-
3(3) GS/GP
-
90 MPG
-
6.32 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng116 (38.67)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc21 (7)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công52.59%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây3 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.33)
- Phạm lỗi-
-
17(17) GS/GP
-
90 MPG
-
6.53 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.12)
- Việt vị-
- Chuyền bóng463 (27.24)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.06)
- Chuyền dài chuẩn sắc45 (2.65)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.03%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây19 (1.12)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (0.24)
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
35(35) GS/GP
-
90 MPG
-
6.55 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi6 (0.17)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1282 (36.63)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.03)
- Chuyền dài chuẩn sắc151 (4.31)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công76.68%
- Rê bóng1 (0.03)
- Tắc bóng4 (0.11)
- Chắn bóng-
- Giải vây28 (0.8)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công12 (0.34)
- Phạm lỗi-
-
46(46) GS/GP
-
90 MPG
-
6.56 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.04)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.02)
- Bị phạm lỗi9 (0.2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1224 (26.61)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc282 (6.13)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công62.42%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.02)
- Chắn bóng-
- Giải vây46 (1)
- Đánh đầu1 (0.02)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công10 (0.22)
- Phạm lỗi1 (0.02)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
28(28) GS/GP
-
88.43 MPG
-
6.61 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi4 (0.14)
- Việt vị-
- Chuyền bóng901 (32.18)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc158 (5.64)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công64.93%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.04)
- Chắn bóng-
- Giải vây30 (1.07)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công18 (0.64)
- Phạm lỗi1 (0.04)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
6.44 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng74 (37)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc21 (10.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.68%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
42(42) GS/GP
-
89.24 MPG
-
6.69 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi14 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1318 (31.38)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.05)
- Chuyền dài chuẩn sắc296 (7.05)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công64.26%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.02)
- Chắn bóng1 (0.02)
- Giải vây29 (0.69)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công24 (0.57)
- Phạm lỗi1 (0.02)
-
1(1) GS/GP
-
120 MPG
-
6.22 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng40 (40)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc13 (13)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công55%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (2)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
19(19) GS/GP
-
90 MPG
-
6.64 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.11)
- Việt vị-
- Chuyền bóng420 (22.11)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.05)
- Chuyền dài chuẩn sắc97 (5.11)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công65.95%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây10 (0.53)
- Đánh đầu1 (0.05)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công7 (0.37)
- Phạm lỗi-
-
16(16) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-




