-
9(9) GS/GP
-
79.67 MPG
-
6.8 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng17 (1.89)
- Sút trúng mục tiêu8 (0.89)
- Bị phạm lỗi20 (2.22)
- Việt vị3 (0.33)
- Chuyền bóng199 (22.11)
- Quan trọng chuyền bóng 11 (1.22)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (0.78)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công57.29%
- Rê bóng5 (0.56)
- Tắc bóng10 (1.11)
- Chắn bóng3 (0.33)
- Giải vây11 (1.22)
- Đánh đầu9 (1)
- Cản bóng2 (0.22)
- Đánh đầu thành công33 (3.67)
- Phạm lỗi16 (1.78)
-
40(28) GS/GP
-
67.65 MPG
-
7.05 Avg Rating
-
4(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
6 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng70 (1.75)
- Sút trúng mục tiêu21 (0.53)
- Bị phạm lỗi35 (0.88)
- Việt vị10 (0.25)
- Chuyền bóng809 (20.23)
- Quan trọng chuyền bóng 85 (2.13)
- Chuyền dài chuẩn sắc35 (0.88)
- Chuyền chọc khe3 (0.08)
- TL chuyền bóng thành công57.35%
- Rê bóng25 (0.63)
- Tắc bóng54 (1.35)
- Chắn bóng15 (0.38)
- Giải vây52 (1.3)
- Đánh đầu41 (1.03)
- Cản bóng4 (0.1)
- Đánh đầu thành công151 (3.78)
- Phạm lỗi40 (1)
-
25(13) GS/GP
-
46.68 MPG
-
6.61 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng35 (1.4)
- Sút trúng mục tiêu13 (0.52)
- Bị phạm lỗi22 (0.88)
- Việt vị9 (0.36)
- Chuyền bóng365 (14.6)
- Quan trọng chuyền bóng 15 (0.6)
- Chuyền dài chuẩn sắc17 (0.68)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công60.55%
- Rê bóng16 (0.64)
- Tắc bóng27 (1.08)
- Chắn bóng9 (0.36)
- Giải vây6 (0.24)
- Đánh đầu28 (1.12)
- Cản bóng1 (0.04)
- Đánh đầu thành công61 (2.44)
- Phạm lỗi18 (0.72)
-
43(37) GS/GP
-
79.56 MPG
-
7.09 Avg Rating
-
8(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
8 Kiến tạo
-
0/12 Thẻ phạt
- Sút bóng123 (2.86)
- Sút trúng mục tiêu42 (0.98)
- Bị phạm lỗi72 (1.67)
- Việt vị25 (0.58)
- Chuyền bóng1069 (24.86)
- Quan trọng chuyền bóng 63 (1.47)
- Chuyền dài chuẩn sắc47 (1.09)
- Chuyền chọc khe1 (0.02)
- TL chuyền bóng thành công61.46%
- Rê bóng25 (0.58)
- Tắc bóng75 (1.74)
- Chắn bóng22 (0.51)
- Giải vây14 (0.33)
- Đánh đầu73 (1.7)
- Cản bóng1 (0.02)
- Đánh đầu thành công146 (3.4)
- Phạm lỗi69 (1.6)
-
42(36) GS/GP
-
73.26 MPG
-
7.08 Avg Rating
-
10(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
7 Kiến tạo
-
0/8 Thẻ phạt
- Sút bóng91 (2.17)
- Sút trúng mục tiêu34 (0.81)
- Bị phạm lỗi73 (1.74)
- Việt vị20 (0.48)
- Chuyền bóng1139 (27.12)
- Quan trọng chuyền bóng 63 (1.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc43 (1.02)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công66.99%
- Rê bóng20 (0.48)
- Tắc bóng61 (1.45)
- Chắn bóng19 (0.45)
- Giải vây22 (0.52)
- Đánh đầu55 (1.31)
- Cản bóng1 (0.02)
- Đánh đầu thành công139 (3.31)
- Phạm lỗi88 (2.1)
-
21(21) GS/GP
-
91.38 MPG
-
7.19 Avg Rating
-
7(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
5 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng61 (2.9)
- Sút trúng mục tiêu17 (0.81)
- Bị phạm lỗi44 (2.1)
- Việt vị8 (0.38)
- Chuyền bóng448 (21.33)
- Quan trọng chuyền bóng 33 (1.57)
- Chuyền dài chuẩn sắc18 (0.86)
- Chuyền chọc khe2 (0.1)
- TL chuyền bóng thành công53.79%
- Rê bóng11 (0.52)
- Tắc bóng34 (1.62)
- Chắn bóng7 (0.33)
- Giải vây12 (0.57)
- Đánh đầu14 (0.67)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công68 (3.24)
- Phạm lỗi47 (2.24)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
7.6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng5 (5)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị1 (1)
- Chuyền bóng33 (33)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công54.55%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công11 (11)
- Phạm lỗi2 (2)
-
2(2) GS/GP
-
80 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
42(20) GS/GP
-
47.76 MPG
-
6.4 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
5 Kiến tạo
-
1/4 Thẻ phạt
- Sút bóng54 (1.29)
- Sút trúng mục tiêu23 (0.55)
- Bị phạm lỗi31 (0.74)
- Việt vị16 (0.38)
- Chuyền bóng671 (15.98)
- Quan trọng chuyền bóng 32 (0.76)
- Chuyền dài chuẩn sắc26 (0.62)
- Chuyền chọc khe2 (0.05)
- TL chuyền bóng thành công62.59%
- Rê bóng16 (0.38)
- Tắc bóng50 (1.19)
- Chắn bóng7 (0.17)
- Giải vây27 (0.64)
- Đánh đầu33 (0.79)
- Cản bóng3 (0.07)
- Đánh đầu thành công98 (2.33)
- Phạm lỗi40 (0.95)
-
16(10) GS/GP
-
59.63 MPG
-
6.83 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
1/3 Thẻ phạt
- Sút bóng25 (1.56)
- Sút trúng mục tiêu9 (0.56)
- Bị phạm lỗi9 (0.56)
- Việt vị4 (0.25)
- Chuyền bóng306 (19.13)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (0.56)
- Chuyền dài chuẩn sắc12 (0.75)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công56.86%
- Rê bóng5 (0.31)
- Tắc bóng17 (1.06)
- Chắn bóng9 (0.56)
- Giải vây12 (0.75)
- Đánh đầu14 (0.88)
- Cản bóng2 (0.13)
- Đánh đầu thành công50 (3.13)
- Phạm lỗi17 (1.06)
-
1(0) GS/GP
-
3 MPG
-
5.97 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng2 (2)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
66 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
50 MPG
-
6.39 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi3 (1.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng24 (12)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công66.67%
- Rê bóng-
- Tắc bóng4 (2)
- Chắn bóng2 (1)
- Giải vây2 (1)
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (1)
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
19 MPG
-
6.31 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng4 (4)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(2) GS/GP
-
67.67 MPG
-
2.04 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.33)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng3 (1)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công66.67%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
83 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
25 MPG
-
6.25 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng6 (6)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công33.33%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
44 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

Hạng 3 Anh
Leyton Orient
Burton Albion FC
Blackpool
Barnsley
Doncaster Rovers
Leicester City



