-
8(7) GS/GP
-
76 MPG
-
6.5 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.38)
- Bị phạm lỗi3 (0.38)
- Việt vị1 (0.13)
- Chuyền bóng284 (35.5)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.75)
- Chuyền dài chuẩn sắc11 (1.38)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.04%
- Rê bóng3 (0.38)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng5 (0.63)
- Giải vây11 (1.38)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (0.63)
- Phạm lỗi4 (0.5)
-
22(16) GS/GP
-
62.23 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
38(38) GS/GP
-
88.32 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
35(35) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
34(31) GS/GP
-
77.47 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
22 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
12(11) GS/GP
-
83.25 MPG
-
6.77 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.08)
- Bị phạm lỗi11 (0.92)
- Việt vị-
- Chuyền bóng413 (34.42)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc19 (1.58)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.6%
- Rê bóng12 (1)
- Tắc bóng21 (1.75)
- Chắn bóng28 (2.33)
- Giải vây35 (2.92)
- Đánh đầu12 (1)
- Cản bóng1 (0.08)
- Đánh đầu thành công11 (0.92)
- Phạm lỗi6 (0.5)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
7.14 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng47 (47)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.6%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng5 (5)
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi1 (1)

Hạng hai Pháp
Nancy
Red Star FC 93
Annecy
Stade Reims
Nantes
Sochaux



