-
5(5) GS/GP
-
78.8 MPG
-
6.68 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.4)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi7 (1.4)
- Việt vị-
- Chuyền bóng222 (44.4)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.6)
- Chuyền dài chuẩn sắc10 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công90.54%
- Rê bóng1 (0.2)
- Tắc bóng1 (0.2)
- Chắn bóng4 (0.8)
- Giải vây3 (0.6)
- Đánh đầu2 (0.4)
- Cản bóng2 (0.4)
- Đánh đầu thành công5 (1)
- Phạm lỗi8 (1.6)
-
2(0) GS/GP
-
17 MPG
-
6.01 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng22 (11)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.36%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (0.5)
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi2 (1)
-
1(0) GS/GP
-
1 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
20 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
24(4) GS/GP
-
28.83 MPG
-
6.14 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
2/3 Thẻ phạt
- Sút bóng10 (0.42)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.17)
- Bị phạm lỗi2 (0.08)
- Việt vị-
- Chuyền bóng251 (10.46)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.08)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (0.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.08%
- Rê bóng5 (0.21)
- Tắc bóng13 (0.54)
- Chắn bóng6 (0.25)
- Giải vây12 (0.5)
- Đánh đầu8 (0.33)
- Cản bóng3 (0.13)
- Đánh đầu thành công19 (0.79)
- Phạm lỗi15 (0.63)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
42 MPG
-
6.48 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng4 (2)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng52 (26)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công94.23%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi2 (1)
-
33(21) GS/GP
-
58.67 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(2) GS/GP
-
25.4 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
31(19) GS/GP
-
55.48 MPG
-
- Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(6) GS/GP
-
81 MPG
-
6.49 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi5 (0.83)
- Việt vị-
- Chuyền bóng176 (29.33)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (1.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.93%
- Rê bóng-
- Tắc bóng8 (1.33)
- Chắn bóng1 (0.17)
- Giải vây6 (1)
- Đánh đầu1 (0.17)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công10 (1.67)
- Phạm lỗi8 (1.33)
-
33(30) GS/GP
-
75.55 MPG
-
6.36 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/8 Thẻ phạt
- Sút bóng23 (0.7)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.21)
- Bị phạm lỗi18 (0.55)
- Việt vị4 (0.12)
- Chuyền bóng947 (28.7)
- Quan trọng chuyền bóng 20 (0.61)
- Chuyền dài chuẩn sắc24 (0.73)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.35%
- Rê bóng3 (0.09)
- Tắc bóng55 (1.67)
- Chắn bóng25 (0.76)
- Giải vây30 (0.91)
- Đánh đầu19 (0.58)
- Cản bóng5 (0.15)
- Đánh đầu thành công46 (1.39)
- Phạm lỗi34 (1.03)
-
4(4) GS/GP
-
88 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(3) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
29(28) GS/GP
-
81.79 MPG
-
6.45 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/10 Thẻ phạt
- Sút bóng12 (0.41)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.03)
- Bị phạm lỗi20 (0.69)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng1016 (35.03)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (0.31)
- Chuyền dài chuẩn sắc55 (1.9)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.37%
- Rê bóng5 (0.17)
- Tắc bóng50 (1.72)
- Chắn bóng40 (1.38)
- Giải vây38 (1.31)
- Đánh đầu15 (0.52)
- Cản bóng3 (0.1)
- Đánh đầu thành công42 (1.45)
- Phạm lỗi56 (1.93)
-
37(36) GS/GP
-
85.84 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
25(25) GS/GP
-
86.56 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG UAE
Al Wahda
Dubai United
Hatta
Al-Jazira(UAE)
Al-Dhafra
FIFA World Cup
Colombia
D.R. Congo



