-
29(13) GS/GP
-
45.17 MPG
-
2.91 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.17)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.07)
- Bị phạm lỗi29 (1)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng281 (9.69)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (0.34)
- Chuyền dài chuẩn sắc24 (0.83)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.94%
- Rê bóng15 (0.52)
- Tắc bóng9 (0.31)
- Chắn bóng17 (0.59)
- Giải vây28 (0.97)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (0.17)
- Phạm lỗi12 (0.41)
-
17(6) GS/GP
-
42.53 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
14(8) GS/GP
-
47.14 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
8(3) GS/GP
-
37.75 MPG
-
6.26 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi10 (1.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng104 (13)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.63)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công70.19%
- Rê bóng11 (1.38)
- Tắc bóng5 (0.63)
- Chắn bóng1 (0.13)
- Giải vây8 (1)
- Đánh đầu2 (0.25)
- Cản bóng1 (0.13)
- Đánh đầu thành công4 (0.5)
- Phạm lỗi9 (1.13)
-
2(2) GS/GP
-
81.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
19(16) GS/GP
-
72.58 MPG
-
6.6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
1/8 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (0.47)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.11)
- Bị phạm lỗi33 (1.74)
- Việt vị6 (0.32)
- Chuyền bóng455 (23.95)
- Quan trọng chuyền bóng 16 (0.84)
- Chuyền dài chuẩn sắc21 (1.11)
- Chuyền chọc khe1 (0.05)
- TL chuyền bóng thành công79.78%
- Rê bóng30 (1.58)
- Tắc bóng13 (0.68)
- Chắn bóng22 (1.16)
- Giải vây43 (2.26)
- Đánh đầu3 (0.16)
- Cản bóng4 (0.21)
- Đánh đầu thành công19 (1)
- Phạm lỗi28 (1.47)
-
24(21) GS/GP
-
75.17 MPG
-
6.61 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (0.29)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.13)
- Bị phạm lỗi66 (2.75)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng578 (24.08)
- Quan trọng chuyền bóng 18 (0.75)
- Chuyền dài chuẩn sắc20 (0.83)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công79.76%
- Rê bóng26 (1.08)
- Tắc bóng20 (0.83)
- Chắn bóng22 (0.92)
- Giải vây42 (1.75)
- Đánh đầu8 (0.33)
- Cản bóng1 (0.04)
- Đánh đầu thành công8 (0.33)
- Phạm lỗi35 (1.46)

Brazil Serie B
Botafogo SP
Londrina (PR)
America MG
Goias
Athletic Club MG
Ceara



