)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (0.54)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (0.54)
- Chuyền chọc khe1 (0.08)
- TL chuyền bóng thành công67.29%
- Rê bóng4 (0.31)
- Tắc bóng16 (1.23)
- Chắn bóng6 (0.46)
- Giải vây7 (0.54)
- Đánh đầu4 (0.31)
- Cản bóng1 (0.08)
- Đánh đầu thành công9 (0.69)
- Phạm lỗi9 (0.69)
-
16(14) GS/GP
-
75.81 MPG
-
- Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
27(19) GS/GP
-
65.41 MPG
-
- Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
29(29) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
22(22) GS/GP
-
85.91 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Latvia
Riga FC
Grobina
Super Nova
Tukums-2000
Ogre United
FK Auda Riga



